Biến tần INVT GD27-022G-4-B

Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).

Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.

Điện áp Công suất (kW) Động cơ
3P 380V – 3P 380V 22 Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM)

Tính năng nổi bật

  • Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian tủ điện.
  • Điều khiển Vector Sensorless (SVC) và V/F.
  • Khả năng quá tải cao.
  • Hỗ trợ truyền thông Modbus RTU RS485 tích hợp.
  • PID tích hợp.
  • PLC nội bộ.
  • Chức năng Sleep/Wakeup.
  • Điều khiển đa cấp tốc độ.
  • Hỗ trợ thắng DC.
  • Tích hợp bộ lọc EMC (tùy model).
  • Khả năng tự động dò thông số động cơ (Auto Tune).
  • Tần số ngõ ra lên tới 599Hz.

Đại lý ủy quyền chính hãng

03 kho: Hà Nội, HCM, Cần Thơ

Hỗ trợ kỹ thuật 24/7

Bảo hành 24+2 tháng, kèm đổi mới

0912.399.632

Đầy đủ giấy tờ nhập khẩu, CO, CQ

Biến tần INVT GD27-022G-4-B – Giải pháp điều khiển động cơ 22kW (30 HP) cho hệ thống công nghiệp

Trong các hệ thống sản xuất yêu cầu động cơ công suất lớn, việc lựa chọn biến tần không chỉ cần đáp ứng về công suất mà còn phải đảm bảo khả năng vận hành ổn định, chịu tải tốt và dễ dàng tích hợp với hệ thống điều khiển. INVT GD27-022G-4-B là model thuộc dòng GD27 Smart VFD, được thiết kế để điều khiển các động cơ 22 kW (xấp xỉ 30 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380V.

Với dòng điện ngõ ra định mức 45 A, biến tần đáp ứng tốt các động cơ 22 kW trong những ứng dụng công nghiệp có tải trung bình đến nặng như máy bơm công suất lớn, quạt công nghiệp, băng tải tải nặng, máy trộn, máy nghiền, máy ép, máy cán và các dây chuyền sản xuất tự động.

Không chỉ đơn thuần là thiết bị thay đổi tốc độ động cơ, GD27-022G-4-B còn hỗ trợ tối ưu quá trình vận hành thông qua khả năng điều khiển vector không cảm biến, kiểm soát mô-men chính xác, bảo vệ động cơ nhiều lớp và giao tiếp với hệ thống PLC/HMI/SCADA.


Thông số kỹ thuật chính

Thông sốGiá trị
ModelINVT GD27-022G-4-B
Công suất động cơ22 kW (~30 HP)
Nguồn điện đầu vào3 pha 380V – 480V AC
Dòng điện đầu ra định mức45 A
Tần số đầu ra0 – 599 Hz
Chế độ điều khiểnV/F, Sensorless Vector Control (SVC)
Khả năng quá tải150% trong thời gian ngắn
Điều khiển PID tích hợp
Truyền thôngRS485 Modbus RTU
Chức năng hỗ trợMulti-speed, Jog, DC Braking, Auto Restart, Flying Start
Bảo vệ tích hợpQuá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha

Ưu điểm nổi bật của GD27-022G-4-B

1. Đáp ứng tốt động cơ công suất 30 HP

Với công suất 22 kW, model này phù hợp cho nhóm máy móc cần nguồn động lực lớn nhưng vẫn yêu cầu điều chỉnh tốc độ linh hoạt.

Dòng điện đầu ra 45 A giúp biến tần vận hành ổn định với động cơ 22 kW, đảm bảo khả năng đáp ứng khi tải thay đổi hoặc khi máy cần tăng mô-men trong quá trình khởi động.


2. Vận hành êm, giảm tác động cơ khí

Khi khởi động trực tiếp, động cơ công suất 30 HP có thể tạo dòng khởi động lớn gây:

  • Sụt áp nguồn điện.

  • Va đập cơ khí.

  • Tăng tải cho hộp số, dây curoa, khớp nối.

  • Giảm tuổi thọ thiết bị.

GD27-022G-4-B giúp động cơ tăng tốc theo đường cong cài đặt, mang lại:

  • Khởi động và dừng máy êm hơn.

  • Giảm rung động.

  • Hạn chế hao mòn cơ khí.

  • Nâng cao độ ổn định của dây chuyền.


3. Điều khiển chính xác với công nghệ Vector

Công nghệ Sensorless Vector Control (SVC) giúp biến tần duy trì hiệu suất động cơ ngay cả khi tải thay đổi.

Các ưu điểm thực tế:

  • Mô-men xoắn lớn ở tốc độ thấp.

  • Giữ tốc độ ổn định khi tải tăng.

  • Phản hồi nhanh khi máy thay đổi trạng thái.

  • Phù hợp với các tải có tính chất nặng hoặc biến thiên.

Đặc biệt hiệu quả cho:

  • Máy nghiền.

  • Máy trộn.

  • Băng tải tải nặng.

  • Máy ép.

  • Máy khuấy công nghiệp.


Tối ưu năng lượng trong vận hành

Đối với các hệ thống bơm và quạt, công suất tiêu thụ thường phụ thuộc rất lớn vào tốc độ quay động cơ.

Việc sử dụng GD27-022G-4-B giúp:

  • Điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế.

  • Giảm thời gian chạy ở mức công suất cao.

  • Hạn chế tổn hao năng lượng.

  • Giảm nhiệt phát sinh trên động cơ.

Các ứng dụng có hiệu quả tiết kiệm điện rõ rệt:

  • Bơm nước biến áp suất.

  • Quạt hút, quạt cấp khí.

  • Hệ thống tuần hoàn.

  • Hệ thống HVAC.


Khả năng kết nối trong hệ thống tự động hóa

GD27-022G-4-B được trang bị giao tiếp RS485 Modbus RTU, giúp dễ dàng kết nối với các thiết bị điều khiển trung tâm:

  • PLC Siemens, Mitsubishi, Omron.

  • HMI cảm ứng.

  • SCADA giám sát.

  • Hệ thống IoT công nghiệp.

Thông qua truyền thông, người dùng có thể:

  • Điều khiển Run/Stop từ xa.

  • Thay đổi tần số chạy.

  • Theo dõi dòng điện, tần số, trạng thái lỗi.

  • Thu thập dữ liệu vận hành.


Ứng dụng thực tế

Ứng dụngLợi ích khi sử dụng biến tần
Bơm công nghiệp 30 HPĐiều chỉnh áp suất, lưu lượng ổn định, giảm điện năng tiêu thụ.
Quạt hút công suất lớnKiểm soát lưu lượng gió theo nhu cầu sản xuất.
Băng tải công nghiệp nặngKhởi động nhẹ nhàng, kéo tải ổn định.
Máy trộn nguyên liệuĐiều chỉnh tốc độ phù hợp từng giai đoạn.
Máy nghiền nguyên liệuĐáp ứng tải thay đổi, tăng khả năng khởi động.
Máy khuấy hóa chất, sơn, thực phẩmDuy trì tốc độ khuấy chính xác.
Máy ép, máy cánKiểm soát tốc độ và mô-men hiệu quả.
Dây chuyền sản xuất tự độngĐồng bộ tốc độ giữa các cơ cấu máy.

Vì sao nên chọn GD27-022G-4-B?

  • Công suất lớn 22 kW (~30 HP), phù hợp nhiều máy công nghiệp.

  • Dòng ra 45 A, đáp ứng tốt động cơ 22 kW.

  • Sử dụng nguồn 3 pha 380V, phổ biến trong nhà máy.

  • Điều khiển vector mạnh mẽ, vận hành ổn định.

  • Tích hợp PID cho các bài toán điều khiển tự động.

  • Hỗ trợ Modbus RTU kết nối PLC/HMI.

  • Nhiều chức năng bảo vệ giúp tăng độ an toàn.

  • Thiết kế tối ưu cho tủ điện công nghiệp.


Kết luận

INVT GD27-022G-4-B là biến tần phù hợp cho các hệ thống sử dụng động cơ 22 kW (~30 HP) cần khả năng điều khiển tốc độ linh hoạt, vận hành ổn định và dễ dàng tích hợp tự động hóa.

Với dòng điện đầu ra 45 A, công nghệ điều khiển vector không cảm biến, khả năng tiết kiệm năng lượng, bảo vệ động cơkết nối PLC/HMI/SCADA, GD27-022G-4-B là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp như bơm, quạt, băng tải, máy trộn, máy nghiền và dây chuyền sản xuất hiện đại.

CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:

Ký hiệu Ý nghĩa
(1) Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD
(2) Công suất định mức
1R5: 1.5kW
G: Tải mô-men không đổi
(3) Cấp điện áp:
S2: AC 1PH 200-240V
2: AC 3PH 200-240V
4: AC 3PH 380-480V
(4) Bộ hãm:
Trống: Không có
B: Tích hợp sẵn
(5) Bộ lọc:
Trống: Không có bộ lọc STO và EMC
EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

1. NGUỒN CẤP (INPUT)
Thông số Giá trị
Điện áp vào AC 1PH 200V–240V
AC 3PH 200V–240V
AC 3PH 380V–480V
Tần số nguồn 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz)
Dòng điện vào Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications)
2. NGÕ RA (OUTPUT)
Thông số Giá trị
Điện áp ra 0 ~ Điện áp nguồn vào
Tần số ra 0 ~ 599Hz
Dòng điện ra Theo bảng thông số định mức
Công suất ra Theo bảng thông số định mức
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Thông số Giá trị
Phương pháp điều khiển SVVC, SVC (Vector không cảm biến)
Loại động cơ Động cơ không đồng bộ (AM)
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM)
Tỷ số điều chỉnh tốc độ AMs 1:100 (SVC)
SMs: 1: 20 (SVC)
Độ chính xác điều khiển tốc độ ±0.2% (SVC)
Độ dao động tốc độ ±0.3% (SVC)
Thời gian đáp ứng mômen <10ms (SVC)
Khả năng quá tải 150% dòng định mức: 60s
180% dòng định mức: 10s
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ

Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:

  • Quá dòng (Overcurrent)
  • Quá áp (Overvoltage)
  • Thấp áp (Undervoltage)
  • Quá nhiệt (Overheating)
  • Mất pha (Phase loss)
  • Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O

Ngõ vào Analog

Ký hiệu Thông số
A12 0–10V / 0–20mA
AI2 0–10V

Ngõ ra Analog

Ký hiệu Thông số
AO1 0–10V / 0–20mA

Ngõ vào số (Digital Input)

  • 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
  • 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)

Ngõ ra số

  • 1 ngõ ra Y collector.

Ngõ ra Relay

  • 2 relay lập trình được:
    • RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
    • RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
  • Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.

Khả năng chịu tải tiếp điểm:

  • 3A / 250VAC
  • 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
Thông số Giá trị
Kiểu lắp đặt DIN rail: Frame A và B
Treo tường: Frame C,D và E
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
Thông số Giá trị
Nhiệt độ môi trường -10°C ~ 50°C
Hiệu năng giảm khi >50°C
Cấp bảo vệ IP IP20
Cấp ô nhiễm Level 2
Tiêu chuẩn an toàn CE
Phương pháp làm mát Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên
Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên
Còn lại: Quạt cưỡng bức