Biến tần INVT GD200A-2R2G-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 2.2 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-2R2G-4 là model công suất nhỏ trong dòng GD200A, được thiết kế để điều khiển động cơ 2.2 kW (≈ 3 HP).
Sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, thiết bị này phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp vừa và nhỏ, nơi yêu cầu kiểm soát tốc độ linh hoạt, tiết kiệm điện và bảo vệ động cơ lâu dài.
Với khả năng đáp ứng tốt cho nhiều loại tải nhẹ và trung bình, GD200A-2R2G-4 là lựa chọn phổ biến cho các xưởng cơ khí, hệ thống bơm, quạt và dây chuyền sản xuất nhỏ.
Sản phẩm có thiết kế gọn gàng nhưng vẫn tích hợp đầy đủ tính năng điều khiển hiện đại.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất hợp lý: điều khiển động cơ 2.2 kW, đáp ứng nhu cầu vận hành cơ bản đến trung bình.
- Điều khiển đa dạng: hỗ trợ V/F, SVC, vector không cảm biến, giữ ổn định mô-men xoắn.
- Chịu tải tốt: quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 10 giây.
- Bảo vệ toàn diện: quá áp, thấp áp, ngắn mạch, quá dòng, mất pha, quá nhiệt.
- Kết nối thuận tiện: RS-485 chuẩn Modbus RTU, dễ dàng đồng bộ với PLC, SCADA.
- Thiết kế bền bỉ: tản nhiệt hiệu quả, quạt gió dễ vệ sinh và thay thế.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất định mức: 2.2 kW (≈ 3 HP)
- Dòng điện đầu ra: khoảng 5.5 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ môi trường: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm chi phí điện năng: điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt, giảm lãng phí.
- Ổn định vận hành: duy trì tốc độ chính xác, hạn chế rung lắc và quá tải.
- Bảo vệ động cơ: khởi động mềm, tránh dòng xung cao gây hỏng hóc.
- Dễ sử dụng: cài đặt nhanh, giao diện hiển thị rõ ràng, trực quan.
Việc ứng dụng GD200A-2R2G-4 giúp doanh nghiệp nhỏ tối ưu hóa chi phí và
nâng cao độ tin cậy của hệ thống vận hành hàng ngày.
Ứng dụng tiêu biểu
- Máy bơm công nghiệp nhỏ: điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu.
- Quạt công suất nhỏ: kiểm soát lưu lượng gió, giảm tiếng ồn.
- Máy nén khí mini: vận hành ổn định, tiết kiệm điện.
- Xưởng cơ khí – nhựa: điều khiển các máy tiện, máy cắt, máy khuấy nhỏ.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
- Lắp đặt trong tủ điện khô ráo, thoáng khí.
- Dây dẫn và CB cần chọn dư tải 20–25% so với dòng định mức.
- Bố trí khoảng cách thông thoáng xung quanh để giải nhiệt hiệu quả.
- Kiểm tra và vệ sinh quạt gió, board mạch định kỳ để tăng tuổi thọ.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-2R2G-4 là giải pháp kinh tế và bền bỉ cho động cơ 2.2 kW.
Thiết bị mang lại sự ổn định, an toàn và tiết kiệm điện năng, giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ vận hành hiệu quả và bảo vệ máy móc một cách toàn diện.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| A | GD200A: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive200A |
| B, D | Mã code: công suất ngõ ra R: dấu cách hàng chục “7R5”: 7.5kW “011”: 11kW |
| C, E | G: Tải có moment không đổi P: Tải có moment thay đổi (Bơm, Quạt) |
| F | Cấp điện áp: 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) 6: AC 3 pha 520 (-15%) ~ 690V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |


