Biến tần INVT GD20-037G-4
Biến tần vòng hở đa năng nhỏ gọn và dễ dùng, đáp ứng tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa:
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 37 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD20-037G-4 là một trong những model công suất lớn trong dòng GD20 Series, được thiết kế để điều khiển các động cơ điện 3 pha công suất 37 kW (50 HP). Sản phẩm này thích hợp cho các hệ thống sản xuất liên tục, yêu cầu độ tin cậy cao và khả năng vận hành bền bỉ.
Nhờ ứng dụng công nghệ vector không cảm biến (SVC), GD20-037G-4 cho phép điều khiển chính xác tốc độ và mô-men xoắn, giúp động cơ khởi động êm, chạy ổn định, tiết kiệm điện năng và giảm chi phí bảo trì.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất 37 kW (50 HP): Phù hợp cho động cơ công nghiệp lớn, vận hành tải nặng.
- Điều khiển SVC và V/F: Đảm bảo mô-men ổn định, kể cả khi động cơ chạy ở tốc độ thấp.
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz, linh hoạt cho nhiều ứng dụng.
- Khả năng chịu quá tải: 150% dòng định mức trong 60 giây, hỗ trợ khởi động các tải nặng.
- Tích hợp hãm DC: Dừng động cơ nhanh chóng, an toàn, giảm rủi ro về cơ khí.
- Giao tiếp RS-485: Chuẩn Modbus-RTU, dễ dàng kết nối hệ thống tự động hóa.
Bảng thông tin kỹ thuật
| Công suất định mức | 37 kW (50 HP) |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380V ±15% |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 0 ~ 380V |
| Dòng điện đầu ra | ~75 A |
| Tần số ra | 0.1 – 400 Hz |
| Điều khiển | V/F, SVC, SVPWM |
| Quá tải | 150% trong 60 giây |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus-RTU) |
Ứng dụng thực tế
Với công suất 37 kW, GD20-037G-4 thường được dùng trong các ngành:
- Ngành nước và xử lý nước thải: Điều khiển bơm công suất lớn, tiết kiệm điện khi lưu lượng thay đổi.
- Ngành xi măng, khai khoáng: Vận hành máy nghiền, máy khuấy, băng tải đá.
- Ngành gỗ và giấy: Điều khiển quạt hút bụi, máy xeo giấy, băng tải sản xuất.
- Ngành thực phẩm: Chạy máy trộn, máy nén khí, dây chuyền đóng gói công suất lớn.
- HVAC công nghiệp: Vận hành quạt gió công suất cao, tiết kiệm chi phí vận hành.
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm điện: Giảm 30–50% chi phí năng lượng ở các hệ thống quạt, bơm.
- Khởi động êm: Tránh dòng khởi động lớn, bảo vệ cuộn dây động cơ.
- Ổn định sản xuất: Điều khiển tốc độ chính xác, giữ nhịp sản xuất liên tục.
- Giảm hao mòn: Hạn chế rung lắc, tăng tuổi thọ cơ khí.
- Dễ thao tác: Bàn phím trực quan, màn hình LED hiển thị rõ ràng.
Lưu ý khi chọn công suất
Khi sử dụng GD20-037G-4 cho động cơ 37 kW, nếu hệ thống có tải khởi động nặng (máy nghiền, máy nén khí lớn) hoặc điện áp lưới thường xuyên dao động, nên cân nhắc chọn biến tần lớn hơn một cấp để đảm bảo an toàn và tránh báo lỗi quá dòng.
Kinh nghiệm lắp đặt
- Sử dụng dây cáp chịu tải ~75 A, đảm bảo đúng tiêu chuẩn.
- Luôn nối đất để bảo vệ an toàn cho người và thiết bị.
- Lắp đặt trong môi trường khô ráo, nhiệt độ 0–40°C, tránh bụi bẩn và độ ẩm cao.
- Cài đặt thông số cơ bản (tần số, dòng định mức, chế độ bảo vệ) trước khi vận hành thực tế.
Kết luận
Biến tần INVT GD20-037G-4 mang đến giải pháp điều khiển hiệu quả cho các hệ thống công suất lớn. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu bền bỉ, ổn định, tiết kiệm điện và dễ dùng cho các nhà máy sản xuất. Nếu bạn cần một thiết bị có khả năng vận hành liên tục, chống chịu tải nặng và tiết kiệm chi phí vận hành, GD20-037G-4 là lựa chọn đáng tin cậy.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| 1 | GD20: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive20 |
| 2 | Công suất và loại tải: 2R2: 2.2kW G: Tải có moment không đổi |
| 3 | Điện áp cấp: S2: AC 1 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp ngõ vào | |
| Điện áp (V) | AC 1PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 50Hz hoặc 60Hz. Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | |
| Điện áp (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Công suất (kW) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | SVPWM, SVC |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Sai số tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng moment | < 20ms (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển moment | 10% |
| Moment mở máy | 0.5Hz / 150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150%/1 phút; 180%/10 giây; 200%/1 giây |
| Nguồn cài đặt tần số | Bàn phím, analog, xung, đa cấp tốc độ, Simple PLC, PID, Modbus Tổ hợp shift + kênh cài đặt |
| Chức năng AVR | Tự ổn định điện áp ngõ ra khi nguồn dao động |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải… |
| Khởi động | Khởi động mềm |
| Terminal | |
| Ngõ vào Analog | AI1: Volume keypad AI2: 0~10V / 0~20mA AI3: -10V~+10V |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0~10V hoặc 0/4~20mA |
| Ngõ vào Digital | 4 ngõ, tần số ≤ 1kHz; 1 ngõ tốc độ cao 50kHz |
| Ngõ ra Digital | Y1 |
| Ngõ ra Relay | RO1A NO, RO1B NC, RO1C; RO2A NO, RO2B NC, RO2C Dòng chuẩn: 3A/AC250V |
| Thông tin khác | |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50°C, giảm 1% mỗi °C trên 40°C |
| Điện trở xả | Tích hợp sẵn nếu công suất ≤ 15 kW |
| Lắp đặt | Ray, tường; 3P 380V ≥2.2kW, 3P 220V ≥0.75kW |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt |
| Bộ EMI | C3 (3P380V ≥4kW, 3P220V ≥1.5kW); C2 tuỳ chọn |
| Tiêu chuẩn | IEC61800-3 C2, C3; CE |


