Biến tần INVT GD10-0R7G-4-B
Biến tần mini GD10 siêu kinh tế được thiết kế cho các ứng dụng phổ thông trong thị trường OEM công suất nhỏ, tích hợp nhiều chức năng như PID, điều khiển nhiều cấp tốc độ, hãm DC, truyền thông Modbus và nhiều chức năng khác. Kích thước nhỏ gọn của sản phẩm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt (nhỏ hơn khoảng 15% so với các sản phẩm cùng loại).
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 0.75 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
GD10-0R7G-4-B Biến tần INVT 3P 400V 0.75kW là giải pháp hoàn hảo cho hệ thống điều khiển động cơ, mang lại hiệu suất vượt trội và tiết kiệm năng lượng tối đa. Sản phẩm hiện đã có mặt tại ttech.com.vn, sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục hiệu quả và thành công.
Cấu Tạo Sản Phẩm GD10-0R7G-4-B
Biến tần INVT GD10-0R7G-4-B được thiết kế với cấu trúc khoa học, tối ưu hóa cho hiệu suất và độ bền:
- Khối nguồn: Cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống, đảm bảo hoạt động ổn định.
- Khối điều khiển: Bộ não của biến tần, xử lý tín hiệu và đưa ra lệnh điều khiển chính xác.
- Khối công suất (IGBT): Chịu trách nhiệm đóng cắt dòng điện, tạo ra điện áp và tần số phù hợp cho động cơ.
- Khối chỉnh lưu: Chuyển đổi điện áp AC thành DC.
- Khối nghịch lưu: Chuyển đổi điện áp DC thành AC với tần số và điện áp có thể điều chỉnh.
- Điện trở hãm (tùy chọn): Giúp tiêu tán năng lượng khi động cơ giảm tốc, bảo vệ biến tần.
- Quạt làm mát: Đảm bảo nhiệt độ hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Bảng mạch điều khiển: Nơi tích hợp các linh kiện điện tử, vi xử lý và các mạch giao tiếp.
- Vỏ bảo vệ: Bảo vệ các linh kiện bên trong khỏi tác động của môi trường, đảm bảo an toàn.
Các Tính Năng Chính
- Điều khiển V/F và Sensorless Vector Control (SVC): Cho phép điều khiển chính xác tốc độ và mô-men xoắn của động cơ, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu tải khác nhau.
- Tự động dò thông số động cơ: Tự động nhận diện và tối ưu hóa các thông số, giúp cài đặt dễ dàng và vận hành hiệu quả.
- Chức năng PID tích hợp: Duy trì ổn định các thông số như áp suất, lưu lượng, nhiệt độ,…
- Chế độ đa cấp tốc độ: Cho phép cài đặt nhiều cấp tốc độ khác nhau, phù hợp với các quy trình sản xuất phức tạp.
- Bảo vệ toàn diện: Bảo vệ động cơ và biến tần khỏi các sự cố như quá dòng, quá áp, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch,…
- Truyền thông Modbus RTU: Dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm.
- Khả năng chịu quá tải cao: Đảm bảo hoạt động ổn định trong các điều kiện tải nặng.
- Tiết kiệm điện năng hiệu quả: Giảm hao phí năng lượng.
Hướng Dẫn Kết Nối Với Phần Mềm
Chuẩn bị:
- Biến tần INVT GD10-0R7G-4-B.
- Máy tính cài đặt phần mềm INVT Workshop.
- Cáp kết nối RS485 (USB to RS485 converter).
Kết nối phần cứng:
- Kết nối biến tần với máy tính thông qua cổng RS485 trên biến tần và cổng USB trên máy tính (sử dụng cáp chuyển đổi).
- Đảm bảo biến tần đã được cấp nguồn.
Cài đặt phần mềm:
- Cài đặt phần mềm INVT Workshop trên máy tính.
- Mở phần mềm, chọn cổng COM tương ứng với cổng USB mà bạn đã kết nối.
Thiết lập kết nối:
- Trong phần mềm, chọn model biến tần là GD10-0R7G-4-B.
- Cài đặt địa chỉ truyền thông (nếu cần).
- Nhấn nút “Connect” để kết nối.
Sử dụng phần mềm:
Sau khi kết nối thành công, bạn có thể sử dụng phần mềm để giám sát các thông số hoạt động của biến tần, thay đổi cài đặt, và thực hiện các chức năng khác.
Cách Lập Trình
Sử dụng bàn phím và màn hình LED trên biến tần:
- Truy cập vào menu cài đặt bằng cách nhấn nút “PRG”.
- Sử dụng các nút mũi tên lên/xuống để di chuyển đến các nhóm thông số cần cài đặt.
- Nhấn nút “DATA/ENTER” để vào nhóm thông số.
- Thay đổi giá trị thông số bằng các nút mũi tên.
- Nhấn nút “DATA/ENTER” để lưu thay đổi.
- Nhấn nút “PRG” để thoát.
Sử dụng phần mềm INVT Workshop:
- Kết nối biến tần với máy tính (như hướng dẫn ở phần 4).
- Mở phần mềm, chọn model biến tần và thiết lập kết nối.
- Trong phần mềm, bạn có thể dễ dàng thay đổi các thông số cài đặt bằng giao diện trực quan.
- Sau khi thay đổi, nhấn nút “Write” để ghi thông số vào biến tần.
Khắc Phục Một Số Lỗi Thường Gặp
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân và cách khắc phục |
|---|---|---|
| OC | Quá dòng | Kiểm tra tải, giảm tải nếu cần. Kiểm tra thông số động cơ, cài đặt lại nếu sai. Kiểm tra dây dẫn, sửa chữa nếu có ngắn mạch. |
| OV | Quá áp | Kiểm tra điện áp nguồn, đảm bảo nằm trong phạm vi cho phép. Kiểm tra cài đặt hãm, điều chỉnh nếu cần. |
| LU | Thấp áp | Kiểm tra điện áp nguồn, đảm bảo đủ. |
| OH | Quá nhiệt | Kiểm tra quạt làm mát, vệ sinh nếu cần. Giảm tải hoặc tần số hoạt động. |
| EF | Lỗi giao tiếp | Kiểm tra kết nối truyền thông, cáp, địa chỉ biến tần. |
| OL | Quá tải động cơ | Kiểm tra tải, giảm tải nếu cần. Kiểm tra thông số động cơ, cài đặt lại nếu sai. |
| Các lỗi khác | Xem tài liệu hướng dẫn sử dụng của INVT để biết thêm chi tiết về các mã lỗi khác và cách khắc phục. | Liên Hệ 0912.399.632 để được hỗ trợ. |
Lưu ý: Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác sửa chữa nào, hãy đảm bảo đã ngắt nguồn điện và tuân thủ các quy tắc an toàn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp & Tần số | |
| Điện áp đầu vào | 1 pha 220 V (-15% ~ +10%) 3 pha 220 V (-15% ~ +10%) 3 pha 380 V (-15% ~ +10%) |
| Tần số đầu vào | 50 Hz hoặc 60 Hz, phạm vi 47 ~ 63 Hz |
| Điện áp đầu ra | Bằng điện áp đầu vào, sai số < 5% |
| Tần số đầu ra | 50 Hz/60 Hz, sai lệch cho phép ±5% |
| Tần số ngõ ra tối đa | 400 Hz |
| Hiệu suất & Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | V/F |
| Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ | 1:100 |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 1 phút 180% dòng định mức: 10 giây 200% dòng định mức: 1 giây |
| Thời gian tăng/giảm tốc | 0.1 – 6500 giây (cài đặt được) |
| Ngõ vào/ra & Giao tiếp | |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20 mV |
| Độ phân giải công tắc ngõ vào | ≤ 2 ms |
| Ngõ vào/ra analog | 1 AI: 0–10V/0–20mA 1 AO: 0–10V/0–20mA |
| Ngõ vào/ra số | 5 DI, 1 Y output (dùng chung digital output), 1 relay lập trình |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus) |
| Môi trường & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn tường |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50℃, giảm tải khi trên 40℃ |
| Độ ẩm | ≤ 95% RH, không đọng sương |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 1000 m (giảm công suất khi cao hơn) |
| Phương pháp làm mát | 0.2 ~ 0.75 kW: tản nhiệt tự nhiên 1.5 ~ 2.2 kW: quạt làm mát |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (W×H×D) | Khoảng 82 × 143 × 113 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1.0 kg |
| Bảo vệ & Hãm | |
| Các chức năng bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha, ngắn mạch |
| Đơn vị hãm | Tích hợp sẵn cho dòng GD10-B |
| Bảo hành | 24 + 2 tháng chính hãng |
