Biến tần INVT GD20-045G-4
Biến tần vòng hở đa năng nhỏ gọn và dễ dùng, đáp ứng tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa:
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 45 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD20-045G-4 thuộc nhóm biến tần công suất lớn trong dòng GD20 Series, được thiết kế để vận hành ổn định động cơ 45 kW (60 HP). Sản phẩm này thích hợp cho những hệ thống yêu cầu hiệu suất cao, tải nặng và hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Với thiết kế tối ưu, GD20-045G-4 mang đến khả năng điều khiển chính xác, tiết kiệm điện năng, khởi động êm ái và bảo vệ toàn diện. Đây là lựa chọn phổ biến cho các nhà máy sản xuất xi măng, thép, gỗ, chế biến thực phẩm, cũng như các trạm bơm và hệ thống HVAC quy mô lớn.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất 45 kW (60 HP): Vận hành động cơ cỡ lớn, phù hợp cho dây chuyền công nghiệp.
- Điều khiển vector SVC: Đảm bảo mô-men xoắn mạnh, tốc độ chính xác ±0,2%.
- Phạm vi tần số rộng: 0.1 – 400 Hz, đáp ứng linh hoạt nhiều ứng dụng.
- Chịu quá tải cao: 150% dòng định mức trong 60 giây.
- Mạch hãm DC tích hợp: Cho phép dừng nhanh, giảm rủi ro hỏng hóc cơ khí.
- Kết nối RS-485: Hỗ trợ Modbus-RTU, dễ tích hợp hệ thống tự động hóa.
- Thiết kế bền bỉ: Vỏ chống bụi, tản nhiệt tốt, phù hợp môi trường sản xuất.
Bảng thông tin kỹ thuật
| Công suất định mức | 45 kW (60 HP) |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380V ±15% |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 0 ~ 380V |
| Dòng điện đầu ra | ~90 A |
| Tần số ra | 0.1 – 400 Hz |
| Điều khiển | V/F, SVC, SVPWM |
| Quá tải | 150% trong 60 giây |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus-RTU) |
Ứng dụng thực tế
- Ngành xi măng và khai khoáng: Điều khiển máy nghiền, băng tải đá, quạt hút bụi công suất lớn.
- Ngành nước: Vận hành trạm bơm cấp nước, bơm thoát nước, bơm cứu hỏa.
- Ngành chế biến gỗ & giấy: Vận hành quạt hút, máy cưa, dây chuyền xeo giấy.
- Ngành thép và luyện kim: Điều khiển động cơ quạt lò, băng tải liệu, máy nén khí.
- Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong các tòa nhà, nhà máy lớn để điều khiển quạt gió và máy bơm.
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm điện năng: Giảm 30–50% chi phí năng lượng trong các ứng dụng quạt và bơm.
- Bảo vệ động cơ: Hạn chế dòng khởi động, tránh hư hỏng cuộn dây.
- Tăng độ bền thiết bị: Giảm va đập cơ khí, rung lắc, kéo dài tuổi thọ.
- Ổn định dây chuyền sản xuất: Giữ tốc độ chính xác, hạn chế ngừng máy.
- Dễ sử dụng: Màn hình LED rõ ràng, phím bấm trực quan.
Lưu ý khi chọn công suất
Biến tần GD20-045G-4 có thể vận hành trực tiếp động cơ 45 kW. Tuy nhiên, trong thực tế, nếu hệ thống thường xuyên khởi động tải nặng (máy nghiền, máy bơm piston) hoặc điện áp lưới hay sụt giảm, nên chọn biến tần có công suất dự phòng cao hơn để tránh lỗi quá dòng.
Kinh nghiệm lắp đặt
- Dùng dây cáp chịu tải ~90 A, đúng chuẩn kỹ thuật.
- Luôn nối đất để bảo đảm an toàn và giảm nhiễu điện từ.
- Lắp đặt trong tủ điện khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao.
- Đảm bảo quạt tản nhiệt của biến tần không bị cản trở.
- Cấu hình bảo vệ theo thông số nhà sản xuất trước khi chạy thực tế.
Kết luận
Biến tần INVT GD20-045G-4 là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống động cơ công suất lớn, đòi hỏi sự bền bỉ, tiết kiệm điện và an toàn. Với nhiều tính năng bảo vệ, khả năng điều khiển chính xác và thiết kế chắc chắn, sản phẩm này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo dây chuyền hoạt động ổn định lâu dài.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| 1 | GD20: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive20 |
| 2 | Công suất và loại tải: 2R2: 2.2kW G: Tải có moment không đổi |
| 3 | Điện áp cấp: S2: AC 1 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp ngõ vào | |
| Điện áp (V) | AC 1PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 50Hz hoặc 60Hz. Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | |
| Điện áp (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Công suất (kW) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | SVPWM, SVC |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Sai số tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng moment | < 20ms (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển moment | 10% |
| Moment mở máy | 0.5Hz / 150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150%/1 phút; 180%/10 giây; 200%/1 giây |
| Nguồn cài đặt tần số | Bàn phím, analog, xung, đa cấp tốc độ, Simple PLC, PID, Modbus Tổ hợp shift + kênh cài đặt |
| Chức năng AVR | Tự ổn định điện áp ngõ ra khi nguồn dao động |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải… |
| Khởi động | Khởi động mềm |
| Terminal | |
| Ngõ vào Analog | AI1: Volume keypad AI2: 0~10V / 0~20mA AI3: -10V~+10V |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0~10V hoặc 0/4~20mA |
| Ngõ vào Digital | 4 ngõ, tần số ≤ 1kHz; 1 ngõ tốc độ cao 50kHz |
| Ngõ ra Digital | Y1 |
| Ngõ ra Relay | RO1A NO, RO1B NC, RO1C; RO2A NO, RO2B NC, RO2C Dòng chuẩn: 3A/AC250V |
| Thông tin khác | |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50°C, giảm 1% mỗi °C trên 40°C |
| Điện trở xả | Tích hợp sẵn nếu công suất ≤ 15 kW |
| Lắp đặt | Ray, tường; 3P 380V ≥2.2kW, 3P 220V ≥0.75kW |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt |
| Bộ EMI | C3 (3P380V ≥4kW, 3P220V ≥1.5kW); C2 tuỳ chọn |
| Tiêu chuẩn | IEC61800-3 C2, C3; CE |


