Biến tần INVT GD200A-400G-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 400 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-400G-4 là model chuyên dụng cho động cơ công suất 400 kW (tương đương hơn 530 HP), nằm trong phân khúc công suất siêu lớn của dòng GD200A. Với thiết kế chắc chắn, nguồn cấp 3 pha 380V và khả năng chịu tải cao, thiết bị này được phát triển nhằm phục vụ cho các hệ thống công nghiệp nặng,
đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất cao liên tục 24/7.
Ở mức công suất này, GD200A-400G-4 không chỉ là một thiết bị điều khiển tốc độ, mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa hoạt động của toàn bộ dây chuyền, giúp giảm chi phí vận hành, bảo vệ động cơ và nâng cao năng suất cho doanh nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất khủng: hỗ trợ vận hành động cơ 400 kW, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn.
- Điều khiển thông minh: đa dạng chế độ như V/F, SVC và vector không cảm biến, cho phép vận hành ổn định ngay cả ở tốc độ thấp.
- Chịu tải vượt trội: quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 10 giây.
- Bảo vệ toàn diện: quá áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch, quá nhiệt, lỗi pha đều được xử lý kịp thời.
- Kết nối công nghiệp: hỗ trợ giao tiếp RS-485 Modbus RTU, dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC, SCADA.
- Tản nhiệt hiệu quả: quạt gió công suất lớn, thiết kế dễ tháo lắp để vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất định mức: 400 kW (≈ 530 HP)
- Dòng điện đầu ra: xấp xỉ 800 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm năng lượng: tối ưu hóa tốc độ động cơ theo tải thực tế, giúp giảm đáng kể chi phí điện.
- Bảo vệ động cơ: giảm dòng khởi động, hạn chế hư hỏng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Ổn định sản xuất: duy trì tốc độ đều đặn, tránh gián đoạn trong quá trình vận hành liên tục.
- Dễ dàng điều khiển: giao diện hiển thị trực quan, hỗ trợ giám sát và cài đặt từ xa.
Những lợi ích trên khiến GD200A-400G-4 trở thành một khoản đầu tư hiệu quả, giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi chi phí nhờ tiết kiệm điện và giảm chi phí bảo trì.
Ứng dụng điển hình
- Xi măng: máy nghiền clinker, băng tải, quạt gió công suất lớn.
- Khai khoáng: vận hành băng tải dài, bơm thoát nước lưu lượng cao.
- Luyện kim: động cơ máy cán, hệ thống quạt làm mát lò điện hồ quang.
- Xử lý nước: bơm công suất cực lớn tại các trạm bơm công nghiệp.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
- Lắp đặt trong tủ điện có quạt gió hoặc điều hòa để duy trì nhiệt độ ổn định.
- Dây dẫn và CB phải được chọn dư tải ít nhất 25% so với dòng định mức.
- Bố trí không gian thông thoáng để hỗ trợ tản nhiệt.
- Bảo trì định kỳ: vệ sinh quạt gió, kiểm tra tụ điện và board mạch.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-400G-4 là giải pháp mạnh mẽ, toàn diện cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Với khả năng điều khiển linh hoạt, bảo vệ toàn diện và công suất lớn, sản phẩm này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, bảo vệ động cơ và duy trì sản xuất ổn định lâu dài
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
