Biến tần INVT GD200A-0R7G-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 0.75 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-0R7G-4 là model công suất nhỏ nhất trong dòng GD200A, được thiết kế để điều khiển động cơ 0.75 kW (≈ 1 HP).
Thiết bị này sử dụng nguồn cấp 3 pha 380V, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp vừa và nhỏ, nơi yêu cầu tiết kiệm điện năng, vận hành ổn định và bảo vệ động cơ toàn diện.
Dù thuộc nhóm công suất thấp, GD200A-0R7G-4 vẫn được trang bị đầy đủ tính năng của dòng GD200A, bao gồm điều khiển linh hoạt, khả năng chịu tải cao và nhiều chế độ bảo vệ thông minh, giúp người dùng yên tâm trong quá trình vận hành lâu dài.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất nhỏ gọn: phù hợp điều khiển động cơ 0.75 kW cho bơm nước, quạt gió, máy khuấy nhỏ.
- Điều khiển đa chế độ: hỗ trợ V/F, SVC, vector không cảm biến, đảm bảo mô-men xoắn ổn định.
- Khả năng chịu tải: quá tải 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây.
- Bảo vệ an toàn: chống quá áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch và quá nhiệt.
- Kết nối dễ dàng: RS-485 Modbus RTU, dễ tích hợp với PLC hoặc hệ thống giám sát.
- Tản nhiệt tốt: quạt làm mát thiết kế tối ưu, dễ dàng bảo trì định kỳ.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất định mức: 0.75 kW (≈ 1 HP)
- Dòng điện đầu ra: khoảng 2.5 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Chế độ điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm điện năng: điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu, giảm lãng phí khi tải thấp.
- Bảo vệ động cơ: hạn chế dòng khởi động cao, tăng tuổi thọ motor nhỏ.
- Ổn định vận hành: duy trì tốc độ đồng đều, giúp thiết bị hoạt động êm ái.
- Dễ sử dụng: giao diện thân thiện, hỗ trợ cài đặt nhanh chóng.
GD200A-0R7G-4 là giải pháp tiết kiệm, bền bỉ cho các ứng dụng cơ bản, giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ tối ưu chi phí và bảo vệ hệ thống sản xuất.
Ứng dụng tiêu biểu
- Máy bơm nước nhỏ: điều chỉnh tốc độ bơm theo nhu cầu thực tế.
- Quạt công nghiệp nhỏ: kiểm soát lưu lượng gió linh hoạt.
- Máy khuấy, máy nén nhỏ: vận hành êm, tiết kiệm điện.
- Thiết bị gia công nhẹ: phù hợp cho xưởng mộc, nhựa, in ấn.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
- Lắp trong tủ điện khô ráo, thoáng khí.
- Dây dẫn và CB chọn đúng chuẩn, dư tải 20–25% so với dòng định mức.
- Bố trí không gian thoáng quanh biến tần để tản nhiệt hiệu quả.
- Vệ sinh định kỳ quạt gió, kiểm tra board mạch để duy trì tuổi thọ.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-0R7G-4 tuy công suất nhỏ nhưng sở hữu đầy đủ tính năng hiện đại, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng nhẹ.
Sản phẩm này giúp tiết kiệm năng lượng, bảo vệ động cơ và mang lại hiệu quả vận hành bền bỉ, là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống motor công suất thấp.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| A | GD200A: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive200A |
| B, D | Mã code: công suất ngõ ra R: dấu cách hàng chục “7R5”: 7.5kW “011”: 11kW |
| C, E | G: Tải có moment không đổi P: Tải có moment thay đổi (Bơm, Quạt) |
| F | Cấp điện áp: 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) 6: AC 3 pha 520 (-15%) ~ 690V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |


