Biến tần INVT GD200A-004G/5R5P-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 4.0 / 5.5 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
INVT GD200A-004G/5R5P-4 là biến tần đa năng thuộc dòng GD200A, dùng nguồn vào 3 pha 380V. Model này có công suất định mức 4.0 kW và có thể đáp ứng tải đến 5.5 kW tùy điều kiện vận hành.
Sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp phổ biến như bơm, quạt, băng tải và máy gia công. Với khả năng hoạt động ổn định, tiết kiệm điện và nhiều tính năng bảo vệ, GD200A-004G/5R5P-4 được xem là lựa chọn lý tưởng cho xưởng cơ khí, nhà máy chế biến và các hệ thống tự động hóa quy mô vừa.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Công suất định mức: 4.0 – 5.5 kW.
- Điện áp đầu vào: 3 pha 380V, dao động ±15%.
- Dải tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz.
- Dòng điện định mức: 9.6 – 13A.
- Chế độ điều khiển: V/F và vector không cảm biến (SVC).
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây.
- Kết nối: RS-485 Modbus-RTU, I/O số và tương tự.
- Bảo vệ: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, chạm đất.
| Thông số kỹ thuật nhanh | |
|---|---|
| Công suất | 4.0 – 5.5 kW |
| Điện áp vào | 3P 380V ±15% |
| Dòng ra định mức | 9.6 – 13A |
| Dải tần số | 0.1 – 400 Hz |
| Điều khiển | V/F, SVC |
| Quá tải | 150%/60s, 180%/10s |
| Kết nối | RS-485 Modbus-RTU |
| Tích hợp | PID, điện trở hãm ngoài |
Lợi ích mang lại
Khi sử dụng GD200A-004G/5R5P-4, người dùng nhận được nhiều lợi ích thiết thực:
- Tiết kiệm điện: giảm 20–40% chi phí vận hành nhờ điều chỉnh tốc độ theo tải.
- Khởi động mềm: hạn chế dòng khởi động, bảo vệ hệ thống điện và động cơ.
- Bảo vệ toàn diện: tích hợp sẵn các chức năng an toàn, tránh hỏng hóc không đáng có.
- Nâng cao tuổi thọ: giảm mài mòn cơ khí, động cơ chạy mát hơn.
- Linh hoạt: phù hợp nhiều loại tải khác nhau, từ nhẹ đến nặng vừa.
Ứng dụng thực tế
GD200A-004G/5R5P-4 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành:
- Bơm nước: duy trì áp lực ổn định, dùng trong hệ thống cấp nước và xử lý nước thải.
- Quạt gió: điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thông gió, hút bụi, làm mát.
- Băng tải: vận hành nhịp nhàng trong dây chuyền sản xuất.
- Máy chế biến gỗ và cơ khí: điều khiển cưa, mài, tiện với tốc độ phù hợp vật liệu.
Ở xưởng may hoặc thực phẩm, biến tần giúp kiểm soát băng tải chính xác, giảm sự cố đổ vỡ sản phẩm. Trong công nghiệp gỗ, nó hỗ trợ điều khiển quạt hút bụi, giữ môi trường làm việc sạch hơn.
Lắp đặt & cài đặt cơ bản
Để biến tần hoạt động ổn định, cần tuân thủ một số nguyên tắc:
- Lắp đặt nơi khô ráo, thoáng khí: tránh bụi bẩn và độ ẩm cao.
- Sử dụng dây nguồn và dây động cơ đúng tiết diện: chịu được dòng 10–13A.
- Nối đất chắc chắn: đảm bảo an toàn và giảm nhiễu.
- Lắp CB và cầu chì bảo vệ: chọn đúng cấp dòng để tránh quá tải.
- Cài đặt thông số motor: nhập điện áp, dòng, công suất, tần số theo tem motor.
Khi dùng cho bơm/quạt, nên bật chức năng PID để giữ ổn định áp suất/lưu lượng. Nếu tải có quán tính lớn, hãy gắn thêm điện trở hãm ngoài để dừng nhanh và an toàn.
Kinh nghiệm vận hành
Nếu chạy liên tục 24/7, cần kiểm tra quạt làm mát và vệ sinh định kỳ 3–6 tháng.
Khi điện áp lưới không ổn định, nên hạ tần số tối đa xuống 45–50 Hz. Với băng tải hoặc quạt hút bụi, hãy đặt thời gian tăng tốc dài hơn (6–10 giây) để tránh dòng khởi động cao.
Kết luận
GD200A-004G/5R5P-4 là biến tần đáng tin cậy cho động cơ 4–5.5 kW. Sản phẩm kết hợp hiệu suất, độ bền và tính linh hoạt, đáp ứng tốt cho cả nhu cầu tiết kiệm năng lượng lẫn bảo vệ thiết bị. Với mức công suất trung bình, đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp phổ thông, từ sản xuất cơ khí, gỗ, thực phẩm đến xử lý nước và HVAC.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| A | GD200A: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive200A |
| B, D | Mã code: công suất ngõ ra R: dấu cách hàng chục “7R5”: 7.5kW “011”: 11kW |
| C, E | G: Tải có moment không đổi P: Tải có moment thay đổi (Bơm, Quạt) |
| F | Cấp điện áp: 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) 6: AC 3 pha 520 (-15%) ~ 690V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |


