Biến tần INVT GD10-0R7G-2-B
Biến tần mini GD10 siêu kinh tế được thiết kế cho các ứng dụng phổ thông trong thị trường OEM công suất nhỏ, tích hợp nhiều chức năng như PID, điều khiển nhiều cấp tốc độ, hãm DC, truyền thông Modbus và nhiều chức năng khác. Kích thước nhỏ gọn của sản phẩm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt (nhỏ hơn khoảng 15% so với các sản phẩm cùng loại).
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P220V – 3P220V | 0.75 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần GD10-0R7G-2-B không chỉ là một thiết bị, mà còn là một tác phẩm kỹ thuật, kết tinh từ sự tỉ mỉ trong từng chi tiết. Hãy cùng ttech.com.vn “mổ xẻ” cấu tạo của sản phẩm này để thấy rõ sự vượt trội:
Khối công suất (Power Module): Sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) thế hệ mới, đảm bảo khả năng đóng cắt nhanh, hiệu suất cao và tổn hao thấp.
Khối điều khiển (Control Module):
- Vi xử lý (Microprocessor): Bộ não của biến tần, thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp, xử lý tín hiệu và giao tiếp với người dùng.
- Mạch điều khiển (Control Circuit): Tạo ra các xung điều khiển IGBT, đảm bảo động cơ hoạt động chính xác theo yêu cầu.
- Bộ nhớ (Memory): Lưu trữ chương trình, thông số cài đặt và dữ liệu hoạt động.
Khối giao tiếp (Communication Module): Hỗ trợ giao tiếp Modbus RTU (RS485), cho phép kết nối với các hệ thống điều khiển và giám sát từ xa.
Khối bảo vệ (Protection Module): Bao gồm các mạch bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch và lỗi chạm đất, đảm bảo an toàn cho cả biến tần và động cơ.
Quạt tản nhiệt (Cooling Fan): Giúp giải nhiệt cho các linh kiện bên trong, đảm bảo biến tần hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Vỏ máy (Enclosure): Thiết kế chắc chắn, đạt cấp bảo vệ IP20, chống bụi và các tác động từ môi trường bên ngoài.
Bàn phím và màn hình hiển thị (Keypad and Display): (Có thể là tùy chọn mua riêng) Cho phép người dùng cài đặt thông số, theo dõi trạng thái hoạt động và chẩn đoán lỗi.
Các Tính Năng Chính Của Sản Phẩm
Biến tần INVT GD10-0R7G-2-B không chỉ đơn thuần là một thiết bị điều khiển tốc độ động cơ. Nó còn là một giải pháp toàn diện với nhiều tính năng ưu việt:
- Điều khiển V/F và Sensorless Vector Control (SVC): V/F: Chế độ điều khiển đơn giản, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cao về tốc độ và mô-men. SVC: Chế độ điều khiển vector không cảm biến, cung cấp khả năng điều khiển chính xác tốc độ và mô-men ngay cả ở tốc độ thấp, đáp ứng tốt các ứng dụng tải nặng, khởi động và dừng tải thường xuyên.
- Tự động dò thông số động cơ (Auto-tuning): Giúp biến tần tự động xác định các thông số của động cơ, đơn giản hóa quá trình cài đặt và tối ưu hóa hiệu suất.
- Chức năng điều khiển PID: Tích hợp bộ điều khiển PID, cho phép duy trì ổn định các thông số như áp suất, lưu lượng, nhiệt độ… trong các ứng dụng bơm, quạt, hệ thống HVAC.
- Chức năng tiết kiệm năng lượng: Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra phù hợp với tải thực tế, giảm thiểu tổn hao năng lượng.
- Chức năng bảo vệ đa dạng: Đảm bảo an toàn cho biến tần và động cơ trong mọi tình huống.
- Khả năng hoạt động ở dải tần số rộng (0-400Hz): Đáp ứng được nhiều loại động cơ và ứng dụng khác nhau.
- Giao tiếp truyền thông Modbus RTU (RS485): Cho phép kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm, PLC, HMI để giám sát và điều khiển từ xa.
Hướng Dẫn Kết Nối Sản Phẩm Với Phần Mềm
Để kết nối biến tần GD10-0R7G-2-B với phần mềm INVT Workshop, bạn cần thực hiện các bước sau:
Chuẩn bị:
- Máy tính cài đặt phần mềm INVT Workshop (tải về từ trang chủ của INVT hoặc liên hệ 0912.399.632 để được hỗ trợ).
- Cáp chuyển đổi USB to RS485.
- Biến tần GD10-0R7G-2-B.
Kết nối phần cứng:
- Kết nối cáp chuyển đổi USB to RS485 vào cổng USB của máy tính.
- Kết nối đầu RS485 của cáp vào cổng COM của biến tần (thường được ký hiệu là A+, B-). Chú ý đấu nối đúng cực tính.
Cài đặt phần mềm:
- Mở phần mềm INVT Workshop.
- Chọn cổng COM tương ứng với cổng USB mà bạn đã kết nối cáp chuyển đổi.
- Chọn loại biến tần là GD10.
- Chọn tốc độ baud (baud rate) phù hợp (thường là 9600 bps).
- Chọn địa chỉ của biến tần (mặc định thường là 1, có thể thay đổi trong cài đặt của biến tần).
Kết nối:
- Nhấn nút “Connect” (Kết nối) trên phần mềm.
- Nếu kết nối thành công, phần mềm sẽ hiển thị thông tin về biến tần và bạn có thể bắt đầu cài đặt, giám sát và điều khiển.
Cách Lập Trình Sản Phẩm
Việc lập trình biến tần GD10-0R7G-2-B có thể thực hiện thông qua bàn phím trên biến tần (nếu có) hoặc phần mềm INVT Workshop. Dưới đây là hướng dẫn lập trình một số thông số cơ bản:
Thay đổi tần số đầu ra:
- Truy cập vào nhóm thông số chức năng (Function Code Group) liên quan đến tần số (thường là P0 hoặc F0).
- Tìm thông số cài đặt tần số (Frequency Setting).
- Thay đổi giá trị tần số theo yêu cầu.
Thay đổi thời gian tăng/giảm tốc:
- Truy cập vào nhóm thông số chức năng liên quan đến thời gian tăng/giảm tốc (Acceleration/Deceleration Time).
- Tìm thông số cài đặt thời gian tăng tốc (Acceleration Time) và thời gian giảm tốc (Deceleration Time).
- Thay đổi giá trị thời gian theo yêu cầu.
Chọn chế độ điều khiển:
- Truy cập vào nhóm thông số chức năng liên quan đến chế độ điều khiển (Control Mode).
- Chọn chế độ V/F hoặc SVC tùy theo ứng dụng.
Cài đặt thông số bảo vệ:
- Truy cập vào các nhóm thông số chức năng liên quan đến bảo vệ (Protection Parameters).
- Cài đặt các giá trị ngưỡng bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt…
Lưu ý: Tài liệu hướng dẫn chi tiết của INVT cung cấp đầy đủ thông tin về các nhóm thông số chức năng và cách lập trình. Bạn có thể tải về từ trang chủ của INVT hoặc liên hệ ttech.com.vn để được hỗ trợ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp & Tần số | |
| Điện áp đầu vào | 1 pha 220 V (-15% ~ +10%) 3 pha 220 V (-15% ~ +10%) 3 pha 380 V (-15% ~ +10%) |
| Tần số đầu vào | 50 Hz hoặc 60 Hz, phạm vi 47 ~ 63 Hz |
| Điện áp đầu ra | Bằng điện áp đầu vào, sai số < 5% |
| Tần số đầu ra | 50 Hz/60 Hz, sai lệch cho phép ±5% |
| Tần số ngõ ra tối đa | 400 Hz |
| Hiệu suất & Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | V/F |
| Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ | 1:100 |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 1 phút 180% dòng định mức: 10 giây 200% dòng định mức: 1 giây |
| Thời gian tăng/giảm tốc | 0.1 – 6500 giây (cài đặt được) |
| Ngõ vào/ra & Giao tiếp | |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20 mV |
| Độ phân giải công tắc ngõ vào | ≤ 2 ms |
| Ngõ vào/ra analog | 1 AI: 0–10V/0–20mA 1 AO: 0–10V/0–20mA |
| Ngõ vào/ra số | 5 DI, 1 Y output (dùng chung digital output), 1 relay lập trình |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus) |
| Môi trường & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn tường |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50℃, giảm tải khi trên 40℃ |
| Độ ẩm | ≤ 95% RH, không đọng sương |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 1000 m (giảm công suất khi cao hơn) |
| Phương pháp làm mát | 0.2 ~ 0.75 kW: tản nhiệt tự nhiên 1.5 ~ 2.2 kW: quạt làm mát |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (W×H×D) | Khoảng 82 × 143 × 113 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1.0 kg |
| Bảo vệ & Hãm | |
| Các chức năng bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha, ngắn mạch |
| Đơn vị hãm | Tích hợp sẵn cho dòng GD10-B |
| Bảo hành | 24 + 2 tháng chính hãng |
