Biến tần INVT GD10-2R2G-2-B
Biến tần mini GD10 siêu kinh tế được thiết kế cho các ứng dụng phổ thông trong thị trường OEM công suất nhỏ, tích hợp nhiều chức năng như PID, điều khiển nhiều cấp tốc độ, hãm DC, truyền thông Modbus và nhiều chức năng khác. Kích thước nhỏ gọn của sản phẩm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt (nhỏ hơn khoảng 15% so với các sản phẩm cùng loại).
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P220V – 3P220V | 2.2 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
GD10-2R2G-2-B Biến tần INVT 3P 230V 2.2kW là giải pháp điều khiển động cơ vượt trội, mang lại hiệu suất tối ưu và tiết kiệm năng lượng đáng kể cho hệ thống của bạn.
Ttech.com.vn tự hào cung cấp bộ biến tần chất lượng cao này, đáp ứng mọi nhu cầu khắt khe của ngành công nghiệp, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật tận tình, chu đáo, giúp bạn an tâm vận hành và nâng cao năng suất.
Cấu Tạo Sản Phẩm GD10-2R2G-2-B Biến Tần INVT 3P 230V 2.2kW
Biến tần INVT GD10-2R2G-2-B không chỉ nổi bật về hiệu suất và tính năng mà còn được đánh giá cao về cấu tạo thông minh, tối ưu cho người sử dụng.
Ttech.com.vn hiểu rằng, đối với các kỹ sư và kỹ thuật viên, việc lắp đặt, bảo trì và vận hành thiết bị một cách dễ dàng, nhanh chóng là vô cùng quan trọng. Vì vậy, chúng tôi xin giới thiệu chi tiết về cấu tạo của sản phẩm này:
Vỏ máy:
- Chất liệu: Thép cao cấp, sơn tĩnh điện chống gỉ, chống ăn mòn, đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Thiết kế: Dạng khối hộp chữ nhật, chắc chắn, các cạnh bo tròn giảm thiểu nguy cơ va đập, trầy xước.
- Màu sắc: Ghi xám, tạo cảm giác chuyên nghiệp, dễ dàng phối hợp với các thiết bị khác trong tủ điện.
Quạt tản nhiệt:
- Vị trí: Phía trên hoặc phía sau (tùy thuộc vào phiên bản), đảm bảo luồng không khí lưu thông tốt, làm mát hiệu quả cho các linh kiện bên trong.
- Loại quạt: Quạt ly tâm, có độ ồn thấp, tuổi thọ cao.
- Tính năng: Tự động điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ, giúp tiết kiệm điện năng và giảm tiếng ồn khi biến tần hoạt động ở tải thấp.
Bảng điều khiển và màn hình hiển thị:
- Bảng điều khiển: Gồm các nút nhấn và núm xoay, bố trí khoa học, dễ dàng thao tác.
- Màn hình hiển thị: LCD hoặc LED (tùy phiên bản), hiển thị rõ ràng các thông số hoạt động như tần số, dòng điện, điện áp, trạng thái lỗi…
- Ngôn ngữ: Hỗ trợ tiếng Việt, tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, thuận tiện cho người sử dụng.
Cổng kết nối:
- Cổng nguồn: Đầu vào AC 3 pha 230V, đầu ra 3 pha cho động cơ, các đầu nối được đánh dấu rõ ràng, dễ dàng đấu nối.
- Cổng điều khiển: Các cổng vào/ra số (DI/DO), cổng vào/ra tương tự (AI/AO), cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU), cho phép kết nối với các thiết bị ngoại vi như PLC, cảm biến, máy tính…
Các linh kiện bên trong:
- Bộ chỉnh lưu (Rectifier): Chuyển đổi điện áp AC thành DC.
- Bộ nghịch lưu (Inverter): Chuyển đổi điện áp DC thành AC với tần số và điện áp có thể điều chỉnh được.
- Bộ vi xử lý (Microprocessor): Điều khiển toàn bộ hoạt động của biến tần, xử lý các tín hiệu điều khiển và phản hồi.
- Tụ điện (Capacitor): Lưu trữ năng lượng, đảm bảo điện áp DC ổn định.
- Điện trở (Resistor): Hạn chế dòng điện, bảo vệ các linh kiện.
- Cuộn kháng (Inductor): Lọc nhiễu, cải thiện chất lượng điện áp.
- Các linh kiện bảo vệ: Cầu chì, rơ le nhiệt, cảm biến quá dòng, quá áp, quá nhiệt…
Các Tính Năng Chính Của Sản Phẩm GD10-2R2G-2-B
Biến tần INVT GD10-2R2G-2-B không chỉ là một thiết bị điều khiển tốc độ động cơ thông thường, mà còn là một giải pháp toàn diện, tích hợp nhiều tính năng tiên tiến, đáp ứng mọi nhu cầu của người dùng trong các ứng dụng công nghiệp.
Ttech.com.vn tự hào giới thiệu những tính năng nổi bật của sản phẩm, giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về giá trị mà biến tần này mang lại:
Điều khiển V/F và Sensorless Vector Control (SVC):
- Điều khiển V/F: Phương pháp điều khiển đơn giản, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cao về tốc độ và mô-men xoắn, như bơm, quạt…
- Điều khiển SVC: Phương pháp điều khiển vector không cảm biến, cung cấp khả năng điều khiển chính xác tốc độ và mô-men xoắn ngay cả ở tốc độ thấp, đáp ứng các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao, như máy công cụ, băng tải…
Tự động dò thông số động cơ (Auto-tuning): Tự động xác định các thông số của động cơ như điện trở, điện cảm, hằng số thời gian… giúp tối ưu hóa hiệu suất điều khiển và giảm thời gian cài đặt.
Chức năng điều khiển PID: Tích hợp bộ điều khiển PID, cho phép duy trì các thông số quá trình như áp suất, lưu lượng, nhiệt độ… ở giá trị đặt một cách chính xác.
Chức năng điều khiển đa tốc độ: Cho phép cài đặt trước nhiều cấp tốc độ khác nhau, dễ dàng chuyển đổi giữa các cấp tốc độ bằng các tín hiệu đầu vào số.
Chức năng bảo vệ toàn diện: Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, thấp áp, mất pha, ngắn mạch… đảm bảo an toàn cho động cơ và biến tần.
Chức năng tiết kiệm năng lượng: Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra theo tải, giảm thiểu tổn hao năng lượng khi động cơ hoạt động ở tải nhẹ.
Truyền thông: Hỗ trợ giao thức truyền thông Modbus, dễ dàng kết nối với PLC, máy tính
Giao diện người dùng thân thiện: Màn hình hiển thị LCD/LED rõ ràng, các nút nhấn và núm xoay bố trí khoa học, dễ dàng thao tác và cài đặt.
Chức năng khởi động mềm và dừng mềm:
- Giảm thiểu dòng khởi động, tránh gây sụt áp lưới điện và giảm ứng suất cơ học lên động cơ và hệ thống truyền động.
- Dừng động cơ một cách êm ái, tránh gây va đập và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Chức năng điều khiển thắng DC: Cung cấp khả năng hãm động cơ nhanh chóng và an toàn, đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng cần dừng khẩn cấp.
Chức năng tự động khởi động lại sau khi mất điện: Tự động khởi động lại động cơ khi có điện trở lại, đảm bảo tính liên tục của quá trình sản xuất.
Hướng Dẫn Kết Nối GD10-2R2G-2-B
Ttech.com.vn hiểu rằng việc kết nối biến tần với phần mềm để giám sát, cấu hình và điều khiển từ xa là một nhu cầu thiết yếu của các kỹ sư và kỹ thuật viên. Vì vậy, chúng tôi xin hướng dẫn chi tiết cách kết nối biến tần INVT GD10-2R2G-2-B với phần mềm, giúp quý khách hàng dễ dàng thực hiện:
Bước 1: Chuẩn bị
- Biến tần INVT GD10-2R2G-2-B
- Máy tính cài đặt hệ điều hành Windows (XP, 7, 8, 10)
- Cáp kết nối RS485 (USB to RS485 converter)
- Phần mềm giám sát và cấu hình biến tần INVT (có thể tải về từ trang web của INVT)
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng biến tần (đi kèm sản phẩm hoặc tải về từ trang web)
Bước 2: Kết nối phần cứng
Ngắt nguồn điện: Đảm bảo biến tần đã được ngắt hoàn toàn khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ kết nối nào.
Kết nối cáp RS485:
- Kết nối một đầu cáp RS485 vào cổng COM trên máy tính (sử dụng USB to RS485 converter nếu máy tính không có cổng COM).
- Kết nối đầu còn lại của cáp RS485 vào cổng truyền thông RS485 trên biến tần (thường được đánh dấu là A+, B-).
Cấp nguồn cho biến tần: Kết nối biến tần với nguồn điện 3 pha 230V.
Bước 3: Cài đặt phần mềm
- Tải phần mềm giám sát và cấu hình biến tần INVT từ trang web của INVT
- Chạy file cài đặt và làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất quá trình cài đặt.
Bước 4: Cấu hình phần mềm
- Mở phần mềm vừa cài đặt.
- Chọn cổng COM mà bạn đã kết nối cáp RS485 (ví dụ: COM1, COM2…).
- Chọn tốc độ baud (baud rate) phù hợp với biến tần (thường là 9600, 19200, 38400…). Tham khảo tài liệu hướng dẫn sử dụng để biết tốc độ baud mặc định của biến tần.
- Chọn địa chỉ (address) của biến tần. Địa chỉ mặc định thường là 1. Nếu bạn có nhiều biến tần kết nối chung trên một đường truyền RS485, mỗi biến tần phải có một địa chỉ riêng biệt.
- Nhấn nút “Connect” hoặc tương tự để thiết lập kết nối với biến tần.
Bước 5: Giám sát và cấu hình biến tần
Sau khi kết nối thành công, bạn có thể:
- Giám sát các thông số hoạt động của biến tần như tần số, dòng điện, điện áp, tốc độ động cơ, trạng thái lỗi…
- Thay đổi các thông số cài đặt của biến tần như tần số đầu ra, thời gian tăng/giảm tốc, chế độ điều khiển…
- Điều khiển biến tần từ xa (start, stop, thay đổi tốc độ…).
- Lưu trữ và tải về các thông số cài đặt.
- Cập nhật firmware cho biến tần.
Cách Lập Trình Sản Phẩm GD10-2R2G-2-B
Bước 1: Làm quen với bảng điều khiển và màn hình hiển thị
Bảng điều khiển: Gồm các nút nhấn và núm xoay, cho phép bạn truy cập và thay đổi các thông số cài đặt.
- PRG/ESC: Nút Program/Escape, dùng để vào/thoát chế độ lập trình.
- DATA/ENT: Nút Data/Enter, dùng để xác nhận giá trị hoặc lựa chọn.
- ▲/▼: Nút Up/Down, dùng để tăng/giảm giá trị hoặc di chuyển trong menu.
- SHIFT/◄: Nút Shift/Left, dùng để di chuyển con trỏ sang trái hoặc thay đổi nhóm thông số.
- RUN: Nút Run, dùng để khởi động động cơ.
- STOP/RESET: Nút Stop/Reset, dùng để dừng động cơ hoặc xóa lỗi.
Màn hình hiển thị: Hiển thị các thông số hoạt động và mã lỗi.
Bước 2: Truy cập chế độ lập trình
- Nhấn nút PRG/ESC để vào chế độ lập trình. Màn hình sẽ hiển thị mã thông số đầu tiên (ví dụ: F0.00).
- Sử dụng các nút ▲/▼ để di chuyển đến thông số bạn muốn thay đổi.
- Nhấn nút DATA/ENT để vào chế độ chỉnh sửa thông số đó.
- Sử dụng các nút ▲/▼ để thay đổi giá trị.
- Nhấn nút DATA/ENT để xác nhận giá trị mới.
- Nhấn nút PRG/ESC để thoát chế độ chỉnh sửa thông số và quay lại menu chính.
Bước 3: Các thông số cơ bản cần cài đặt
Dưới đây là một số thông số cơ bản mà bạn cần cài đặt khi lập trình biến tần INVT GD10-2R2G-2-B:
| Mã thông số | Chức năng | Giá trị mặc định | Gợi ý cài đặt |
|---|---|---|---|
| F0.00 | Lựa chọn nguồn lệnh chạy | 0 | 0: Chạy/dừng bằng nút RUN/STOP trên biến tần. 1: Chạy/dừng bằng terminal (cổng điều khiển). 2: Chạy/dừng qua truyền thông. |
| F0.01 | Lựa chọn nguồn đặt tần số | 0 | 0: Đặt tần số bằng núm xoay trên biến tần. 1: Đặt tần số bằng terminal (ví dụ: biến trở). 2: Đặt tần số qua truyền thông. 3: Đặt tần số bằng tín hiệu xung (pulse). |
| F0.03 | Tần số lớn nhất | 50.00 Hz | Đặt theo tần số định mức của động cơ (thường là 50Hz hoặc 60Hz). |
| F0.04 | Tần số cơ bản | 50.00 Hz | Đặt theo tần số định mức của động cơ. |
| F0.11 | Thời gian tăng tốc | 10.0 giây | Thời gian để động cơ tăng tốc từ 0Hz đến tần số lớn nhất (F0.03). Điều chỉnh tùy theo ứng dụng, tránh đặt quá ngắn gây quá dòng hoặc quá dài gây chậm trễ. |
| F0.12 | Thời gian giảm tốc | 10.0 giây | Thời gian để động cơ giảm tốc từ tần số lớn nhất (F0.03) về 0Hz. Điều chỉnh tùy theo ứng dụng, tránh đặt quá ngắn gây quá áp hoặc quá dài gây chậm trễ. |
| F1.01 | Điện áp định mức của động cơ | 220V | Đặt theo điện áp ghi trên nhãn động cơ. |
| F1.02 | Dòng điện định mức của động cơ | (Xem nhãn động cơ) | Đặt theo dòng điện ghi trên nhãn động cơ. |
| F1.03 | Công suất định mức của động cơ | (Xem nhãn động cơ) | Đặt theo công suất ghi trên nhãn động cơ. |
| F1.04 | Số cực của động cơ | (Xem nhãn động cơ) | Đặt theo số cực ghi trên nhãn động cơ (thường là 2, 4, 6 hoặc 8). |
| F2.00 | Chế độ điều khiển | 0 | 0: Điều khiển V/F. 1: Điều khiển vector không cảm biến (SVC). Chọn chế độ phù hợp với ứng dụng của bạn. SVC thường cho hiệu suất tốt hơn, đặc biệt ở tốc độ thấp. |
Lưu ý: Đây chỉ là hướng dẫn cơ bản. Biến tần INVT GD10-2R2G-2-B còn rất nhiều thông số khác cho phép bạn tùy chỉnh chi tiết hơn. Hãy tham khảo tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm hoặc liên hệ 0912.399.632 để được hỗ trợ thêm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp & Tần số | |
| Điện áp đầu vào | 1 pha 220 V (-15% ~ +10%) 3 pha 220 V (-15% ~ +10%) 3 pha 380 V (-15% ~ +10%) |
| Tần số đầu vào | 50 Hz hoặc 60 Hz, phạm vi 47 ~ 63 Hz |
| Điện áp đầu ra | Bằng điện áp đầu vào, sai số < 5% |
| Tần số đầu ra | 50 Hz/60 Hz, sai lệch cho phép ±5% |
| Tần số ngõ ra tối đa | 400 Hz |
| Hiệu suất & Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | V/F |
| Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ | 1:100 |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 1 phút 180% dòng định mức: 10 giây 200% dòng định mức: 1 giây |
| Thời gian tăng/giảm tốc | 0.1 – 6500 giây (cài đặt được) |
| Ngõ vào/ra & Giao tiếp | |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20 mV |
| Độ phân giải công tắc ngõ vào | ≤ 2 ms |
| Ngõ vào/ra analog | 1 AI: 0–10V/0–20mA 1 AO: 0–10V/0–20mA |
| Ngõ vào/ra số | 5 DI, 1 Y output (dùng chung digital output), 1 relay lập trình |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus) |
| Môi trường & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn tường |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50℃, giảm tải khi trên 40℃ |
| Độ ẩm | ≤ 95% RH, không đọng sương |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 1000 m (giảm công suất khi cao hơn) |
| Phương pháp làm mát | 0.2 ~ 0.75 kW: tản nhiệt tự nhiên 1.5 ~ 2.2 kW: quạt làm mát |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (W×H×D) | Khoảng 82 × 143 × 113 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1.0 kg |
| Bảo vệ & Hãm | |
| Các chức năng bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha, ngắn mạch |
| Đơn vị hãm | Tích hợp sẵn cho dòng GD10-B |
| Bảo hành | 24 + 2 tháng chính hãng |
