Biến tần INVT GD200A-560G-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 560 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-560G-4 thuộc nhóm công suất siêu lớn của dòng GD200A, được thiết kế để điều khiển động cơ 560 kW (tương đương khoảng 750 HP).
Thiết bị này dùng nguồn cấp 3 pha 380V, có khả năng vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp nặng, nơi yêu cầu hệ thống hoạt động liên tục, ổn định và an toàn tuyệt đối.
Ở phân khúc công suất này, GD200A-560G-4 không chỉ là thiết bị điều chỉnh tốc độ, mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý năng lượng, giảm áp lực cho lưới điện và bảo vệ toàn bộ dây chuyền sản xuất khỏi sự cố quá tải hay sụt áp.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất khủng: điều khiển động cơ 560 kW, phù hợp cho các ứng dụng cực lớn trong xi măng, khai khoáng, luyện kim.
- Điều khiển linh hoạt: hỗ trợ nhiều chế độ như V/F, SVC và vector không cảm biến, giúp động cơ vận hành êm ái ở mọi tốc độ.
- Chịu tải mạnh mẽ: quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 10 giây, đảm bảo vận hành ổn định với tải nặng.
- Bảo vệ toàn diện: tích hợp bảo vệ quá áp, thấp áp, ngắn mạch, quá dòng, quá nhiệt và mất pha.
- Tản nhiệt thông minh: hệ thống quạt công suất lớn, dễ dàng bảo dưỡng, nâng cao tuổi thọ biến tần.
- Kết nối công nghiệp: RS-485 chuẩn Modbus RTU, tương thích dễ dàng với PLC, SCADA.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất định mức: 560 kW (≈ 750 HP)
- Dòng điện đầu ra: khoảng 1100 – 1150 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm chi phí vận hành: điều chỉnh tốc độ linh hoạt, giảm điện năng tiêu thụ so với vận hành trực tiếp.
- Bảo vệ động cơ: giảm dòng khởi động, hạn chế hư hỏng cơ khí, tăng tuổi thọ thiết bị.
- Ổn định hệ thống: đảm bảo động cơ vận hành liên tục, tránh gián đoạn trong dây chuyền sản xuất.
- Dễ quản lý: giao diện trực quan, hỗ trợ giám sát và điều khiển từ xa qua mạng truyền thông.
Sử dụng GD200A-560G-4 giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư nhờ tiết kiệm điện và giảm chi phí bảo trì máy móc.
Ứng dụng tiêu biểu
- Ngành xi măng: máy nghiền bi, băng tải clinker, quạt lò nung công suất cực lớn.
- Khai thác mỏ: bơm thoát nước hầm lò lưu lượng cao, băng tải quặng siêu dài.
- Luyện kim: động cơ máy cán thép khổng lồ, hệ thống quạt làm mát lò luyện.
- Xử lý nước: trạm bơm nước công nghiệp quy mô thành phố, hệ thống PCCC công suất cao.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
- Lắp đặt trong tủ điện chuyên dụng, có hệ thống quạt hoặc điều hòa làm mát.
- Sử dụng dây dẫn, CB dư tải ít nhất 25% so với dòng định mức.
- Bố trí khoảng cách thông thoáng quanh biến tần để tản nhiệt tốt hơn.
- Bảo dưỡng định kỳ: vệ sinh quạt, kiểm tra tụ điện, board mạch để duy trì tuổi thọ.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-560G-4 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp cực nặng, đòi hỏi công suất và độ tin cậy hàng đầu. Với khả năng điều khiển thông minh, bảo vệ đa lớp và thiết kế bền bỉ, sản phẩm giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, bảo vệ động cơ và duy trì sản xuất ổn định lâu dài.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
