Biến tần INVT GD27-7R5G-4-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 380V – 3P 380V | 7.5 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-7R5G-4-B
Đối với các hệ thống công nghiệp cần điều khiển động cơ công suất 7.5 kW (khoảng 10 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, INVT GD27-7R5G-4-B là lựa chọn mạnh mẽ trong dòng GD27 Smart VFD, đáp ứng tốt các yêu cầu về hiệu suất, độ ổn định và khả năng tích hợp tự động hóa.
Với dòng điện đầu ra định mức 18.5 A, model này phù hợp cho các động cơ 7.5 kW làm việc trong môi trường công nghiệp như bơm nước công suất lớn, quạt hút công nghiệp, băng tải tải trung bình, máy trộn, máy nghiền nhỏ, máy ép, máy đóng gói và các dây chuyền sản xuất tự động.
GD27-7R5G-4-B không chỉ giúp điều chỉnh tốc độ động cơ mà còn tối ưu quá trình vận hành thông qua khả năng khởi động mềm, điều khiển vector không cảm biến, tích hợp PID, truyền thông Modbus RTU và nhiều chức năng bảo vệ thông minh.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 7.5 kW (~10 HP) | Điều khiển tốt các động cơ công nghiệp cỡ trung, đáp ứng nhiều máy móc sản xuất. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 380V – 480V AC | Phù hợp với hệ thống điện công nghiệp phổ biến tại nhà máy. |
| Dòng điện đầu ra: 18.5 A | Cung cấp đủ dòng cho động cơ 7.5 kW hoạt động ổn định. |
| Điện áp đầu ra: 3 pha 0 ~ 380V | Cấp nguồn biến đổi tần số cho động cơ AC. |
| Tần số đầu ra tối đa: 599 Hz | Điều chỉnh tốc độ linh hoạt cho nhiều loại máy. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Tăng mô-men xoắn, giúp động cơ chạy khỏe khi tải thay đổi. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp với các ứng dụng bơm, quạt, tải thông thường. |
| Khả năng quá tải cao | Hỗ trợ tốt khi khởi động hoặc tải tăng đột ngột. |
| Tích hợp PID | Điều khiển áp suất, lưu lượng, nhiệt độ tự động. |
| RS485 Modbus RTU | Kết nối PLC, HMI, SCADA dễ dàng. |
| Bộ hãm động năng tích hợp | Hỗ trợ giảm tốc nhanh cho tải có quán tính lớn. |
| Bảo vệ đa lớp | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha. |
Lợi ích khi sử dụng GD27-7R5G-4-B
Tiết kiệm điện năng cho động cơ 10 HP
Với các hệ thống có nhu cầu tải thay đổi, biến tần giúp động cơ hoạt động đúng theo nhu cầu thực tế thay vì luôn chạy ở tốc độ tối đa.
Đặc biệt hiệu quả với:
Hệ thống bơm nước.
Quạt hút, quạt cấp khí.
Hệ thống tuần hoàn.
Máy có nhiều cấp tốc độ.
Lợi ích:
Giảm điện năng tiêu thụ.
Giảm nhiệt động cơ.
Tăng hiệu suất vận hành.
Giảm chi phí sản xuất.
Khởi động mềm, bảo vệ thiết bị
Động cơ 7.5 kW (~10 HP) khi khởi động trực tiếp có thể tạo dòng điện lớn, gây ảnh hưởng đến nguồn điện và cơ cấu truyền động.
GD27-7R5G-4-B giúp:
Giảm dòng khởi động.
Hạn chế sụt áp hệ thống.
Tăng tốc động cơ êm hơn.
Giảm lực va đập lên hộp số, dây curoa, khớp nối.
Kéo dài tuổi thọ động cơ và máy móc.
Điều khiển mạnh mẽ cho tải công nghiệp
Nhờ công nghệ Sensorless Vector Control (SVC), biến tần có khả năng:
Duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi.
Tạo mô-men lớn ở tốc độ thấp.
Phản hồi nhanh khi tải tăng.
Vận hành động cơ êm và chính xác.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các ứng dụng:
Máy trộn.
Máy nghiền.
Băng tải.
Máy ép.
Máy cuốn vật liệu.
Dễ dàng tích hợp hệ thống tự động hóa
GD27-7R5G-4-B được trang bị giao tiếp RS485 Modbus RTU, thuận tiện kết nối với:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron.
HMI cảm ứng.
SCADA giám sát nhà máy.
Gateway IoT công nghiệp.
Các thông số có thể giám sát:
Tần số chạy.
Dòng điện động cơ.
Điện áp DC bus.
Trạng thái Run/Stop.
Mã lỗi biến tần.
Ứng dụng thực tế của GD27-7R5G-4-B
Với công suất 7.5 kW (~10 HP), model này phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu công suất trung bình.
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Bơm nước công nghiệp | Duy trì áp suất, lưu lượng ổn định, tiết kiệm điện. |
| Quạt hút công nghiệp lớn | Điều chỉnh lưu lượng gió, giảm tiêu hao năng lượng. |
| Băng tải sản xuất | Khởi động êm, kéo tải ổn định, giảm sốc cơ khí. |
| Máy trộn nguyên liệu | Điều chỉnh tốc độ theo từng giai đoạn sản xuất. |
| Máy khuấy hóa chất, thực phẩm | Kiểm soát tốc độ chính xác, tăng chất lượng sản phẩm. |
| Máy nghiền nhỏ | Đáp ứng tải thay đổi, tăng khả năng khởi động. |
| Máy đóng gói công nghiệp | Đồng bộ tốc độ với dây chuyền. |
| Máy chế biến gỗ | Điều chỉnh tốc độ phù hợp từng loại vật liệu. |
Điểm mạnh của GD27-7R5G-4-B
So với phương pháp khởi động động cơ truyền thống, model này nổi bật với:
Công suất 7.5 kW (~10 HP) phù hợp nhiều máy công nghiệp.
Dòng điện đầu ra 18.5 A, đáp ứng tốt động cơ 7.5 kW.
Nguồn điện sử dụng 3 pha 380V, phổ biến trong nhà máy.
Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian tủ điện.
Tích hợp bộ hãm động năng.
Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển:
PID Control.
Multi-speed.
Jog.
DC Braking.
Auto Restart.
Flying Start.
Hỗ trợ động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ.
Tích hợp truyền thông RS485 Modbus RTU.
Có thể mở rộng trong các hệ thống điều khiển tự động hóa.
Kết luận: Biến tần 10 HP mạnh mẽ cho hệ thống 3 pha 380V
INVT GD27-7R5G-4-B là giải pháp điều khiển hiệu quả cho động cơ 7.5 kW (~10 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380V.
Với dòng điện đầu ra 18.5 A, khả năng điều khiển Vector không cảm biến, tích hợp PID, Modbus RTU, bộ hãm động năng và hệ thống bảo vệ thông minh, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp như bơm, quạt, băng tải, máy trộn, máy nghiền và dây chuyền tự động hóa.
Nếu cần một biến tần công suất mạnh, vận hành ổn định, dễ tích hợp PLC/HMI và phù hợp cho máy móc công nghiệp liên tục, INVT GD27-7R5G-4-B là lựa chọn đáng tin cậy cho các động cơ 10 HP sử dụng điện 3 pha 380V.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
