Biến tần INVT GD20-075G-4
Biến tần vòng hở đa năng nhỏ gọn và dễ dùng, đáp ứng tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa:
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 75 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD20-075G-4 là model công suất lớn trong dòng GD20, dành cho động cơ 75 kW (100 HP). Đây là giải pháp điều khiển tốc độ và mô-men xoắn hiệu quả cho những dây chuyền sản xuất đòi hỏi độ bền, sự ổn định và khả năng vận hành liên tục.
Sản phẩm tích hợp công nghệ vector không cảm biến (SVC), cho phép điều khiển chính xác ngay cả khi động cơ chạy chậm. Cùng với khả năng chịu quá tải cao, mạch hãm tích hợp và giao tiếp RS-485 Modbus-RTU, GD20-075G-4 đáp ứng yêu cầu khắt khe của các hệ thống công nghiệp lớn.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất 75 kW (100 HP): Vận hành động cơ công nghiệp quy mô lớn.
- Điều khiển SVC chính xác: Giữ mô-men ổn định ±0,2%, phản hồi nhanh.
- Tần số ngõ ra rộng: 0.1 – 400 Hz, linh hoạt cho nhiều loại tải.
- Chịu quá tải 150% trong 60 giây: Đáp ứng các tình huống khởi động nặng.
- Tích hợp hãm DC: Giúp dừng động cơ nhanh chóng, an toàn.
- Kết nối RS-485: Chuẩn Modbus-RTU, dễ dàng tích hợp với PLC và hệ thống SCADA.
- Thiết kế chắc chắn: Vỏ bền, tản nhiệt tối ưu, hoạt động liên tục 24/7.
Bảng thông tin kỹ thuật
| Công suất định mức | 75 kW (100 HP) |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380V ±15% |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 0 ~ 380V |
| Dòng điện đầu ra | ~150 A |
| Tần số ra | 0.1 – 400 Hz |
| Điều khiển | V/F, SVC, SVPWM |
| Quá tải | 150% trong 60 giây |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus-RTU) |
Ứng dụng thực tế
- Ngành xi măng & khai khoáng: Vận hành máy nghiền, băng tải đá, quạt hút công suất lớn.
- Ngành thép & luyện kim: Điều khiển quạt lò cao, máy cán, bơm làm mát.
- Ngành chế biến gỗ & giấy: Máy xeo giấy, quạt hút bụi công suất lớn, dây chuyền cắt gỗ.
- Ngành thực phẩm – đồ uống: Dây chuyền sản xuất quy mô lớn với băng tải, máy trộn, máy nén khí.
- Hệ thống nước & HVAC: Vận hành trạm bơm lớn, quạt gió nhà máy, tiết kiệm điện năng.
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Giảm 30–50% điện năng ở hệ thống bơm và quạt.
- Bảo vệ động cơ: Tránh dòng khởi động cao, giảm rủi ro hỏng hóc.
- Ổn định dây chuyền: Kiểm soát tốc độ mượt mà, sản xuất liên tục.
- Giảm hao mòn cơ khí: Hạn chế rung lắc, tăng tuổi thọ thiết bị.
- Dễ quản lý: Màn hình LED hiển thị rõ ràng, bàn phím thao tác nhanh.
Lưu ý khi chọn công suất
GD20-075G-4 phù hợp cho động cơ 75 kW. Tuy nhiên, trong điều kiện tải nặng thường xuyên (máy nghiền, máy cán thép) hoặc lưới điện không ổn định, nên cân nhắc chọn biến tần công suất cao hơn để đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.
Kinh nghiệm lắp đặt
- Sử dụng cáp điện chịu tải ~150 A, đúng chuẩn kỹ thuật.
- Luôn nối đất biến tần để tránh rò điện và nhiễu sóng.
- Lắp đặt trong tủ điện thoáng khí, tránh bụi bẩn và độ ẩm cao.
- Cài đặt thông số cơ bản (tần số, dòng, chế độ bảo vệ) trước khi chạy thực tế.
Kết luận
Biến tần INVT GD20-075G-4 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống động cơ công suất lớn. Với khả năng điều khiển chính xác, tiết kiệm điện, bảo vệ toàn diện và thiết kế chắc chắn, sản phẩm này giúp doanh nghiệp vận hành ổn định, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả sản xuất trong dài hạn.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| 1 | GD20: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive20 |
| 2 | Công suất và loại tải: 2R2: 2.2kW G: Tải có moment không đổi |
| 3 | Điện áp cấp: S2: AC 1 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp ngõ vào | |
| Điện áp (V) | AC 1PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 50Hz hoặc 60Hz. Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | |
| Điện áp (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Công suất (kW) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | SVPWM, SVC |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Sai số tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng moment | < 20ms (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển moment | 10% |
| Moment mở máy | 0.5Hz / 150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150%/1 phút; 180%/10 giây; 200%/1 giây |
| Nguồn cài đặt tần số | Bàn phím, analog, xung, đa cấp tốc độ, Simple PLC, PID, Modbus Tổ hợp shift + kênh cài đặt |
| Chức năng AVR | Tự ổn định điện áp ngõ ra khi nguồn dao động |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải… |
| Khởi động | Khởi động mềm |
| Terminal | |
| Ngõ vào Analog | AI1: Volume keypad AI2: 0~10V / 0~20mA AI3: -10V~+10V |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0~10V hoặc 0/4~20mA |
| Ngõ vào Digital | 4 ngõ, tần số ≤ 1kHz; 1 ngõ tốc độ cao 50kHz |
| Ngõ ra Digital | Y1 |
| Ngõ ra Relay | RO1A NO, RO1B NC, RO1C; RO2A NO, RO2B NC, RO2C Dòng chuẩn: 3A/AC250V |
| Thông tin khác | |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50°C, giảm 1% mỗi °C trên 40°C |
| Điện trở xả | Tích hợp sẵn nếu công suất ≤ 15 kW |
| Lắp đặt | Ray, tường; 3P 380V ≥2.2kW, 3P 220V ≥0.75kW |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt |
| Bộ EMI | C3 (3P380V ≥4kW, 3P220V ≥1.5kW); C2 tuỳ chọn |
| Tiêu chuẩn | IEC61800-3 C2, C3; CE |


