Biến tần INVT GD27-5R5G-4-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 380V – 3P 380V | 5.5 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-5R5G-4-B
Đối với các hệ thống công nghiệp sử dụng nguồn điện 3 pha 380V và cần điều khiển động cơ công suất 5.5 kW (khoảng 7.5 HP), INVT GD27-5R5G-4-B là lựa chọn mạnh mẽ thuộc dòng GD27 Smart VFD, đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu vận hành ổn định, mô-men lớn và làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp.
Với dòng điện đầu ra định mức 14 A, model này phù hợp để điều khiển các động cơ 5.5 kW trong nhiều hệ thống như băng tải công nghiệp, máy bơm, quạt hút lớn, máy trộn, máy khuấy, máy nghiền nhỏ, máy ép, máy đóng gói và các dây chuyền tự động hóa.
GD27-5R5G-4-B không chỉ giúp thay đổi tốc độ động cơ mà còn mang lại khả năng khởi động mềm, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ động cơ và tích hợp dễ dàng với hệ thống điều khiển PLC/HMI/SCADA.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 5.5 kW (~7.5 HP) | Phù hợp với các động cơ công suất trung bình trong nhà máy, xưởng sản xuất. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 380V – 480V AC | Tương thích với hệ thống điện công nghiệp phổ biến. |
| Dòng điện đầu ra: 14 A | Đảm bảo động cơ 5.5 kW hoạt động ổn định ở tải định mức. |
| Điện áp đầu ra: 3 pha 0 ~ 380V | Cấp nguồn biến đổi tần số cho động cơ AC. |
| Tần số đầu ra: 0–599 Hz | Điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt theo yêu cầu công nghệ. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Tăng mô-men xoắn, giúp động cơ chạy khỏe và ổn định khi tải thay đổi. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp với các ứng dụng quạt, bơm và tải thông dụng. |
| Khả năng quá tải 150% trong 60 giây | Hỗ trợ khởi động tải nặng và xử lý tình trạng tải tăng đột ngột. |
| Tích hợp PID | Điều khiển áp suất, lưu lượng, nhiệt độ tự động. |
| RS485 Modbus RTU | Kết nối dễ dàng với PLC, HMI, SCADA. |
| Bộ hãm động năng tích hợp | Hỗ trợ dừng nhanh các tải có quán tính lớn. |
| Bảo vệ đa lớp | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha. |
GD27-5R5G-4-B thuộc nhóm biến tần 3 pha 380–480V, công suất 5.5 kW, dòng điện đầu ra 14 A, hỗ trợ điều khiển V/F và Sensorless Vector Control (SVC), tích hợp sẵn truyền thông Modbus RTU RS485 và bộ hãm động năng.
Lợi ích khi sử dụng GD27-5R5G-4-B
Tiết kiệm điện năng
Biến tần giúp động cơ vận hành theo đúng nhu cầu thực tế thay vì luôn chạy ở tốc độ tối đa.
Đặc biệt hiệu quả với:
Hệ thống bơm nước.
Quạt hút, quạt cấp khí.
Máy tuần hoàn.
Dây chuyền có nhiều chế độ tốc độ.
Việc điều chỉnh tần số phù hợp giúp:
Giảm điện năng tiêu thụ.
Giảm nhiệt động cơ.
Tối ưu hiệu suất vận hành.
Khởi động mềm, bảo vệ máy móc
Đối với động cơ 7.5 HP, dòng khởi động trực tiếp có thể gây ảnh hưởng lớn đến hệ thống điện và cơ khí.
GD27-5R5G-4-B giúp:
Giảm dòng điện khi khởi động.
Hạn chế sụt áp nguồn.
Giảm lực va đập lên hộp số, dây curoa, khớp nối.
Giảm rung động khi vận hành.
Nhờ đó tăng tuổi thọ động cơ và thiết bị truyền động.
Điều khiển mạnh mẽ cho tải công nghiệp
Công nghệ Sensorless Vector Control (SVC) giúp biến tần:
Duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi.
Tạo mô-men lớn ở tốc độ thấp.
Phản hồi nhanh khi tải tăng.
Vận hành êm và chính xác hơn.
Đây là ưu điểm quan trọng với các ứng dụng:
Máy trộn.
Băng tải.
Máy nghiền.
Máy cuốn vật liệu.
Máy ép.
Dễ dàng tích hợp tự động hóa
GD27-5R5G-4-B có sẵn giao tiếp RS485 Modbus RTU, cho phép kết nối với:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron.
HMI cảm ứng.
Hệ thống SCADA.
Gateway IoT công nghiệp.
Người vận hành có thể giám sát:
Tần số chạy.
Dòng điện động cơ.
Trạng thái Run/Stop.
Cảnh báo lỗi.
Thông số vận hành.
Ứng dụng thực tế của GD27-5R5G-4-B
Với công suất 5.5 kW (~7.5 HP), model này phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp:
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Băng tải sản xuất | Điều chỉnh tốc độ chính xác, khởi động êm, giảm sốc tải. |
| Máy bơm công nghiệp | Ổn định áp suất, lưu lượng và tiết kiệm điện năng. |
| Quạt hút công nghiệp | Điều chỉnh lưu lượng gió theo nhu cầu thực tế. |
| Máy trộn nguyên liệu | Duy trì tốc độ ổn định, phù hợp từng công đoạn. |
| Máy khuấy hóa chất, thực phẩm | Kiểm soát tốc độ khuấy chính xác. |
| Máy nghiền nhỏ | Cung cấp mô-men tốt khi khởi động và khi tải thay đổi. |
| Máy đóng gói tự động | Đồng bộ tốc độ với các cơ cấu máy. |
| Máy chế biến gỗ | Điều chỉnh tốc độ gia công phù hợp vật liệu. |
Điểm mạnh của GD27-5R5G-4-B
So với phương pháp khởi động truyền thống, model này nổi bật với:
Công suất 5.5 kW (~7.5 HP) đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp phổ biến.
Dòng điện đầu ra 14 A, phù hợp động cơ 5.5 kW.
Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian trong tủ điện.
Tích hợp sẵn bộ hãm động năng.
Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển:
PID Control.
Multi-speed.
Jog.
DC Braking.
Auto Restart.
Flying Start.
Hỗ trợ động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ.
Tích hợp RS485 Modbus RTU.
Có bộ lọc EMC tích hợp trên một số phiên bản.
Khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.
Kết luận: Biến tần 7.5 HP mạnh mẽ cho hệ thống 3 pha 380V
INVT GD27-5R5G-4-B là giải pháp điều khiển hiệu quả cho động cơ 5.5 kW (~7.5 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380V.
Với dòng điện đầu ra 14 A, khả năng điều khiển Vector không cảm biến, tích hợp PID, Modbus RTU, bộ hãm động năng và hệ thống bảo vệ thông minh, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp như bơm, quạt, băng tải, máy trộn, máy nghiền nhỏ và dây chuyền tự động hóa.
Nếu cần một biến tần công suất vừa, mạnh mẽ, dễ tích hợp và vận hành bền bỉ, INVT GD27-5R5G-4-B là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống động cơ 7.5 HP sử dụng điện 3 pha 380V.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
