Biến tần INVT GD20-015G-4
Biến tần vòng hở đa năng nhỏ gọn và dễ dùng, đáp ứng tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa:
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 15 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần GD20‑015G‑4 thuộc dòng Goodrive20 của INVT là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống điện công nghiệp vừa và lớn. Với công suất 15kW cùng nguồn điện ba pha 380V đầu vào và ra, biến tần này cung cấp sức mạnh vận hành mạnh mẽ đồng thời đảm bảo sự ổn định và hiệu quả trong mọi hoạt động. GD20‑015G‑4 phù hợp để điều khiển các thiết bị như bơm công nghiệp cỡ lớn, quạt hút khói công suất cao, hoặc những dây chuyền đóng gói yêu cầu tốc độ và độ chính xác cao.
Biến tần này không chỉ nổi bật với hiệu quả vận hành mà còn có thiết kế tiện dụng, giúp khởi động động cơ êm ái, bảo vệ toàn diện cho hệ thống điện và máy móc đi kèm. Ngoài ra, việc kết nối linh hoạt cho phép dễ dàng tích hợp với các hệ thống điều khiển trung tâm hiện đại nhằm nâng cao hiệu suất làm việc và khả năng giám sát.
Ưu điểm nổi bật của GD20‑015G‑4
- Công suất 15 kW (khoảng 20 HP): đủ mạnh để xử lý các loại động cơ có kích thước vừa và lớn, đáp ứng hầu hết nhu cầu công nghiệp mà không gây lãng phí điện năng.
- Kỹ thuật điều khiển SVC/SVPWM: giúp động cơ vận hành êm, tốc độ ổn định với sai số chỉ ±0,2%. Đáp ứng nhanh chóng dưới 20 ms giúp hệ thống hoạt động mượt mà, giảm rung và tiếng ồn.
- Khả năng chịu quá tải cao: biến tần có thể chịu tải vượt mức 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây và lên tới 200% trong 1 giây. Điều này giúp bảo vệ và đảm bảo hoạt động an toàn khi có sự cố tăng tải đột ngột.
- Tích hợp phanh và lọc EMI: trang bị Braking Unit giúp dừng động cơ nhanh chóng và an toàn, đồng thời bộ lọc EMI chuẩn C3 giúp giảm nhiễu điện từ, đảm bảo thiết bị và hệ thống không bị ảnh hưởng.
- Kết nối và điều khiển thông minh: hỗ trợ giao thức RS-485 chuẩn Modbus-RTU, điều khiển PID và có thể sử dụng bàn phím điều khiển rời với chiều dài cáp lên đến 5 mét, rất thuận tiện khi lắp đặt và vận hành trong các hệ thống tự động hóa.
Bảng thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào/ra | 3 pha 380 V |
| Công suất | 15 kW |
| Dòng ra định mức | 32 A |
| Chịu quá tải | 150% trong 60 giây / 180% trong 10 giây / 200% trong 1 giây |
| Kỹ thuật điều khiển | SVC/SVPWM, phản hồi < 20 ms, sai số ±0,2% |
| Kết nối | RS‑485 Modbus‑RTU, PID, bàn phím rời 5 m |
| Phanh & EMI | Braking Unit tích hợp, bộ lọc EMI chuẩn C3 |
| Kích thước (treo tường) | Rộng 170 × Cao 320 × Sâu 196 mm |
Ứng dụng phổ biến
- Hệ thống bơm công nghiệp lớn: như bơm tưới tiêu, chữa cháy hay tuần hoàn nước, nơi công suất và độ tin cậy cao là quan trọng hàng đầu.
- Hệ thống HVAC và quạt hút khói: Đặc biệt phù hợp với quạt ly tâm công suất lớn trong các nhà máy, nhà xưởng và tòa nhà thương mại.
- Máy nén khí: điều khiển tốc độ chính xác, giúp tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ máy nén.
- Dây chuyền sản xuất và máy CNC: điều khiển động cơ chính và băng tải tự động, tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Trải nghiệm vận hành
Giao diện nút bấm LED thiết kế thân thiện cho phép dễ dàng điều chỉnh tốc độ, chuyển đổi chiều quay hoặc dừng khẩn cấp khi cần thiết. Điều này giúp người vận hành có thể thao tác nhanh chóng và chính xác ngay cả trong môi trường công nghiệp khắt khe.
Tính năng kết nối RS‑485 cho phép biến tần tích hợp dễ dàng với hệ thống PLC/SCADA, giúp giám sát và điều khiển từ xa hiệu quả, tăng tính linh hoạt trong quản lý và vận hành thiết bị.
Câu hỏi thường gặp
- Biến tần này có dùng cho mục đích gia dụng không?
Không, GD20-015G-4 được thiết kế chuyên cho động cơ công nghiệp 3 pha với công suất lớn và không phù hợp với các ứng dụng gia đình. - Có cần kỹ sư chuyên nghiệp lắp đặt không?
Có, do công suất lớn và các yêu cầu về an toàn điện nên việc lắp đặt cần được thực hiện bởi kỹ sư có chuyên môn. - Bảo trì thiết bị cần lưu ý gì?
Cần định kỳ vệ sinh bụi bẩn, kiểm tra quạt làm mát và đảm bảo tủ điện luôn thoáng khí để duy trì hiệu suất và tuổi thọ thiết bị. - Nếu điện lưới không ổn định thì sao?
Biến tần trang bị chức năng chống nhiễu EMI, chịu quá tải tốt cùng chế độ STO bảo vệ giúp thiết bị hoạt động ổn định và bền bỉ hơn.
Không, GD20-015G-4 được thiết kế chuyên cho động cơ công nghiệp 3 pha với công suất lớn và không phù hợp với các ứng dụng gia đình.
Có, do công suất lớn và các yêu cầu về an toàn điện nên việc lắp đặt cần được thực hiện bởi kỹ sư có chuyên môn.
Cần định kỳ vệ sinh bụi bẩn, kiểm tra quạt làm mát và đảm bảo tủ điện luôn thoáng khí để duy trì hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.
Biến tần trang bị chức năng chống nhiễu EMI, chịu quá tải tốt cùng chế độ STO bảo vệ giúp thiết bị hoạt động ổn định và bền bỉ hơn.
Giá trị lâu dài và đầu tư thông minh
Biến tần GD20‑015G‑4 giúp tiết kiệm điện năng rõ rệt nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ chính xác phù hợp với nhu cầu thực tế. Chi phí vận hành được giảm thiểu đáng kể trong các hệ thống hoạt động liên tục nhiều giờ mỗi ngày.
Khởi động mềm giúp giảm áp lực cơ khí và điện, trong khi khả năng chịu quá tải cao và các tính năng bảo vệ toàn diện giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng, qua đó kéo dài tuổi thọ máy móc, giảm chi phí bảo trì và tránh gián đoạn sản xuất.
GD20‑015G‑4 không chỉ là một biến tần mà còn là giải pháp đầu tư thông minh dành cho các doanh nghiệp muốn một thiết bị bền bỉ, tiết kiệm và dễ dàng nâng cấp trong tương lai.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| 1 | GD20: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive20 |
| 2 | Công suất và loại tải: 2R2: 2.2kW G: Tải có moment không đổi |
| 3 | Điện áp cấp: S2: AC 1 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp ngõ vào | |
| Điện áp (V) | AC 1PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 50Hz hoặc 60Hz. Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | |
| Điện áp (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Công suất (kW) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | SVPWM, SVC |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Sai số tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng moment | < 20ms (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển moment | 10% |
| Moment mở máy | 0.5Hz / 150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150%/1 phút; 180%/10 giây; 200%/1 giây |
| Nguồn cài đặt tần số | Bàn phím, analog, xung, đa cấp tốc độ, Simple PLC, PID, Modbus Tổ hợp shift + kênh cài đặt |
| Chức năng AVR | Tự ổn định điện áp ngõ ra khi nguồn dao động |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải… |
| Khởi động | Khởi động mềm |
| Terminal | |
| Ngõ vào Analog | AI1: Volume keypad AI2: 0~10V / 0~20mA AI3: -10V~+10V |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0~10V hoặc 0/4~20mA |
| Ngõ vào Digital | 4 ngõ, tần số ≤ 1kHz; 1 ngõ tốc độ cao 50kHz |
| Ngõ ra Digital | Y1 |
| Ngõ ra Relay | RO1A NO, RO1B NC, RO1C; RO2A NO, RO2B NC, RO2C Dòng chuẩn: 3A/AC250V |
| Thông tin khác | |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50°C, giảm 1% mỗi °C trên 40°C |
| Điện trở xả | Tích hợp sẵn nếu công suất ≤ 15 kW |
| Lắp đặt | Ray, tường; 3P 380V ≥2.2kW, 3P 220V ≥0.75kW |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt |
| Bộ EMI | C3 (3P380V ≥4kW, 3P220V ≥1.5kW); C2 tuỳ chọn |
| Tiêu chuẩn | IEC61800-3 C2, C3; CE |


