Biến tần INVT GD200A-5R5G/7R5P-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 5.5 / 7.5 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-5R5G/7R5P-4 là dòng sản phẩm công suất trung bình thuộc series GD200A, được thiết kế để điều khiển động cơ công suất 5.5 kW đến 7.5 kW.
Thiết bị sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Nhờ sở hữu công nghệ điều khiển hiện đại, GD200A-5R5G/7R5P-4 mang lại hiệu suất vận hành vượt trội, đảm bảo tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ động cơ.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và lớn đang tìm kiếm giải pháp biến tần bền bỉ và mạnh mẽ.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất mạnh mẽ: điều khiển động cơ từ 5.5 đến 7.5 kW, đáp ứng nhu cầu tải trung bình và nặng.
- Điều khiển tiên tiến: hỗ trợ V/F, SVC, vector không cảm biến, duy trì mô-men xoắn ổn định.
- Quá tải tốt: chịu được 150% trong 60 giây và 180% trong 10 giây.
- Bảo vệ toàn diện: ngắn mạch, mất pha, quá dòng, quá nhiệt, điện áp bất thường.
- Kết nối linh hoạt: RS-485 chuẩn Modbus RTU, dễ dàng tích hợp PLC, HMI và hệ SCADA.
- Thiết kế gọn gàng: kích thước tối ưu, dễ lắp đặt trong tủ điện tiêu chuẩn công nghiệp.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất định mức: 5.5 – 7.5 kW
- Dòng điện ngõ ra: khoảng 13 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ môi trường: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
- Tối ưu chi phí điện: điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế.
- Bảo vệ thiết bị: khởi động mềm, giảm dòng khởi động, hạn chế sốc cơ khí.
- Độ tin cậy cao: hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Dễ dàng vận hành: giao diện trực quan, menu cài đặt nhanh.
Ứng dụng tiêu biểu
- Máy bơm nước công nghiệp: điều chỉnh lưu lượng và áp lực chính xác.
- Quạt công nghiệp: tiết kiệm điện khi tải thấp, giảm tiếng ồn.
- Dây chuyền sản xuất: điều khiển băng tải, máy nghiền, máy trộn.
- Hệ thống HVAC: duy trì nhiệt độ, độ ẩm ổn định trong nhà xưởng.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
- Sử dụng CB và dây dẫn phù hợp với công suất tải.
- Lắp đặt trong môi trường thông thoáng, tránh ẩm ướt và bụi bẩn.
- Giữ khoảng cách tối thiểu xung quanh biến tần để tản nhiệt hiệu quả.
- Thường xuyên kiểm tra, vệ sinh quạt gió và bo mạch để đảm bảo tuổi thọ.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-5R5G/7R5P-4 là giải pháp mạnh mẽ và tin cậy cho các ứng dụng công suất trung bình.
Với khả năng điều khiển linh hoạt, tính năng bảo vệ toàn diện và độ bền cao, sản phẩm giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao tuổi thọ động cơ.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| A | GD200A: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive200A |
| B, D | Mã code: công suất ngõ ra R: dấu cách hàng chục “7R5”: 7.5kW “011”: 11kW |
| C, E | G: Tải có moment không đổi P: Tải có moment thay đổi (Bơm, Quạt) |
| F | Cấp điện áp: 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) 6: AC 3 pha 520 (-15%) ~ 690V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |


