Biến tần INVT GD20-055G-4
Biến tần vòng hở đa năng nhỏ gọn và dễ dùng, đáp ứng tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa:
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 55 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD20-055G-4 là model công suất lớn trong dòng GD20, chuyên dùng cho các động cơ 3 pha 55 kW (75 HP). Với thiết kế tối ưu, sản phẩm mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí đầu tư, rất phù hợp cho những hệ thống sản xuất liên tục và tải nặng trong công nghiệp.
Sở hữu nhiều tính năng hiện đại như điều khiển vector không cảm biến (SVC), khả năng chịu quá tải cao, mạch hãm tích hợp và giao tiếp Modbus-RTU, GD20-055G-4 giúp doanh nghiệp vừa tiết kiệm điện năng vừa đảm bảo động cơ hoạt động an toàn, ổn định trong nhiều năm.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất 55 kW (75 HP): Điều khiển động cơ công nghiệp lớn.
- Điều khiển SVC chính xác: Giữ tốc độ ổn định, mô-men xoắn mạnh ngay cả khi chạy chậm.
- Tần số ngõ ra rộng: 0.1 – 400 Hz, đáp ứng linh hoạt nhiều loại máy móc.
- Chịu quá tải 150% trong 60 giây: Đáp ứng tốt các tình huống khởi động nặng.
- Tích hợp mạch hãm DC: Cho phép dừng động cơ nhanh chóng, giảm nguy cơ hỏng cơ khí.
- Kết nối RS-485: Chuẩn Modbus-RTU, dễ dàng tích hợp hệ thống tự động hóa.
- Thiết kế công nghiệp: Vỏ chắc chắn, tản nhiệt tốt, hoạt động ổn định 24/7.
Bảng thông tin kỹ thuật
| Công suất định mức | 55 kW (75 HP) |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380V ±15% |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 0 ~ 380V |
| Dòng điện đầu ra | ~110 A |
| Tần số ra | 0.1 – 400 Hz |
| Điều khiển | V/F, SVC, SVPWM |
| Quá tải | 150% trong 60 giây |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus-RTU) |
Ứng dụng thực tế
- Ngành xi măng & khai khoáng: Điều khiển máy nghiền, máy khuấy, băng tải đá công suất lớn.
- Ngành thép & luyện kim: Quạt gió lò, bơm nước làm mát, băng tải liệu.
- Ngành chế biến gỗ & giấy: Quạt hút, máy xeo, hệ thống hút bụi công nghiệp.
- Ngành thực phẩm: Máy trộn, máy nén khí, dây chuyền đóng gói công suất lớn.
- Trạm bơm nước & HVAC: Điều khiển bơm cấp, quạt thông gió quy mô nhà máy.
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm điện: Giảm 30–50% chi phí năng lượng cho hệ thống bơm, quạt.
- Bảo vệ động cơ: Tránh dòng khởi động lớn, giảm nguy cơ cháy cuộn dây.
- Ổn định vận hành: Tốc độ chính xác, ít sự cố dừng máy.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị: Giảm mài mòn cơ khí, hạn chế rung lắc.
- Dễ cài đặt: Bàn phím thao tác đơn giản, màn hình LED rõ ràng.
Lưu ý khi chọn công suất
Biến tần GD20-055G-4 được thiết kế cho động cơ 55 kW. Tuy nhiên, trong các ứng dụng tải nặng như nghiền đá, nén khí công suất lớn hoặc khi điện áp lưới dao động mạnh, nên chọn biến tần có công suất nhỉnh hơn để vận hành ổn định và tránh lỗi quá dòng.
Kinh nghiệm lắp đặt
- Sử dụng cáp điện chịu tải ~110 A, đúng tiêu chuẩn an toàn.
- Luôn nối đất biến tần để bảo vệ thiết bị và người dùng.
- Lắp đặt trong môi trường sạch, thoáng khí, nhiệt độ 0–40°C.
- Kiểm tra và cấu hình tham số cơ bản (tần số, dòng định mức, chế độ bảo vệ) trước khi vận hành.
Kết luận
Biến tần INVT GD20-055G-4 mang lại giải pháp ổn định, bền bỉ và tiết kiệm cho các động cơ công suất lớn 55 kW. Với khả năng điều khiển chính xác, tích hợp nhiều tính năng bảo vệ và thiết kế chắc chắn, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các doanh nghiệp cần một biến tần hiệu suất cao, vận hành liên tục và lâu dài.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| 1 | GD20: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive20 |
| 2 | Công suất và loại tải: 2R2: 2.2kW G: Tải có moment không đổi |
| 3 | Điện áp cấp: S2: AC 1 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp ngõ vào | |
| Điện áp (V) | AC 1PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 50Hz hoặc 60Hz. Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | |
| Điện áp (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Công suất (kW) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | SVPWM, SVC |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Sai số tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng moment | < 20ms (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển moment | 10% |
| Moment mở máy | 0.5Hz / 150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150%/1 phút; 180%/10 giây; 200%/1 giây |
| Nguồn cài đặt tần số | Bàn phím, analog, xung, đa cấp tốc độ, Simple PLC, PID, Modbus Tổ hợp shift + kênh cài đặt |
| Chức năng AVR | Tự ổn định điện áp ngõ ra khi nguồn dao động |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải… |
| Khởi động | Khởi động mềm |
| Terminal | |
| Ngõ vào Analog | AI1: Volume keypad AI2: 0~10V / 0~20mA AI3: -10V~+10V |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0~10V hoặc 0/4~20mA |
| Ngõ vào Digital | 4 ngõ, tần số ≤ 1kHz; 1 ngõ tốc độ cao 50kHz |
| Ngõ ra Digital | Y1 |
| Ngõ ra Relay | RO1A NO, RO1B NC, RO1C; RO2A NO, RO2B NC, RO2C Dòng chuẩn: 3A/AC250V |
| Thông tin khác | |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50°C, giảm 1% mỗi °C trên 40°C |
| Điện trở xả | Tích hợp sẵn nếu công suất ≤ 15 kW |
| Lắp đặt | Ray, tường; 3P 380V ≥2.2kW, 3P 220V ≥0.75kW |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt |
| Bộ EMI | C3 (3P380V ≥4kW, 3P220V ≥1.5kW); C2 tuỳ chọn |
| Tiêu chuẩn | IEC61800-3 C2, C3; CE |


