Biến tần INVT GD200A-160G/185P-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 160 / 185 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-160G/185P-4 thuộc dòng GD200A, sử dụng nguồn 3 pha 380V, với dải công suất từ 160 – 185 kW.
Đây là dòng biến tần công suất lớn, chuyên dụng cho các ứng dụng tải nặng liên tục như máy nghiền, băng tải dài, quạt công nghiệp công suất cao, và trạm bơm nước quy mô lớn.
Thiết bị được thiết kế cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, vận hành 24/7, đảm bảo tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ toàn diện motor.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất cao: đáp ứng động cơ từ 160 – 185 kW (215 – 250 HP), phù hợp các ứng dụng công nghiệp nặng.
- Điều khiển SVC: vector không cảm biến, giữ mô-men xoắn ổn định ngay cả khi tốc độ thấp hoặc tải biến thiên.
- Dải tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz, linh hoạt trong nhiều chế độ vận hành.
- Khả năng chịu tải mạnh: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây, giúp khởi động an toàn với tải nặng.
- Tích hợp PID: dùng cho các ứng dụng điều khiển áp suất, lưu lượng, nhiệt độ mà không cần bộ điều khiển ngoài.
- Kết nối truyền thông: RS-485 Modbus-RTU, dễ dàng tích hợp với hệ thống SCADA và PLC.
Thông số kỹ thuật chính
- Công suất: 160 – 185 kW (215 – 250 HP)
- Dòng điện định mức: 320 – 370 A
- Nguồn điện vào: 3 pha 380V ±15%
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Chế độ điều khiển: V/F, SVC
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Chức năng hãm: hãm DC tích hợp, hỗ trợ điện trở hãm ngoài
- Cấp bảo vệ: IP20
- Môi trường hoạt động: -10°C ~ 40°C, độ ẩm <95% không ngưng tụ
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm điện năng: giảm đến 40% chi phí vận hành khi điều khiển bơm, quạt hoặc máy nén khí công suất lớn.
- Khởi động mềm: hạn chế dòng khởi động, bảo vệ motor và lưới điện, tránh sốc cơ học cho hệ thống.
- Bảo vệ toàn diện: tích hợp chống quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt và ngắn mạch.
- Độ tin cậy cao: vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, liên tục nhiều ca.
Ứng dụng tiêu biểu
- Ngành xi măng: điều khiển máy nghiền clinker, quạt hút bụi, băng tải dài.
- Khai khoáng: chạy máy nghiền quặng, băng tải công suất lớn, quạt hút hầm mỏ.
- Ngành thép: vận hành quạt gió lò cao, máy cán, hệ thống hút bụi.
- Trạm bơm công nghiệp: kiểm soát áp suất, lưu lượng, tiết kiệm điện năng cho hệ thống cấp nước quy mô lớn.
Hướng dẫn lắp đặt
- Chọn dây dẫn và CB chịu tải ít nhất 125% dòng định mức.
- Bố trí biến tần trong tủ điện rộng rãi, thoáng khí, có quạt thông gió.
- Nối đất đúng tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn và giảm nhiễu điện từ.
- Khai báo thông số motor chính xác: công suất, dòng, điện áp, tần số.
- Với tải quán tính lớn, nên lắp thêm điện trở hãm để dừng nhanh, tránh lỗi quá áp DC bus.
Kinh nghiệm vận hành
Trong thực tế, GD200A-160G/185P-4 được sử dụng nhiều trong các nhà máy xi măng, thép, khai thác khoáng sản và hệ thống cấp nước công nghiệp.
Thiết bị cho khả năng vận hành ổn định, ít báo lỗi ngay cả khi làm việc liên tục ở tải nặng.
Người dùng nên thực hiện bảo trì định kỳ: vệ sinh bụi bẩn, kiểm tra quạt làm mát, siết chặt terminal và theo dõi nhật ký cảnh báo qua Modbus để đảm bảo hiệu suất lâu dài.
Kết luận
Với công suất 160 – 185 kW, GD200A-160G/185P-4 là giải pháp biến tần lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng, yêu cầu độ tin cậy cao và tiết kiệm điện năng.
Đây là lựa chọn chiến lược cho doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí vận hành và duy trì sự ổn định lâu dài cho hệ thống sản xuất.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
