Biến tần INVT GD200A-355G/400P-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 355 / 400 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-355G/400P-4 là model thuộc nhóm công suất cực lớn của dòng GD200A, thiết kế để điều khiển động cơ từ 355 đến 400 kW (tương đương 480 – 540 HP).
Với nguồn cấp 3 pha 380V, đây là giải pháp đáng tin cậy cho những hệ thống công nghiệp nặng cần vận hành liên tục và ổn định, nơi mà hiệu suất và độ an toàn luôn được đặt lên hàng đầu.
Thiết bị không chỉ giúp khởi động mềm mại, giảm dòng khởi động mà còn cung cấp nhiều chế độ điều khiển thông minh, tối ưu hiệu suất và bảo vệ toàn diện cho động cơ.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất siêu lớn: đáp ứng nhu cầu vận hành động cơ từ 355 – 400 kW.
- Điều khiển đa dạng: hỗ trợ V/F, SVC và vector không cảm biến, đảm bảo mô-men xoắn ổn định.
- Khả năng chịu tải mạnh mẽ: quá tải 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây.
- Bảo vệ toàn diện: chống quá áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch, quá nhiệt, mất pha.
- Tản nhiệt tối ưu: hệ thống quạt công suất lớn, dễ tháo lắp để bảo dưỡng định kỳ.
- Kết nối linh hoạt: RS-485 chuẩn Modbus RTU, dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC, SCADA.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất: 355 – 400 kW (480 – 540 HP)
- Dòng điện định mức: khoảng 700 – 800 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm điện năng: điều chỉnh tốc độ theo tải, giảm hao phí năng lượng.
- Ổn định quá trình sản xuất: vận hành mượt mà, duy trì công suất liên tục.
- Kéo dài tuổi thọ động cơ: hạn chế dòng khởi động, giảm mài mòn cơ khí.
- Dễ quản lý: giao diện thân thiện, hỗ trợ giám sát từ xa qua truyền thông công nghiệp.
Với những lợi ích này, doanh nghiệp không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn tăng hiệu quả hoạt động trong dài hạn.
Ứng dụng tiêu biểu
- Ngành xi măng: máy nghiền công suất lớn, quạt lò nung, băng tải clinker.
- Khai thác mỏ: băng tải dài, bơm nước thoát hầm lò.
- Luyện kim: máy cán thép, quạt làm mát lò điện hồ quang.
- Xử lý nước: bơm công nghiệp lưu lượng lớn tại các trạm xử lý tập trung.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
- Lắp đặt trong tủ điện kín, có hệ thống làm mát hoặc điều hòa.
- Sử dụng dây dẫn và CB có khả năng chịu tải dư ít nhất 25% so với dòng định mức.
- Bố trí không gian thông thoáng để hỗ trợ giải nhiệt.
- Bảo trì định kỳ quạt gió, vệ sinh board mạch và kiểm tra tụ điện.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-355G/400P-4 là giải pháp toàn diện cho các ứng dụng công suất cực lớn. Nhờ sự kết hợp giữa công nghệ điều khiển hiện đại, tính năng bảo vệ đa dạng và khả năng vận hành bền bỉ, thiết bị này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, bảo vệ động cơ và nâng cao năng suất sản xuất trong nhiều năm.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
