Biến tần INVT GD200A-630G-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 630 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-630G-4 là một trong những model có công suất siêu lớn của dòng GD200A, được thiết kế chuyên biệt cho động cơ 630 kW (≈ 850 HP). Với nguồn cấp 3 pha 380V và khả năng chịu tải cực tốt, sản phẩm này mang lại giải pháp điều khiển tối ưu cho các dây chuyền công nghiệp quy mô khổng lồ, nơi yêu cầu sự ổn định, an toàn và tiết kiệm năng lượng được đặt lên hàng đầu.
GD200A-630G-4 không chỉ kiểm soát tốc độ động cơ một cách linh hoạt, mà còn giúp bảo vệ toàn diện hệ thống, giảm chi phí vận hành và nâng cao tuổi thọ cho thiết bị cơ khí trong suốt quá trình hoạt động liên tục 24/7.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất cực lớn: đáp ứng cho động cơ 630 kW, phù hợp các ứng dụng công nghiệp nặng.
- Điều khiển đa chế độ: hỗ trợ V/F, SVC và vector không cảm biến, vận hành ổn định cả khi tải thay đổi.
- Khả năng chịu tải cao: quá tải 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây.
- Bảo vệ toàn diện: chống quá áp, thấp áp, ngắn mạch, quá dòng, quá nhiệt, lỗi pha.
- Kết nối công nghiệp: hỗ trợ RS-485 Modbus RTU, dễ dàng đồng bộ với hệ thống PLC, SCADA.
- Hệ thống tản nhiệt tối ưu: quạt công suất lớn, dễ bảo dưỡng, duy trì hiệu suất lâu dài.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất định mức: 630 kW (≈ 850 HP)
- Dòng điện đầu ra: khoảng 1250 – 1300 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
- Tối ưu năng lượng: điều chỉnh tốc độ theo tải thực tế, giúp giảm đáng kể chi phí điện năng.
- Bảo vệ động cơ: giảm dòng khởi động, hạn chế hỏng hóc và tăng tuổi thọ thiết bị.
- Ổn định hệ thống: duy trì tốc độ đồng đều, giảm rủi ro gián đoạn sản xuất.
- Dễ vận hành: giao diện trực quan, hỗ trợ nhiều thông số tùy chỉnh và giám sát từ xa.
Với những lợi ích trên, GD200A-630G-4 giúp doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ứng dụng tiêu biểu
- Ngành xi măng: máy nghiền siêu lớn, quạt gió lò nung, băng tải clinker công suất cao.
- Khai khoáng: băng tải vận chuyển quặng, bơm thoát nước hầm lò khổng lồ.
- Luyện kim: máy cán thép công suất cực lớn, hệ thống quạt làm mát lò luyện.
- Xử lý nước: trạm bơm lưu lượng siêu lớn cho đô thị hoặc khu công nghiệp.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
- Lắp đặt trong tủ điện có điều hòa hoặc quạt gió để đảm bảo nhiệt độ an toàn.
- Dây dẫn và CB nên chọn dư tải ít nhất 25% so với dòng định mức.
- Không gian xung quanh biến tần cần thoáng để hỗ trợ tản nhiệt.
- Bảo trì định kỳ: vệ sinh quạt gió, kiểm tra tụ điện và board mạch.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-630G-4 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng công nghiệp siêu nặng, nơi động cơ yêu cầu công suất cực lớn và độ tin cậy cao.
Sản phẩm mang lại khả năng điều khiển linh hoạt, bảo vệ toàn diện và hiệu quả kinh tế dài hạn, giúp doanh nghiệp duy trì dây chuyền hoạt động ổn định và bền bỉ.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
