Biến tần INVT GD200A-250G/280P-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 250 / 280 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-250G/280P-4 là lựa chọn dành cho những hệ thống động cơ công nghiệp công suất rất lớn.
Thiết bị này được sản xuất để đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục, ổn định trong các dây chuyền sản xuất, nơi động cơ có công suất từ 250 kW đến 280 kW. Với nguồn cấp 3 pha 380V, sản phẩm giúp tối ưu hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm tải cho lưới điện và bảo vệ động cơ trong quá trình khởi động cũng như vận hành.
Ở phân khúc này, biến tần không chỉ đơn thuần là thiết bị điều khiển tốc độ mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì hoạt động ổn định cho toàn bộ dây chuyền. Do đó, GD200A-250G/280P-4 thường được ưu tiên lắp đặt trong những nhà máy sản xuất xi măng, luyện kim, khai khoáng hoặc xử lý nước, nơi yêu cầu khắt khe về cả công suất lẫn độ tin cậy.
Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm mà người dùng công nghiệp nặng quan tâm. Không chỉ đáp ứng về mặt công suất, biến tần còn được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiều bụi, rung động hoặc nhiệt độ cao.
- Công suất mạnh mẽ: dải công suất từ 250 – 280 kW giúp vận hành các hệ thống bơm, quạt, băng tải khổng lồ.
- Điều khiển đa chế độ: hỗ trợ V/F, SVC và vector không cảm biến, phù hợp cho nhiều loại tải khác nhau.
- Khả năng chịu tải cao: chịu được 150% dòng định mức trong 60 giây và 180% trong 10 giây.
- Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, thấp áp, ngắn mạch, quá nhiệt đều được xử lý kịp thời.
- Kết nối linh hoạt: cổng RS-485 chuẩn Modbus RTU giúp đồng bộ dễ dàng với hệ thống SCADA hoặc PLC.
Điểm mạnh khác nằm ở thiết kế thông minh: quạt làm mát có thể tháo rời, dễ vệ sinh hoặc thay thế; mạch điều khiển được cách ly tốt với phần công suất, giảm nguy cơ hỏng hóc do bụi bẩn hay ẩm ướt.
Thông số kỹ thuật chính
Các thông số cơ bản dưới đây giúp người dùng dễ hình dung khả năng thực tế của thiết bị:
- Công suất: 250 – 280 kW (tương đương 340 – 375 HP)
- Dòng điện đầu ra: khoảng 480 – 540 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số đầu ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 40°C
Thông số trên cho thấy GD200A-250G/280P-4 hoàn toàn phù hợp để thay thế các phương pháp khởi động cứng truyền thống vốn tiêu tốn điện năng và gây áp lực lớn cho động cơ.
Lợi ích khi sử dụng
Việc đầu tư biến tần công suất lớn thường mang lại hiệu quả rõ rệt về lâu dài.
Đối với doanh nghiệp, chi phí tiết kiệm điện có thể bù lại chi phí mua thiết bị chỉ sau vài năm.
- Tiết kiệm năng lượng: điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế, tránh lãng phí khi tải thấp.
- Kéo dài tuổi thọ động cơ: hạn chế dòng khởi động, giảm rung lắc và mài mòn cơ khí.
- Ổn định quá trình sản xuất: duy trì tốc độ đồng đều, tránh sự cố gián đoạn dây chuyền.
- Dễ quản lý: hiển thị rõ ràng thông số trên màn hình, hỗ trợ giám sát từ xa qua truyền thông.
Ứng dụng điển hình
GD200A-250G/280P-4 thường được tìm thấy trong những hệ thống quan trọng sau:
- Ngành xi măng: vận hành máy nghiền bi, quạt lò nung và băng tải clinker.
- Khai thác mỏ: điều khiển bơm nước hầm lò, băng tải than đá hoặc quặng.
- Luyện kim: cấp nguồn cho máy cán thép, quạt gió công suất lớn.
- Xử lý nước thải: chạy bơm công suất cao trong các trạm xử lý tập trung.
Những ứng dụng này đều đòi hỏi thiết bị làm việc 24/7, vì vậy độ tin cậy và khả năng tự bảo vệ của GD200A là điểm cộng rất lớn.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
Khi làm việc với biến tần công suất lớn, việc lắp đặt chuẩn đóng vai trò cực kỳ quan trọng:
- Lắp đặt trong tủ điện có quạt hút hoặc hệ thống điều hòa để đảm bảo nhiệt độ ổn định.
- Dây dẫn và CB phải chọn dư tải ít nhất 25% so với dòng định mức.
- Bố trí không gian thông thoáng quanh biến tần để giải nhiệt tốt.
- Thường xuyên vệ sinh quạt làm mát, kiểm tra tụ điện và board mạch để duy trì tuổi thọ.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-250G/280P-4 không chỉ đơn giản là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ.
Đây là giải pháp toàn diện, giúp doanh nghiệp công nghiệp nặng tiết kiệm chi phí, đảm bảo dây chuyền vận hành ổn định và nâng cao năng suất. Với những lợi ích lâu dài, đây là khoản đầu tư xứng đáng cho bất kỳ đơn vị nào đang vận hành động cơ công suất lớn.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
