Biến tần INVT GD200A-110G/132P-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 110 / 132 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-110G/132P-4 thuộc dòng GD200A, sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, với công suất danh định từ 110 – 132 kW.
Đây là model công suất lớn, phục vụ cho các hệ thống tải nặng, liên tục và đòi hỏi tính ổn định cao như nhà máy xi măng, luyện kim, khai khoáng và xử lý nước công nghiệp.
Thiết kế bền bỉ, tính năng điều khiển tiên tiến và khả năng tiết kiệm năng lượng giúp GD200A-110G/132P-4 trở thành giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp quy mô lớn.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất lớn: phù hợp với động cơ từ 110 – 132 kW (150 – 180 HP), chuyên cho tải nặng.
- Công nghệ điều khiển vector không cảm biến (SVC): giữ mô-men xoắn ổn định ngay cả khi tải biến thiên mạnh.
- Dải tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz, cho phép điều chỉnh linh hoạt theo yêu cầu vận hành.
- Khả năng chịu tải mạnh: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây, giúp hệ thống vận hành ổn định ngay cả khi khởi động nặng.
- Tích hợp PID: tiện lợi cho điều khiển áp suất, lưu lượng và nhiệt độ.
- Kết nối RS-485 (Modbus-RTU): hỗ trợ tích hợp SCADA, PLC để giám sát và điều khiển từ xa.
Thông số kỹ thuật chính
- Công suất: 110 – 132 kW (150 – 180 HP)
- Dòng điện định mức: 220 – 260 A
- Nguồn điện vào: 3 pha 380V ±15%
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Chế độ điều khiển: V/F, SVC
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Chức năng hãm: hãm DC tích hợp, hỗ trợ điện trở hãm ngoài
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ môi trường: -10°C ~ 40°C, độ ẩm <95% không ngưng tụ
Lợi ích sử dụng
- Tiết kiệm năng lượng: có thể giảm 20 – 40% điện năng khi điều khiển bơm, quạt và máy nén khí.
- Bảo vệ toàn diện: chống quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt và ngắn mạch.
- Khởi động mềm: hạn chế dòng khởi động cao, bảo vệ motor và hệ thống điện.
- Tuổi thọ cao: thiết bị vận hành ổn định, giảm hao mòn cơ học cho motor.
Ứng dụng điển hình
- Ngành xi măng: điều khiển máy nghiền, quạt hút bụi, băng tải clinker.
- Khai khoáng: vận hành băng tải dài, máy nghiền đá và quạt công suất lớn.
- Ngành thép: dùng cho quạt gió, máy cán, hệ thống hút khí nóng.
- Trạm bơm và xử lý nước: duy trì áp suất ổn định, tiết kiệm điện năng.
Hướng dẫn lắp đặt
- Sử dụng dây dẫn và CB chịu tải ≥125% dòng định mức.
- Bố trí biến tần trong tủ điện có quạt gió, giữ khoảng cách thông gió theo khuyến cáo.
- Nối đất đúng chuẩn để đảm bảo an toàn và giảm nhiễu điện từ.
- Khai báo thông số motor đầy đủ khi cài đặt để đảm bảo vận hành tối ưu.
- Nếu tải có quán tính lớn, cần lắp thêm điện trở hãm để dừng nhanh, tránh lỗi quá áp DC bus.
Kinh nghiệm vận hành
GD200A-110G/132P-4 thường được sử dụng trong các nhà máy xi măng, khai khoáng và hệ thống HVAC công suất lớn.
Thiết bị này cho thấy khả năng vận hành ổn định, ít gặp sự cố ngay cả khi làm việc 24/7.
Để duy trì hiệu quả lâu dài, người dùng cần vệ sinh bụi bẩn, kiểm tra quạt làm mát và terminal định kỳ.
Khi kết hợp với Modbus, biến tần có thể được giám sát từ xa, giúp phát hiện sớm sự cố và giảm thiểu thời gian dừng máy.
Kết luận
Với dải công suất 110 – 132 kW, GD200A-110G/132P-4 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Sản phẩm kết hợp khả năng tiết kiệm điện, vận hành ổn định và độ tin cậy cao, mang lại giá trị bền vững cho doanh nghiệp.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
