Biến tần INVT GD20-030G-4
Biến tần vòng hở đa năng nhỏ gọn và dễ dùng, đáp ứng tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa:
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 30 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD20-030G-4 là model thuộc dòng GD20 Series, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống động cơ công suất trung bình đến lớn. Với mức công suất 30 kW (40 HP), sản phẩm mang lại hiệu quả vượt trội trong việc điều khiển tốc độ, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ động cơ, đặc biệt ở những môi trường sản xuất công nghiệp liên tục.
Sản phẩm nổi bật nhờ sự kết hợp giữa thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao, giao diện dễ dùng và khả năng tương thích rộng rãi. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần vận hành bơm, quạt, băng tải, máy nén khí hoặc các dây chuyền chế biến hiện đại.
Đặc điểm nổi bật
- Điều khiển vector không cảm biến (SVC): Giúp động cơ đạt mô-men xoắn lớn ngay cả ở tốc độ thấp.
- Tần số ngõ ra rộng: 0.1–400 Hz, đáp ứng linh hoạt nhiều loại tải.
- Chịu quá tải cao: 150% trong 60 giây, thích hợp cho khởi động nặng.
- Tích hợp mạch hãm DC: Cho phép dừng động cơ nhanh chóng, an toàn.
- Cổng truyền thông RS-485: Chuẩn Modbus-RTU, dễ dàng kết nối hệ thống tự động hóa.
- Thiết kế gọn gàng: Dễ lắp trong tủ điện, phù hợp điều kiện không gian hạn chế.
Bảng thông tin kỹ thuật
| Công suất định mức | 30 kW (40 HP) |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380V ±15% |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 0 ~ 380V |
| Dòng điện đầu ra | ~60 A |
| Tần số ra | 0.1 – 400 Hz |
| Điều khiển | V/F, SVC, SVPWM |
| Quá tải | 150% trong 60 giây |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus-RTU) |
Ứng dụng thực tế
GD20-030G-4 có công suất 30 kW, phù hợp cho nhiều loại hình sản xuất:
- Ngành bơm nước & cấp thoát nước: Vận hành trạm bơm công suất lớn, tiết kiệm điện khi nhu cầu thay đổi.
- Ngành sản xuất vật liệu xây dựng: Điều khiển máy nghiền, máy trộn xi măng, máy khuấy bùn.
- Dây chuyền chế biến gỗ: Chạy các máy cưa công suất lớn, quạt hút bụi, hệ thống băng tải.
- Ngành thực phẩm – đồ uống: Ứng dụng cho băng tải đóng gói, máy trộn, máy nén khí, đảm bảo tốc độ ổn định.
- Hệ thống HVAC công nghiệp: Điều chỉnh quạt gió, giảm ồn, tiết kiệm điện năng trong các nhà xưởng quy mô lớn.
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm năng lượng: Có thể giảm 30–50% điện năng trong các ứng dụng quạt và bơm.
- Bảo vệ động cơ: Giảm dòng khởi động, tránh cháy cuộn dây.
- Ổn định quá trình sản xuất: Tốc độ động cơ được kiểm soát mượt mà, hạn chế sự cố.
- Dễ vận hành: Màn hình LED trực quan, bàn phím dễ dùng, hỗ trợ nhiều chế độ.
- Độ tin cậy cao: Nhiều tính năng bảo vệ giúp vận hành liên tục 24/7.
Lưu ý khi chọn công suất
Khi lựa chọn biến tần GD20-030G-4 cho động cơ 30 kW, người dùng nên tính toán dự phòng. Trong trường hợp tải khởi động nặng hoặc điện áp lưới dao động, nên cân nhắc chọn biến tần lớn hơn 1 cấp để hạn chế lỗi quá dòng và đảm bảo độ bền lâu dài.
Kinh nghiệm lắp đặt
- Dùng dây cáp chịu tải ~60 A, phù hợp tiêu chuẩn an toàn.
- Luôn nối đất biến tần để tránh sự cố rò điện.
- Lắp đặt trong tủ điện thoáng khí, tránh nơi ẩm ướt hoặc nhiều bụi.
- Cài đặt thông số cơ bản theo khuyến nghị của nhà sản xuất trước khi tinh chỉnh.
Kết luận
Biến tần INVT GD20-030G-4 là giải pháp tối ưu cho động cơ 30 kW trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Với khả năng điều khiển linh hoạt, tiết kiệm điện và vận hành ổn định, sản phẩm này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí mà còn nâng cao hiệu suất sản xuất. Nếu bạn đang tìm một biến tần bền bỉ, dễ dùng và hiệu quả cho hệ thống công suất trung bình lớn, GD20-030G-4 là lựa chọn đáng tin cậy.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| 1 | GD20: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive20 |
| 2 | Công suất và loại tải: 2R2: 2.2kW G: Tải có moment không đổi |
| 3 | Điện áp cấp: S2: AC 1 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp ngõ vào | |
| Điện áp (V) | AC 1PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 50Hz hoặc 60Hz. Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | |
| Điện áp (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Công suất (kW) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | SVPWM, SVC |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Sai số tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng moment | < 20ms (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển moment | 10% |
| Moment mở máy | 0.5Hz / 150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150%/1 phút; 180%/10 giây; 200%/1 giây |
| Nguồn cài đặt tần số | Bàn phím, analog, xung, đa cấp tốc độ, Simple PLC, PID, Modbus Tổ hợp shift + kênh cài đặt |
| Chức năng AVR | Tự ổn định điện áp ngõ ra khi nguồn dao động |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải… |
| Khởi động | Khởi động mềm |
| Terminal | |
| Ngõ vào Analog | AI1: Volume keypad AI2: 0~10V / 0~20mA AI3: -10V~+10V |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0~10V hoặc 0/4~20mA |
| Ngõ vào Digital | 4 ngõ, tần số ≤ 1kHz; 1 ngõ tốc độ cao 50kHz |
| Ngõ ra Digital | Y1 |
| Ngõ ra Relay | RO1A NO, RO1B NC, RO1C; RO2A NO, RO2B NC, RO2C Dòng chuẩn: 3A/AC250V |
| Thông tin khác | |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50°C, giảm 1% mỗi °C trên 40°C |
| Điện trở xả | Tích hợp sẵn nếu công suất ≤ 15 kW |
| Lắp đặt | Ray, tường; 3P 380V ≥2.2kW, 3P 220V ≥0.75kW |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt |
| Bộ EMI | C3 (3P380V ≥4kW, 3P220V ≥1.5kW); C2 tuỳ chọn |
| Tiêu chuẩn | IEC61800-3 C2, C3; CE |


