Biến tần INVT GD200A-710G-4
Biến tần đa năng dùng cho cả tải nặng cố định và tải nhẹ biến thiên (bơm, quạt):
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 710 | Không đồng bộ |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD200A-710G-4 là model công suất siêu lớn trong dòng GD200A, được thiết kế chuyên dụng để điều khiển động cơ 710 kW (≈ 950 HP).
Với nguồn cấp 3 pha 380V và khả năng chịu tải mạnh mẽ, thiết bị này đặc biệt phù hợp cho các ngành công nghiệp nặng, nơi yêu cầu động cơ vận hành liên tục, ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Ở mức công suất gần 1 MW, GD200A-710G-4 không chỉ là bộ điều khiển tốc độ động cơ, mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý toàn bộ hệ thống, giúp tiết kiệm điện năng, tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động 24/7 mà không gián đoạn.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất cực lớn: điều khiển động cơ 710 kW, đáp ứng yêu cầu của các dây chuyền siêu tải.
- Điều khiển hiện đại: hỗ trợ V/F, SVC, vector không cảm biến, đảm bảo mô-men xoắn ổn định ở mọi tốc độ.
- Khả năng chịu tải vượt trội: quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 10 giây.
- Bảo vệ toàn diện: chống quá áp, thấp áp, ngắn mạch, quá dòng, quá nhiệt và lỗi pha.
- Kết nối công nghiệp: RS-485 Modbus RTU, dễ dàng đồng bộ với hệ thống SCADA, PLC.
- Tản nhiệt hiệu quả: trang bị quạt gió công suất lớn, dễ bảo dưỡng và thay thế.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Công suất định mức: 710 kW (≈ 950 HP)
- Dòng điện đầu ra: khoảng 1400 – 1500 A
- Nguồn cấp: 3 pha 380V ±15%
- Tần số ngõ ra: 0.1 – 400 Hz
- Điện áp ngõ ra: 0 – 380V
- Điều khiển: V/F, SVC, vector không cảm biến
- Quá tải: 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây
- Cấp bảo vệ: IP20
- Nhiệt độ môi trường: -10°C đến 40°C
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm năng lượng: điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt theo tải, giảm điện năng tiêu thụ.
- Bảo vệ động cơ: hạn chế dòng khởi động lớn, kéo dài tuổi thọ máy móc.
- Ổn định dây chuyền: duy trì tốc độ ổn định, hạn chế rủi ro gián đoạn.
- Dễ vận hành: giao diện hiển thị rõ ràng, hỗ trợ giám sát từ xa.
Sử dụng GD200A-710G-4 mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và bảo trì.
Ứng dụng tiêu biểu
- Ngành xi măng: máy nghiền siêu lớn, quạt gió lò nung, băng tải clinker khổng lồ.
- Khai khoáng: băng tải siêu dài, bơm thoát nước hầm lò công suất cao.
- Luyện kim: máy cán thép công suất cực lớn, quạt làm mát lò điện hồ quang.
- Xử lý nước: trạm bơm quy mô thành phố, hệ thống PCCC công nghiệp siêu công suất.
Lời khuyên lắp đặt và vận hành
- Lắp đặt trong tủ điện chuyên dụng, có quạt gió hoặc điều hòa công nghiệp.
- Dây dẫn và CB nên chọn dư tải tối thiểu 25% so với dòng định mức.
- Bố trí khoảng cách thoáng quanh biến tần để đảm bảo tản nhiệt.
- Bảo trì định kỳ: vệ sinh quạt, kiểm tra board mạch và tụ điện.
Kết luận
Biến tần INVT GD200A-710G-4 là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống công nghiệp nặng yêu cầu công suất gần 1 MW.
Với khả năng điều khiển thông minh, bảo vệ toàn diện và hiệu suất cao, sản phẩm này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, bảo vệ động cơ và duy trì dây chuyền sản xuất ổn định lâu dài.
| Nguồn điện vào | |
| Điện áp ngõ vào (V) | 3P, 220VAC (±15%), 0.75~55KW 3P, 400VAC (±15%), 0.75~500KW |
| Tần số ngõ vào (Hz) | 50Hz/60Hz, cho phép 47 ~ 63Hz |
| Dòng điện ngõ vào (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Nguồn điện ngõ ra | |
| Điện áp ngõ ra (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào, sai số < ±5% |
| Dòng điện ngõ ra (A) | Tham khảo giá trị định mức |
| Công suất động cơ cho phép | 0.4 ~ 3000 kW (tùy model) |
| Đặc tính điều khiển | |
| Tần số ngõ ra (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Chế độ điều khiển | Vector V/F (SVPWM), Sensorless Vector (SVC), Torque control |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 |
| Sai số tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ nhấp nhô tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng torque | ≤ 20ms (SVC) |
| Sai số torque | ±10% (SVC) |
| Torque khởi động | 0.5Hz/150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% 1 phút, 180% 10s, 200% 1s Chế độ P: 120% trong 60s |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20mV |
| Độ phân giải ngõ vào số | ≤ 2ms |
| Điện trở xả | Có sẵn với model ≤ 30kW |
| Chức năng bắt tốc độ | Khởi động êm với động cơ còn quay |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp sẵn C3, tuỳ chọn C2 |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Terminal | |
| Ngõ vào số | 08 ngõ, NO/NC, max 1kHz, tích hợp timer |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 01 ngõ, hỗ trợ PNP/NPN, max 50kHz |
| Ngõ vào Analog | AI2: 0~10V/0~20mA, AI3: -10~10V |
| Ngõ ra số | 1 collector cực hở + 1 HDO ON/OFF hoặc xung cao |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0/4~20mA hoặc 0~10V |
| Ngõ ra Relay | 2 relay lập trình RO1A-NO/RO1B-NC/RO1C-Common, RO2A-NO/RO2B-NC/RO2C-Common |
| Chức năng bảo vệ | |
| Quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải, lỗi truyền thông… | |
| Chức năng đặc biệt | |
| Chức năng AVR | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi lưới dao động |
| Chuyên ngành sợi/dệt | Điều khiển tốc độ theo chu trình cuộn sợi |
| Timer, Counter | Bộ định thời & bộ đếm lập trình |
| Bù moment | Tăng moment điều khiển V/F ở tốc độ thấp |
| Simple water supply | Duy trì áp lực hệ thống bơm |
| Điều khiển thắng | Thắng động năng, thắng kích từ |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu công suất, giảm dư tải |
| Cân bằng tải | Phân phối tải giữa nhiều động cơ |
| Hoạt động liên tục | Tự reset lỗi, duy trì khi mất điện thoáng qua |
| Giám sát | Kết nối máy tính, phần mềm INVT Studio V1.0 |
| Điều kiện & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Wall mountable |
| Làm mát | Bằng gió (Air cooling) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C, giảm tải trên 40°C |
| Độ cao | <1000m, trên 1000m giảm 1% công suất/100m |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| An toàn & EMC | Đạt CE, tích hợp lọc C3, tùy chọn C2 |
