Biến tần INVT GD270-055-4
Biến tần GD270 được phát triển các tính năng nâng cao và tối ưu cho các ứng dụng sử dụng bơm quạt như: hệ thống tưới tiêu, hệ thống xử lý nước thải, HVAC… Biến tần GD270 nổi bật với dải công suất rộng, mức độ bảo vệ đa dạng, tính năng linh hoạt, phù hợp nhiều loại motor và vận hành dễ dàng.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 55 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Ở công suất trên 50 kW, các hệ thống bơm – quạt không còn đơn giản là tiêu thụ điện năng nhiều,
mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hạ tầng điện và chi phí vận hành hàng tháng.
Biến tần INVT GD270-055-4 được phát triển để giải quyết những thách thức này.
Với khả năng điều khiển thông minh, thiết bị giúp giảm hao phí điện,
bảo vệ động cơ và duy trì sự ổn định cho các công trình lớn như khu công nghiệp, trung tâm thương mại hay tòa nhà cao tầng.
Ở mức 55 kW, nếu không có biến tần, chỉ một lần khởi động trực tiếp cũng có thể gây sụt áp nghiêm trọng,
ảnh hưởng đến nhiều thiết bị khác trong cùng hệ thống điện. GD270-055-4 chính là giải pháp ngăn chặn điều đó.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
Model GD270-055-4 sở hữu những thông số mạnh mẽ cùng nhiều tính năng an toàn:
| Thông số | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|
| Công suất định mức: 55 kW | Phục vụ cho hệ thống bơm – quạt công nghiệp lớn, vận hành nhiều thiết bị cùng lúc. |
| Dòng điện ngõ ra: ~110 A | Khả năng chịu tải mạnh mẽ, đảm bảo vận hành ổn định ở cường độ cao. |
| Điện áp đầu vào: 3P 380 – 480V | Tương thích với lưới điện 3 pha công nghiệp phổ biến. |
| Dải tần số ngõ ra: 0 – 400 Hz | Linh hoạt điều khiển tốc độ động cơ, thích ứng với nhiều chế độ vận hành. |
| Điều khiển vector SVC | Đảm bảo tốc độ chính xác ±0.2% ngay cả khi tải thay đổi liên tục. |
| Tính năng chuyên biệt | Chống búa nước, chế độ ngủ, chế độ chữa cháy (fire mode), bảo vệ ngưng tụ, tự làm sạch bơm. |
Điểm mạnh là sự kết hợp giữa công suất lớn và khả năng kiểm soát thông minh,
giúp hệ thống vận hành liên tục mà vẫn tiết kiệm điện năng đáng kể.
Lợi ích khi sử dụng
Việc sử dụng GD270-055-4 mang lại hàng loạt lợi ích cho chủ đầu tư và người vận hành:
- Tiết kiệm chi phí điện: Tối ưu hóa vận hành giúp giảm 20–30% điện năng,
khoản tiết kiệm này rất lớn khi hệ thống chạy 24/7. - Bảo vệ động cơ: Khởi động mềm, giảm sốc dòng điện, hạn chế sự cố cháy cuộn dây hoặc gãy cánh bơm.
- Ổn định hệ thống: Hạn chế sụt áp, bảo vệ lưới điện và các thiết bị khác.
- Giảm chi phí bảo trì: Nhờ tính năng chống búa nước và tự làm sạch, hệ thống ít hỏng hóc, bền bỉ hơn.
Đặc biệt, trong những công trình yêu cầu an toàn cao như PCCC,
chế độ fire mode của GD270-055-4 là yếu tố quyết định, đảm bảo bơm chạy liên tục khi khẩn cấp.
Ứng dụng điển hình
GD270-055-4 thường xuất hiện trong các hệ thống quy mô lớn, nơi cần vận hành công suất cao liên tục:
| Ứng dụng | Hiệu quả mang lại |
|---|---|
| Trạm bơm cấp nước khu công nghiệp | Duy trì áp lực ổn định cho sản xuất và sinh hoạt. |
| Hệ thống HVAC tòa nhà cao tầng | Điều khiển bơm nước lạnh và quạt công suất lớn, tiết kiệm điện. |
| Nhà máy sản xuất | Đảm bảo quạt làm mát và bơm vận hành liên tục mà không lo quá tải. |
| Hệ thống PCCC quy mô lớn | Bơm chữa cháy hoạt động ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn công trình. |
Giá trị lâu dài & kết luận
Ở công suất 55 kW, chi phí điện và bảo trì thường là gánh nặng lớn cho chủ đầu tư.
GD270-055-4 giúp giảm thiểu cả hai, đồng thời duy trì sự ổn định và an toàn.
Đây là giải pháp bền vững, giúp chủ đầu tư nhanh chóng thu hồi vốn và yên tâm vận hành dài hạn.
Trong bối cảnh giá điện ngày càng tăng, việc đầu tư biến tần như GD270-055-4 càng trở nên cấp thiết.
Tóm lại, INVT GD270-055-4 không chỉ là một biến tần công suất lớn,
mà còn là công cụ quản lý năng lượng hiệu quả, mang lại lợi ích kinh tế và sự an toàn tối đa cho hệ thống bơm – quạt công nghiệp.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Kí hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1 | GD270: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive270 |
| 2 | 160: 160kW |
| 3 | Điện áp cấp: 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
| 4 | Mặc định: Trống L1: tích hợp sẵn cuộn kháng DC, áp dụng sẵn từ 400-500kW L3: tích hợp sẵn cuộn kháng DC và AC, áp dụng cho model từ 220kW |
| 5 | Để trống: – tích hợp sẵn bộ lọc C3 cho BT công suất từ 160kW-500kW – Không tích hợp sẵn bộ lọc C3/C2 cho BT công suất 1.5-132kW C2: Tích hợp sẵn bộ lọc C2 cho BT CS 1.5-22kW C3: Tích hợp sẵn bộ lọc C3 cho BT CS 30-132kW |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số ngõ vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | AC 3 pha 380 ~ 480V Điện áp định mức: 380V |
| Biến thiên điện áp cho phép | -15% ~ +10% |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Theo giá trị định mức (xem bảng công suất) |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50/60Hz Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Thông số ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Theo giá trị định mức (xem bảng công suất) |
| Công suất ngõ ra (kW) | Theo giá trị định mức (xem bảng công suất) |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Hiệu năng điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển vector điện áp không gian Điều khiển vector không cảm biến (SVC) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Dải điều chỉnh tốc độ | Động cơ AM: 1:200 (SVC) Động cơ SM: 1:20 (SVC) |
| Độ chính xác tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng mô-men | <20ms (SVC) |
| Độ chính xác mô-men | ±10% (SVC) |
| Khả năng quá tải | Chạy liên tục ở 110% dòng định mức trong 1 phút Cho phép quá tải mỗi 5 phút |
| Hiệu năng vận hành | |
| Phương thức cài đặt tần số | Có thể cài đặt bằng tín hiệu số, tín hiệu tương tự, xung, nhiều cấp tốc độ, PLC đơn giản, PID hoặc truyền thông. Các chế độ có thể kết hợp và chuyển đổi linh hoạt. |
| Tự động ổn áp | Duy trì điện áp ngõ ra ổn định khi lưới dao động |
| Bảo vệ | Tích hợp đầy đủ: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha… |
| Khởi động bám tốc độ | Khởi động lại êm ái với động cơ đang quay |
| Giao diện ngoại vi | |
| Độ phân giải tín hiệu tương tự | ≤ 20mV |
| Độ phân giải tín hiệu số | ≤ 2ms |
| Ngõ vào analog | 2 ngõ: AI1 (0~10V / 0~20mA) AI2 (-10 ~ +10V) |
| Ngõ ra analog | 2 ngõ: AO0/AO1 (0~10V / 0~20mA) |
| Ngõ vào số | 5 ngõ thường (tần số tối đa 1kHz, trở kháng 3.3kΩ) 1 ngõ xung tốc độ cao (tối đa 50kHz) |
| Ngõ ra số | 1 ngõ collector hở, chia sẻ với S4, chọn chức năng bằng jumper |
| Ngõ ra relay | 2 relay lập trình: RO1A-NO, RO1B-NC, RO1C-Common RO2A-NO, RO2B-NC, RO2C-Common Tiếp điểm: 3A/AC250V, 1A/DC30V |
| Mở rộng | 2 khe cắm mở rộng (SLOT1, SLOT2) Hỗ trợ card truyền thông và I/O |
| Thông số khác | |
| Phương pháp lắp đặt | Có thể gắn tường, gắn sàn hoặc gắn bích |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -10 ~ 50°C Giảm công suất khi trên 40°C |
| Cấp bảo vệ IP | <200kW: IP20 ≥200kW: IP00 (có thể tùy chọn nâng cấp lên IP20) |
| Mức độ ô nhiễm | Cấp 2 |
| Phương pháp làm mát | ≤1.5kW: làm mát tự nhiên ≥2.2kW: quạt gió |


