Biến tần INVT GD200A-500G-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 500 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-500G-4 là thiết bị điều khiển công suất siêu lớn, được thiết kế để vận hành các động cơ 500 kW (≈ 670 HP) trong môi trường công nghiệp nặng.
Với nguồn cấp 3 pha 380V và khả năng chịu tải vượt trội, model này phù hợp cho những dây chuyền sản xuất yêu cầu vận hành liên tục, khắt khe về độ ổn định và độ tin cậy.
Ở phân khúc này, GD200A-500G-4 không chỉ giúp điều chỉnh tốc độ động cơ, mà còn đóng vai trò như một trung tâm quản lý năng lượng, giúp giảm chi phí vận hành, hạn chế sự cố kỹ thuật và tối ưu hóa toàn bộ hệ thống sản xuất.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất cực lớn: đáp ứng nhu cầu điều khiển động cơ 500 kW cho các ứng dụng công nghiệp quy mô siêu lớn.
- Điều khiển hiện đại: hỗ trợ V/F, SVC và vector không cảm biến, giữ ổn định mô-men xoắn ngay cả ở tốc độ thấp.
- Khả năng chịu tải mạnh mẽ: quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 10 giây, phù hợp với các tải nặng.
- Bảo vệ toàn diện: quá áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch, quá nhiệt, lỗi pha đều được xử lý tức thời.
- Tản nhiệt thông minh: quạt công suất lớn, thiết kế dễ bảo dưỡng giúp duy trì hiệu suất lâu dài.
- Kết nối linh hoạt: RS-485 chuẩn Modbus RTU, dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC, SCADA và mạng công nghiệp.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất định mức: 500 kW (≈ 670 HP)
- Dòng điện đầu ra: khoảng 950 – 1000 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ môi trường: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm điện năng: kiểm soát tốc độ theo tải thực tế, giảm chi phí điện năng đáng kể.
- Bảo vệ động cơ: hạn chế dòng khởi động cao, kéo dài tuổi thọ máy móc.
- Ổn định sản xuất: duy trì tốc độ động cơ đồng đều, tránh sự cố gián đoạn dây chuyền.
- Dễ vận hành: giao diện điều khiển thân thiện, hỗ trợ giám sát và điều khiển từ xa.
Nhờ những lợi ích trên, GD200A-500G-4 mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư thông qua tiết kiệm điện và giảm chi phí bảo trì.
Ứng dụng tiêu biểu
- Xi măng: máy nghiền clinker, quạt lò nung, băng tải siêu dài.
- Khai khoáng: băng tải quặng, bơm thoát nước hầm lò công suất cực lớn.
- Luyện kim: động cơ máy cán thép, quạt làm mát lò luyện công suất cao.
- Xử lý nước: trạm bơm công nghiệp quy mô lớn, cung cấp nước cho khu công nghiệp và thành phố.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
- Lắp đặt trong tủ điện có hệ thống quạt hoặc điều hòa để duy trì nhiệt độ an toàn.
- Dây dẫn và CB phải có khả năng chịu tải lớn hơn 25% so với dòng định mức.
- Bố trí không gian thông thoáng xung quanh thiết bị để giải nhiệt hiệu quả.
- Thường xuyên vệ sinh và kiểm tra quạt gió, board mạch và tụ điện.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-500G-4 là giải pháp mạnh mẽ, bền bỉ cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi công suất cực lớn.
Với khả năng điều khiển thông minh, bảo vệ toàn diện và độ tin cậy cao, sản phẩm này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, bảo vệ động cơ và duy trì sản xuất ổn định lâu dài.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
