Biến tần INVT GD27-004G-4-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 380V – 3P 380V | 4.0 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-004G-4-B
Đối với các hệ thống công nghiệp sử dụng nguồn điện 3 pha 380V và cần điều khiển động cơ công suất 4 kW (khoảng 5.5 HP), INVT GD27-004G-4-B là giải pháp phù hợp nhờ thiết kế nhỏ gọn, khả năng điều khiển mạnh mẽ và độ ổn định cao trong môi trường sản xuất.
Với dòng điện đầu ra định mức 9.5 A, model này đáp ứng tốt các động cơ 4 kW sử dụng trong nhiều ứng dụng như băng tải công nghiệp, máy bơm, quạt hút, máy trộn, máy khuấy, máy đóng gói, máy chế biến thực phẩm, máy gia công gỗ và các dây chuyền tự động hóa.
Thuộc dòng INVT GD27 Smart VFD, GD27-004G-4-B được phát triển cho các máy móc yêu cầu điều chỉnh tốc độ linh hoạt, vận hành ổn định và dễ dàng kết nối với hệ thống điều khiển hiện đại như PLC, HMI, SCADA và IoT công nghiệp.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 4 kW (~5.5 HP) | Phù hợp cho động cơ công suất trung bình trong nhà máy, xưởng sản xuất. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 380V – 480V | Tương thích với hệ thống điện công nghiệp phổ biến. |
| Dòng điện đầu ra: 9.5 A | Đảm bảo động cơ 4 kW hoạt động ổn định ở tải định mức. |
| Điện áp đầu ra: 3 pha 0 ~ điện áp nguồn vào | Cấp nguồn biến đổi tần số cho động cơ AC. |
| Tần số đầu ra: 0–599 Hz | Điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt theo yêu cầu công nghệ. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Tăng mô-men xoắn, giúp động cơ chạy khỏe và ổn định khi tải thay đổi. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp cho các ứng dụng bơm, quạt, tải thông thường. |
| Quá tải 150% trong 60 giây | Hỗ trợ khởi động tải nặng và xử lý tình trạng tải tăng đột ngột. |
| Tích hợp PID | Điều khiển tự động áp suất, lưu lượng, nhiệt độ. |
| RS485 Modbus RTU | Kết nối dễ dàng với PLC, HMI, SCADA. |
| Bộ hãm động năng tích hợp | Hỗ trợ dừng nhanh, phù hợp với tải có quán tính lớn. |
| Bảo vệ đa lớp | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha. |
Thông số model GD27-004G-4-B: công suất 4 kW, điện áp 3 pha 380–480V, dòng ra 9.5A, tích hợp bộ hãm và hỗ trợ điều khiển vector không cảm biến.
Lợi ích khi sử dụng GD27-004G-4-B
Tiết kiệm điện năng
Biến tần giúp động cơ hoạt động theo đúng nhu cầu thực tế thay vì chạy cố định ở tốc độ tối đa.
Đặc biệt hiệu quả với:
Hệ thống bơm nước.
Quạt hút, quạt cấp khí.
Máy tuần hoàn chất lỏng.
Máy có nhiều chế độ vận hành.
Việc giảm tốc độ hợp lý giúp:
Giảm điện năng tiêu thụ.
Giảm nhiệt động cơ.
Tối ưu hiệu suất hệ thống.
Khởi động mềm, bảo vệ thiết bị
So với phương pháp khởi động trực tiếp, GD27-004G-4-B giúp:
Giảm dòng khởi động.
Hạn chế sụt áp nguồn điện.
Giảm sốc cơ khí lên máy.
Giảm hao mòn bạc đạn, hộp số, dây curoa.
Nhờ đó tăng tuổi thọ động cơ và giảm chi phí bảo trì.
Điều khiển mạnh mẽ cho tải công nghiệp
Với công suất 4 kW (~5.5 HP), biến tần đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu mô-men ổn định.
Công nghệ Sensorless Vector Control (SVC) giúp:
Duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi.
Tăng mô-men ở tốc độ thấp.
Phản hồi nhanh khi tải biến động.
Giúp máy vận hành êm hơn.
Dễ dàng tích hợp tự động hóa
GD27-004G-4-B hỗ trợ giao tiếp RS485 Modbus RTU, thuận tiện kết nối với:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron.
HMI cảm ứng.
Hệ thống SCADA.
Gateway IoT công nghiệp.
Các thông số như:
Tần số chạy.
Dòng điện động cơ.
Trạng thái lỗi.
Lệnh Run/Stop.
có thể được giám sát và điều khiển tập trung.
Ứng dụng thực tế của GD27-004G-4-B
Với công suất 4 kW (~5.5 HP), model này phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp:
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Băng tải sản xuất | Điều chỉnh tốc độ vận chuyển, khởi động êm, giảm sốc tải. |
| Máy bơm công nghiệp | Điều chỉnh lưu lượng, ổn định áp suất, tiết kiệm điện. |
| Quạt hút công nghiệp | Kiểm soát lưu lượng gió theo nhu cầu thực tế. |
| Máy trộn nguyên liệu | Điều chỉnh tốc độ theo từng giai đoạn sản xuất. |
| Máy khuấy hóa chất, thực phẩm | Duy trì tốc độ khuấy ổn định, nâng cao chất lượng sản phẩm. |
| Máy đóng gói | Đồng bộ tốc độ với cơ cấu máy. |
| Máy chế biến nông sản | Giảm hao mòn, tăng độ ổn định vận hành. |
| Máy gia công gỗ | Điều chỉnh tốc độ phù hợp từng loại vật liệu. |
Điểm mạnh của GD27-004G-4-B
So với phương pháp khởi động truyền thống, model này có nhiều ưu điểm:
Công suất 4 kW (~5.5 HP) đáp ứng nhiều máy công nghiệp phổ biến.
Dòng điện đầu ra 9.5 A, phù hợp động cơ 4 kW.
Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian tủ điện.
Tích hợp sẵn bộ hãm động năng.
Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển:
PID Control.
Multi-speed.
Jog.
DC Braking.
Auto Restart.
Flying Start.
Hỗ trợ động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ.
Truyền thông RS485 Modbus RTU tiêu chuẩn.
Phù hợp cho cả máy độc lập và dây chuyền tự động hóa.
Kết luận: Biến tần 5.5 HP tối ưu cho hệ thống 3 pha 380V
INVT GD27-004G-4-B là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống sử dụng động cơ 4 kW (~5.5 HP) với nguồn điện 3 pha 380V.
Với dòng điện đầu ra 9.5 A, khả năng điều khiển Vector không cảm biến, tích hợp PID, Modbus RTU, bộ hãm động năng và nhiều chức năng bảo vệ thông minh, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp như bơm, quạt, băng tải, máy trộn, máy đóng gói và các hệ thống tự động hóa.
Nếu cần một biến tần nhỏ gọn, mạnh mẽ, dễ tích hợp và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp, INVT GD27-004G-4-B là lựa chọn đáng tin cậy cho các động cơ 5.5 HP sử dụng điện 3 pha 380V.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
