Biến tần INVT GD200A-132G/160P-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 132 / 160 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-132G/160P-4 thuộc dòng GD200A, sử dụng nguồn điện 3 pha 380V với công suất danh định từ 132 – 160 kW.
Đây là dòng biến tần công suất lớn, thường được dùng cho các dây chuyền sản xuất nặng, trạm bơm công nghiệp, hệ thống quạt hút gió lớn và máy nghiền trong ngành xi măng, thép, khai khoáng.
Sản phẩm được thiết kế để vận hành liên tục 24/7, mang lại hiệu quả cao, tiết kiệm điện năng và bảo vệ toàn diện cho motor.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất cao: đáp ứng động cơ từ 132 – 160 kW (180 – 215 HP), phù hợp tải nặng và liên tục.
- Công nghệ điều khiển: vector không cảm biến (SVC), mô-men xoắn ổn định ở mọi dải tốc độ.
- Dải tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz, linh hoạt cho nhiều ứng dụng.
- Khả năng chịu tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây, hỗ trợ tốt khi khởi động motor công suất lớn.
- Tích hợp PID: điều khiển áp suất, lưu lượng, nhiệt độ mà không cần bộ điều khiển ngoài.
- Kết nối truyền thông: RS-485 Modbus-RTU, dễ tích hợp với SCADA, PLC.
Thông số kỹ thuật chính
- Công suất: 132 – 160 kW (180 – 215 HP)
- Dòng điện định mức: 260 – 320 A
- Nguồn điện vào: 3 pha 380V ±15%
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Chế độ điều khiển: V/F, SVC
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Chức năng hãm: hãm DC tích hợp, hỗ trợ điện trở hãm ngoài
- Cấp bảo vệ: IP20
- Môi trường làm việc: -10°C đến 40°C, độ ẩm <95% không ngưng tụ
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm năng lượng: giảm 20 – 40% điện năng tiêu thụ trong vận hành bơm, quạt công suất lớn.
- Ổn định hệ thống: motor chạy êm, hạn chế rung lắc, giảm sốc cơ khí.
- Bảo vệ toàn diện: chống quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch.
- Tăng tuổi thọ thiết bị: nhờ khởi động mềm và vận hành ổn định, giảm hư hỏng cơ khí.
Ứng dụng tiêu biểu
- Ngành xi măng: điều khiển máy nghiền, băng tải clinker, quạt hút công suất lớn.
- Ngành thép: dùng cho máy cán, quạt gió lò cao, hệ thống hút bụi công nghiệp.
- Khai khoáng: điều khiển băng tải dài, máy nghiền quặng, hệ thống bơm công suất lớn.
- Trạm bơm nước: vận hành ổn định áp suất và lưu lượng, tiết kiệm điện năng.
Hướng dẫn lắp đặt
- Sử dụng dây dẫn và CB chịu tải ≥125% dòng định mức.
- Lắp đặt trong tủ điện rộng rãi, có quạt gió, đảm bảo thông thoáng.
- Nối đất đúng tiêu chuẩn để an toàn và giảm nhiễu điện từ.
- Khai báo đầy đủ thông số motor khi cài đặt biến tần.
- Nếu tải có quán tính lớn, lắp điện trở hãm ngoài để dừng nhanh, tránh quá áp DC bus.
Kinh nghiệm vận hành
GD200A-132G/160P-4 thường được dùng cho máy nghiền công nghiệp, quạt gió trong ngành luyện kim, bơm cấp nước cho khu công nghiệp lớn.
Trong thực tế, biến tần này giúp ổn định sản xuất, giảm tiêu hao điện năng và hạn chế thời gian dừng máy.
Để thiết bị vận hành bền lâu, cần vệ sinh bụi bẩn, kiểm tra quạt làm mát, siết chặt terminal và theo dõi nhật ký cảnh báo qua Modbus định kỳ.
Kết luận
Với dải công suất 132 – 160 kW, GD200A-132G/160P-4 là biến tần mạnh mẽ, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng, vận hành liên tục và khắc nghiệt.
Sản phẩm mang lại sự cân bằng giữa hiệu quả tiết kiệm điện, độ bền cao và độ tin cậy, trở thành lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp cần giải pháp ổn định lâu dài.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
