Biến tần INVT GD200A-075G/090P-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 75 / 90 | Không đồng bộ |
Giới thiệu tổng quan
Biến tần INVT GD200A-075G/090P-4 thuộc dòng GD200A, dùng nguồn 3 pha 380V, công suất danh định từ 75 đến 90 kW.
Đây là model thuộc nhóm công suất cao, thường được ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất lớn, hệ thống bơm – quạt công nghiệp, băng tải dài và máy nghiền.
Với thiết kế bền bỉ, công nghệ điều khiển tiên tiến và khả năng bảo vệ toàn diện, GD200A-075G/090P-4 giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo độ tin cậy cho hệ thống.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất cao: đáp ứng động cơ từ 75 – 90 kW (100 – 120 HP), phù hợp cho tải nặng và liên tục.
- Điều khiển vector không cảm biến (SVC): giữ mô-men xoắn ổn định ngay cả ở tốc độ thấp.
- Dải tần số rộng: 0.1 – 400 Hz, cho phép linh hoạt điều chỉnh theo nhu cầu vận hành.
- Chịu tải mạnh: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây, hạn chế lỗi khi tải biến đổi đột ngột.
- Tích hợp PID: hỗ trợ điều khiển áp suất, lưu lượng, nhiệt độ trong các ứng dụng bơm và HVAC.
- Kết nối RS-485 Modbus-RTU: dễ dàng giám sát, điều khiển tập trung qua hệ thống SCADA.
Thông số kỹ thuật chính
- Công suất: 75 – 90 kW (100 – 120 HP)
- Dòng điện định mức: 150 – 180 A
- Nguồn điện vào: 3 pha 380V ±15%
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Chế độ điều khiển: V/F, SVC
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Hãm: hãm DC tích hợp, hỗ trợ điện trở hãm ngoài
- Cấp bảo vệ: IP20
- Điều kiện môi trường: -10°C ~ 40°C, độ ẩm <95% không ngưng tụ
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm năng lượng: tối ưu tốc độ motor theo tải thực tế, giảm đến 40% chi phí điện năng.
- Bảo vệ toàn diện: chống quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt và ngắn mạch.
- Khởi động êm: hạn chế dòng khởi động cao, bảo vệ motor và lưới điện.
- Tăng tuổi thọ thiết bị: nhờ vận hành ổn định, giảm stress cơ khí cho motor và phụ tải.
Ứng dụng tiêu biểu
- Ngành xi măng và khai khoáng: vận hành máy nghiền, băng tải tải nặng, quạt hút bụi.
- Ngành thép: dùng cho quạt công suất lớn, máy cán và hệ thống hút khí nóng.
- Trạm bơm công nghiệp: điều khiển lưu lượng, áp suất chính xác, tiết kiệm điện.
- HVAC công suất lớn: điều khiển quạt gió, máy lạnh cho nhà máy và tòa nhà quy mô lớn.
Hướng dẫn lắp đặt
- Chọn dây dẫn và CB chịu tải ≥125% dòng định mức.
- Lắp đặt trong tủ điện rộng rãi, có quạt thông gió để đảm bảo tản nhiệt tốt.
- Nối đất an toàn, giảm nhiễu và tránh sự cố điện.
- Cấu hình thông số motor chính xác: công suất, dòng, tần số, điện áp.
- Nếu tải có quán tính lớn, lắp thêm điện trở hãm để dừng nhanh, tránh lỗi quá áp DC bus.
Kinh nghiệm vận hành
Trong thực tế, GD200A-075G/090P-4 thường được ứng dụng ở các nhà máy xi măng, luyện kim, xử lý nước và thực phẩm.
Thiết bị này có khả năng duy trì hoạt động ổn định ngay cả khi hệ thống phải làm việc 24/7.
Để tăng độ bền, cần vệ sinh bụi bẩn định kỳ, kiểm tra quạt làm mát và giám sát thông số qua Modbus.
Khi dùng cho tải quán tính lớn như quạt hoặc băng tải dài, điện trở hãm ngoài là giải pháp bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu quả dừng máy.
Kết luận
Với dải công suất 75 – 90 kW, GD200A-075G/090P-4 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống công nghiệp nặng.
Sản phẩm kết hợp khả năng tiết kiệm điện, vận hành bền bỉ và bảo vệ toàn diện, mang lại giá trị lâu dài cho doanh nghiệp.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
