Biến tần INVT GD20-011G-4
Biến tần vòng hở đa năng nhỏ gọn và dễ dùng, đáp ứng tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa:
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 11 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD20‑011G‑4 là mẫu biến tần tầm trung trong dòng Goodrive20 của INVT, định mức công suất 11 kW (~15 HP), sử dụng nguồn điện ba pha 380 V đầu vào và ra. Khi cần kiểm soát động cơ công suất lớn hơn xưa, nhưng vẫn muốn một giải pháp gọn, dễ dùng, có thể tin cậy — đây chính là cái tên nên cân nhắc.
Điểm thu hút nằm ở khả năng kết hợp “lực – độ chính xác – bền bỉ”: bạn sẽ có tốc độ cực ổn định, phản hồi momen nhanh, trong một khung chassis gọn gàng hơn so với những dòng công nghiệp lớn. GD20‑011G‑4 rất được tin dùng trong bơm lớn, quạt hút khói, dây chuyền đóng gói, máy CNC công suất vừa…
Ưu điểm nổi bật
- Được định mức 11 kW: Đủ mạnh để phục vụ nhiều ứng dụng trung – mạnh trong sản xuất vừa và nhỏ.
- Sensorless Vector Control (SVC/SVPWM): Tốc độ được điều khiển chính xác ±0,2 %, giữ động cơ chạy mượt mà—thật là “nịnh máy”.
- Phản hồi mô-men cực nhanh: Momen phản ứng trong < 20 ms; khởi động mạnh 150 % ở 0.5 Hz—ngay cả khi tải nặng, máy vẫn giật nhẹ.
- Các chế độ bảo vệ toàn diện: Bao gồm chống quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, STO (an toàn mô-men tắt), và bộ lọc EMI chuẩn C3… đủ để “ăn được mọi loại điện lưới”.
- AVR (Auto Voltage Regulation): Giúp giữ ổn định ưa thích khi lưới điện dao động.
- RS‑485 Modbus-RTU & I/O đa dạng: Đầu vào/ra đa dạng để dễ tích hợp với hệ thống PLC/SCADA, giúp dây chuyền tự động hóa dễ đồng bộ hơn.
- Khả năng chịu quá tải cao: Chịu 150 % dòng rated trong 1 phút, 180 % trong 10 s, 200 % trong 1 s—đủ sức cho trường hợp tải tăng bất ngờ.
Bảng thông số kỹ thuật nhanh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào / đầu ra | 3 pha 380 V |
| Công suất định mức | 11 kW (~15 HP) |
| Mô-men khởi động | 150 % @ 0.5 Hz |
| Phản hồi mô-men | < 20 ms |
| Tốc độ tối đa | 400 Hz |
| Độ sai số điều khiển tốc độ | ±0,2 % |
| I/O / Giao tiếp | RS‑485 Modbus‑RTU, I/O đa dạng |
| Bảo vệ & An toàn | EMI C3, STO, bảo vệ đa dạng, AVR |
| Khả năng quá tải | 150 % (60 s), 180 % (10 s), 200 % (1 s) |
Ứng dụng phổ biến
- Hệ thống bơm công nghiệp: Bơm tưới, tuần hoàn, chữa cháy quy mô trung hoặc lớn.
- Quạt hút & HVAC: Quạt ly tâm, quạt khói tầng hầm trong tòa nhà hoặc xưởng.
- Máy nén khí: Điều tốc tốt giúp tiết kiệm điện và duy trì áp suất ổn định.
- Máy CNC & dây chuyền sản xuất: Điều khiển motor chính, băng tải hoặc hệ thống đóng gói ổn định, chính xác.
Trải nghiệm vận hành
Giao diện LED trực quan, phím bấm thân thiện giúp người mới dễ thao tác các chức năng cơ bản—như tăng/giảm tốc, đảo chiều hoặc dừng khẩn cấp. Quan sát ngay các tham số như tần số, dòng và báo lỗi trên màn hình.
Khi cần tích hợp sâu hơn, dây RS‑485 cho phép kết nối PLC hoặc SCADA, bạn có thể vận hành từ xa, giám sát và lập trình linh hoạt. Tốc độ, tải, lỗi—all đều kiểm soát được từ trung tâm.
Câu hỏi thường gặp
- Có dùng cho hệ thống gia dụng không?
Không. GD20‑011G‑4 chỉ phù hợp với động cơ 3pha trong công nghiệp, không dùng cho tủ lạnh hay máy giặt. - Cần kỹ sư lắp đặt không?
Ắt hẳn rồi—vì đây là thiết bị tầm trung công suất lớn, cần kỹ thuật viên am tường hệ thống điện 3 pha để đảm bảo an toàn. - Bảo trì thế nào?
Vệ sinh bụi, bảo đảm tủ điện thông thoáng và kiểm tra quạt làm mát định kỳ—không cần quá cầu kỳ. - Lưới điện chập chờn thì sao?
Rất ít lỗi xảy ra—AVR, EMI và STO cùng bảo vệ đa tầng giúp máy tự ổn định hoặc báo lỗi an toàn khi cần.
Giá trị lâu dài
Với khả năng điều khiển tốc độ chính xác và tiết kiệm điện năng rõ rệt, GD20‑011G‑4 là lựa chọn kinh tế lâu dài. Hệ thống bơm, quạt hoặc dây chuyền khi vận hành liên tục sẽ giảm đáng kể chi phí điện hàng tháng.
Khởi động mềm và phản hồi momen nhanh giúp giảm mài mòn cơ khí — từ đó kéo dài tuổi thọ motor và phụ kiện. Bạn còn tránh được hỏng vặt, giảm thời gian ngừng máy — điều quan trọng cho sản xuất bền vững.
Nói tóm lại: GD20‑011G‑4 là biến tần đáng tin, hiệu quả và thân thiện — một giải pháp vận hành an toàn mà doanh nghiệp nên đặt ở vị trí ưu tiên nếu đang tìm biến tần công suất tầm trung.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| 1 | GD20: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive20 |
| 2 | Công suất và loại tải: 2R2: 2.2kW G: Tải có moment không đổi |
| 3 | Điện áp cấp: S2: AC 1 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp ngõ vào | |
| Điện áp (V) | AC 1PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 50Hz hoặc 60Hz. Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | |
| Điện áp (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Công suất (kW) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | SVPWM, SVC |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Sai số tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng moment | < 20ms (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển moment | 10% |
| Moment mở máy | 0.5Hz / 150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150%/1 phút; 180%/10 giây; 200%/1 giây |
| Nguồn cài đặt tần số | Bàn phím, analog, xung, đa cấp tốc độ, Simple PLC, PID, Modbus Tổ hợp shift + kênh cài đặt |
| Chức năng AVR | Tự ổn định điện áp ngõ ra khi nguồn dao động |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải… |
| Khởi động | Khởi động mềm |
| Terminal | |
| Ngõ vào Analog | AI1: Volume keypad AI2: 0~10V / 0~20mA AI3: -10V~+10V |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0~10V hoặc 0/4~20mA |
| Ngõ vào Digital | 4 ngõ, tần số ≤ 1kHz; 1 ngõ tốc độ cao 50kHz |
| Ngõ ra Digital | Y1 |
| Ngõ ra Relay | RO1A NO, RO1B NC, RO1C; RO2A NO, RO2B NC, RO2C Dòng chuẩn: 3A/AC250V |
| Thông tin khác | |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50°C, giảm 1% mỗi °C trên 40°C |
| Điện trở xả | Tích hợp sẵn nếu công suất ≤ 15 kW |
| Lắp đặt | Ray, tường; 3P 380V ≥2.2kW, 3P 220V ≥0.75kW |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt |
| Bộ EMI | C3 (3P380V ≥4kW, 3P220V ≥1.5kW); C2 tuỳ chọn |
| Tiêu chuẩn | IEC61800-3 C2, C3; CE |


