Biến tần INVT GD27-018G-4-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 380V – 3P 380V | 18.5 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-018G-4-B
Đối với các hệ thống công nghiệp yêu cầu điều khiển động cơ công suất lớn 18.5 kW (khoảng 25 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, INVT GD27-018G-4-B là model công suất cao thuộc dòng GD27 Smart VFD, đáp ứng tốt các ứng dụng cần mô-men lớn, vận hành liên tục và độ ổn định cao.
Với dòng điện đầu ra định mức 38 A, model này phù hợp để điều khiển các động cơ 18.5 kW trong các hệ thống như bơm công nghiệp lớn, quạt hút công suất cao, băng tải tải nặng, máy trộn, máy nghiền, máy ép, máy cán, máy khuấy công nghiệp và các dây chuyền sản xuất tự động hóa.
GD27-018G-4-B được thiết kế hướng đến nhóm ứng dụng công nghiệp cần khả năng điều khiển chính xác, khả năng chịu tải tốt và dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển thông minh thông qua PLC, HMI, SCADA hoặc hệ thống IoT công nghiệp.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 18.5 kW (~25 HP) | Điều khiển các động cơ công nghiệp công suất lớn, phù hợp nhà máy và dây chuyền sản xuất. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 380V – 480V AC | Tương thích với hệ thống điện công nghiệp phổ biến. |
| Dòng điện đầu ra: 38 A | Đáp ứng tốt động cơ 18.5 kW hoạt động ổn định ở tải định mức. |
| Điện áp đầu ra: 3 pha 0 ~ 380V | Cấp nguồn biến đổi tần số cho động cơ AC. |
| Tần số đầu ra: 0–599 Hz | Điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt theo yêu cầu công nghệ. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Tạo mô-men lớn, duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp cho các ứng dụng bơm, quạt và tải thông thường. |
| Khả năng quá tải cao | Đáp ứng tốt khi khởi động tải nặng hoặc tải thay đổi đột ngột. |
| Tích hợp PID | Điều khiển áp suất, lưu lượng, nhiệt độ tự động. |
| RS485 Modbus RTU | Kết nối PLC, HMI, SCADA dễ dàng. |
| Bộ hãm động năng tích hợp | Hỗ trợ dừng nhanh các tải có quán tính lớn. |
| Bảo vệ đa lớp | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha. |
Thông số chính của model GD27-018G-4-B: công suất 18.5 kW, điện áp vào 3 pha 380–480V, dòng điện đầu ra 38 A, phù hợp với động cơ khoảng 25 HP.
Lợi ích khi sử dụng GD27-018G-4-B
Tiết kiệm năng lượng cho động cơ 25 HP
Với các hệ thống có nhu cầu tải thay đổi, biến tần giúp động cơ hoạt động theo đúng nhu cầu thực tế thay vì luôn chạy ở công suất tối đa.
Đặc biệt hiệu quả với:
Hệ thống bơm nước công nghiệp.
Quạt hút, quạt cấp khí.
Máy tuần hoàn chất lỏng.
Hệ thống HVAC.
Các dây chuyền có nhiều chế độ tốc độ.
Lợi ích:
Giảm điện năng tiêu thụ.
Giảm nhiệt lượng phát sinh.
Tăng hiệu suất vận hành.
Giảm chi phí sản xuất lâu dài.
Khởi động mềm, bảo vệ động cơ và máy móc
Động cơ 18.5 kW (~25 HP) khi khởi động trực tiếp có thể tạo dòng điện khởi động rất lớn, gây ảnh hưởng đến:
Hệ thống điện nguồn.
Thiết bị đóng cắt.
Cơ cấu truyền động.
Hộp số, dây curoa, khớp nối.
GD27-018G-4-B giúp:
Giảm dòng khởi động.
Hạn chế sụt áp.
Tăng tốc động cơ êm hơn.
Giảm sốc cơ khí.
Kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Điều khiển mạnh mẽ cho tải công nghiệp nặng
Công nghệ Sensorless Vector Control (SVC) giúp biến tần:
Duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi.
Tạo mô-men xoắn lớn ở tốc độ thấp.
Phản hồi nhanh khi tải tăng.
Điều khiển động cơ chính xác hơn so với điều khiển V/F thông thường.
Đặc biệt phù hợp với:
Máy nghiền.
Máy trộn công suất lớn.
Băng tải tải nặng.
Máy ép.
Máy cuộn vật liệu.
Máy khuấy công nghiệp.
Dễ dàng tích hợp hệ thống tự động hóa
GD27-018G-4-B hỗ trợ giao tiếp RS485 Modbus RTU, thuận tiện kết nối với:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron.
HMI cảm ứng.
SCADA giám sát nhà máy.
Gateway IoT công nghiệp.
Các thông số có thể giám sát:
Tần số hoạt động.
Dòng điện động cơ.
Điện áp.
Công suất tiêu thụ.
Trạng thái Run/Stop.
Mã lỗi cảnh báo.
Ứng dụng thực tế của GD27-018G-4-B
Với công suất 18.5 kW (~25 HP), model này phù hợp cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu công suất lớn:
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Bơm nước công nghiệp 25 HP | Duy trì áp suất, lưu lượng ổn định, tiết kiệm năng lượng. |
| Quạt hút công nghiệp lớn | Kiểm soát lưu lượng khí, giảm chi phí vận hành. |
| Băng tải tải nặng | Khởi động êm, kéo tải ổn định, giảm sốc cơ khí. |
| Máy trộn nguyên liệu công suất lớn | Điều chỉnh tốc độ theo từng giai đoạn sản xuất. |
| Máy khuấy hóa chất, sơn, thực phẩm | Duy trì tốc độ khuấy chính xác. |
| Máy nghiền nguyên liệu | Đáp ứng tải biến động, tăng khả năng khởi động. |
| Máy ép công nghiệp | Điều khiển tốc độ và mô-men phù hợp. |
| Hệ thống HVAC nhà máy | Điều khiển quạt, bơm tuần hoàn hiệu quả. |
Điểm mạnh của GD27-018G-4-B
So với phương pháp khởi động động cơ truyền thống, model này nổi bật với:
Công suất 18.5 kW (~25 HP) phù hợp các ứng dụng công nghiệp lớn.
Dòng điện đầu ra 38 A, đáp ứng tốt động cơ 18.5 kW.
Nguồn điện sử dụng 3 pha 380V, phù hợp nhà máy và xưởng sản xuất.
Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian tủ điện.
Tích hợp bộ hãm động năng.
Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển:
PID Control.
Multi-speed.
Jog.
DC Braking.
Auto Restart.
Flying Start.
Hỗ trợ động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ.
Tích hợp RS485 Modbus RTU.
Khả năng mở rộng trong các hệ thống tự động hóa.
Kết luận: Biến tần 25 HP mạnh mẽ cho hệ thống 3 pha 380V
INVT GD27-018G-4-B là giải pháp điều khiển hiệu quả cho động cơ 18.5 kW (~25 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380V.
Với dòng điện đầu ra 38 A, khả năng điều khiển Vector không cảm biến, tích hợp PID, Modbus RTU, bộ hãm động năng và hệ thống bảo vệ thông minh, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp như bơm, quạt, băng tải tải nặng, máy trộn, máy nghiền và dây chuyền sản xuất tự động hóa.
Nếu cần một biến tần công suất lớn, vận hành bền bỉ, điều khiển chính xác và dễ tích hợp vào hệ thống PLC/HMI, INVT GD27-018G-4-B là lựa chọn phù hợp cho các động cơ 25 HP sử dụng điện 3 pha 380V.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
