Biến tần INVT GD200A-315G/355P-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 315 / 355 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-315G/355P-4 là một trong những model công suất cực lớn thuộc dòng GD200A, được thiết kế để điều khiển động cơ từ 315 đến 355 kW (tương đương 430 – 480 HP).
Sản phẩm này sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định và tiết kiệm năng lượng cho những hệ thống công nghiệp nặng, yêu cầu làm việc liên tục 24/7.
Ở mức công suất này, biến tần không chỉ giúp điều chỉnh tốc độ động cơ mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hiệu quả vận hành của toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất cực lớn: đáp ứng nhu cầu vận hành động cơ 315 – 355 kW trong các ngành công nghiệp nặng.
- Điều khiển thông minh: hỗ trợ V/F, SVC và vector không cảm biến, đảm bảo mô-men ổn định ngay cả ở tốc độ thấp.
- Khả năng chịu tải mạnh: quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 10 giây.
- Bảo vệ đa tầng: chống quá áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch, mất pha, quá nhiệt.
- Kết nối linh hoạt: RS-485 Modbus RTU, dễ tích hợp vào hệ thống PLC hoặc SCADA.
Thiết kế chắc chắn, với hệ thống tản nhiệt và quạt công suất lớn, đảm bảo biến tần hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt nhiều bụi hoặc nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất: 315 – 355 kW (430 – 480 HP)
- Dòng điện định mức: khoảng 620 – 700 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số đầu ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Chế độ điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
Sử dụng GD200A-315G/355P-4 mang lại nhiều giá trị thực tiễn:
- Tiết kiệm chi phí điện: tối ưu hóa tốc độ động cơ theo tải thực tế, giảm tiêu thụ điện năng.
- Ổn định sản xuất: đảm bảo tốc độ và công suất đồng đều, giảm nguy cơ gián đoạn dây chuyền.
- Bảo vệ động cơ: giảm dòng khởi động, ngăn ngừa sự cố cháy hỏng do sụt áp hoặc quá tải.
- Dễ dàng quản lý: giao diện trực quan, hỗ trợ giám sát từ xa qua mạng truyền thông.
Ứng dụng điển hình
- Ngành xi măng: vận hành máy nghiền clinker, quạt gió lò nung, băng tải công suất lớn.
- Khai khoáng: băng tải than, bơm thoát nước công suất cao trong hầm lò.
- Luyện kim: điều khiển máy cán thép, quạt làm mát lò điện hồ quang.
- Xử lý nước: trạm bơm công nghiệp với lưu lượng lớn.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
Để thiết bị hoạt động bền bỉ và hiệu quả, cần lưu ý:
- Lắp trong tủ điện kín có quạt gió hoặc điều hòa chuyên dụng.
- Dây dẫn và CB phải chọn dư tải ít nhất 25% so với dòng định mức.
- Bố trí không gian thông thoáng xung quanh để tản nhiệt tốt.
- Thường xuyên vệ sinh quạt gió, kiểm tra tụ điện và board mạch.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-315G/355P-4 là giải pháp mạnh mẽ cho các ứng dụng công suất cực lớn. Với khả năng điều khiển thông minh, bảo vệ toàn diện và độ tin cậy cao, sản phẩm này giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao năng suất và duy trì hệ thống hoạt động ổn định lâu dài.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
