Biến tần INVT GD27-022G-4-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 380V – 3P 380V | 22 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Biến tần INVT GD27-022G-4-B – Giải pháp điều khiển động cơ 22kW (30 HP) cho hệ thống công nghiệp
Trong các hệ thống sản xuất yêu cầu động cơ công suất lớn, việc lựa chọn biến tần không chỉ cần đáp ứng về công suất mà còn phải đảm bảo khả năng vận hành ổn định, chịu tải tốt và dễ dàng tích hợp với hệ thống điều khiển. INVT GD27-022G-4-B là model thuộc dòng GD27 Smart VFD, được thiết kế để điều khiển các động cơ 22 kW (xấp xỉ 30 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380V.
Với dòng điện ngõ ra định mức 45 A, biến tần đáp ứng tốt các động cơ 22 kW trong những ứng dụng công nghiệp có tải trung bình đến nặng như máy bơm công suất lớn, quạt công nghiệp, băng tải tải nặng, máy trộn, máy nghiền, máy ép, máy cán và các dây chuyền sản xuất tự động.
Không chỉ đơn thuần là thiết bị thay đổi tốc độ động cơ, GD27-022G-4-B còn hỗ trợ tối ưu quá trình vận hành thông qua khả năng điều khiển vector không cảm biến, kiểm soát mô-men chính xác, bảo vệ động cơ nhiều lớp và giao tiếp với hệ thống PLC/HMI/SCADA.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | INVT GD27-022G-4-B |
| Công suất động cơ | 22 kW (~30 HP) |
| Nguồn điện đầu vào | 3 pha 380V – 480V AC |
| Dòng điện đầu ra định mức | 45 A |
| Tần số đầu ra | 0 – 599 Hz |
| Chế độ điều khiển | V/F, Sensorless Vector Control (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% trong thời gian ngắn |
| Điều khiển PID tích hợp | Có |
| Truyền thông | RS485 Modbus RTU |
| Chức năng hỗ trợ | Multi-speed, Jog, DC Braking, Auto Restart, Flying Start |
| Bảo vệ tích hợp | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha |
Ưu điểm nổi bật của GD27-022G-4-B
1. Đáp ứng tốt động cơ công suất 30 HP
Với công suất 22 kW, model này phù hợp cho nhóm máy móc cần nguồn động lực lớn nhưng vẫn yêu cầu điều chỉnh tốc độ linh hoạt.
Dòng điện đầu ra 45 A giúp biến tần vận hành ổn định với động cơ 22 kW, đảm bảo khả năng đáp ứng khi tải thay đổi hoặc khi máy cần tăng mô-men trong quá trình khởi động.
2. Vận hành êm, giảm tác động cơ khí
Khi khởi động trực tiếp, động cơ công suất 30 HP có thể tạo dòng khởi động lớn gây:
Sụt áp nguồn điện.
Va đập cơ khí.
Tăng tải cho hộp số, dây curoa, khớp nối.
Giảm tuổi thọ thiết bị.
GD27-022G-4-B giúp động cơ tăng tốc theo đường cong cài đặt, mang lại:
Khởi động và dừng máy êm hơn.
Giảm rung động.
Hạn chế hao mòn cơ khí.
Nâng cao độ ổn định của dây chuyền.
3. Điều khiển chính xác với công nghệ Vector
Công nghệ Sensorless Vector Control (SVC) giúp biến tần duy trì hiệu suất động cơ ngay cả khi tải thay đổi.
Các ưu điểm thực tế:
Mô-men xoắn lớn ở tốc độ thấp.
Giữ tốc độ ổn định khi tải tăng.
Phản hồi nhanh khi máy thay đổi trạng thái.
Phù hợp với các tải có tính chất nặng hoặc biến thiên.
Đặc biệt hiệu quả cho:
Máy nghiền.
Máy trộn.
Băng tải tải nặng.
Máy ép.
Máy khuấy công nghiệp.
Tối ưu năng lượng trong vận hành
Đối với các hệ thống bơm và quạt, công suất tiêu thụ thường phụ thuộc rất lớn vào tốc độ quay động cơ.
Việc sử dụng GD27-022G-4-B giúp:
Điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế.
Giảm thời gian chạy ở mức công suất cao.
Hạn chế tổn hao năng lượng.
Giảm nhiệt phát sinh trên động cơ.
Các ứng dụng có hiệu quả tiết kiệm điện rõ rệt:
Bơm nước biến áp suất.
Quạt hút, quạt cấp khí.
Hệ thống tuần hoàn.
Hệ thống HVAC.
Khả năng kết nối trong hệ thống tự động hóa
GD27-022G-4-B được trang bị giao tiếp RS485 Modbus RTU, giúp dễ dàng kết nối với các thiết bị điều khiển trung tâm:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron.
HMI cảm ứng.
SCADA giám sát.
Hệ thống IoT công nghiệp.
Thông qua truyền thông, người dùng có thể:
Điều khiển Run/Stop từ xa.
Thay đổi tần số chạy.
Theo dõi dòng điện, tần số, trạng thái lỗi.
Thu thập dữ liệu vận hành.
Ứng dụng thực tế
| Ứng dụng | Lợi ích khi sử dụng biến tần |
|---|---|
| Bơm công nghiệp 30 HP | Điều chỉnh áp suất, lưu lượng ổn định, giảm điện năng tiêu thụ. |
| Quạt hút công suất lớn | Kiểm soát lưu lượng gió theo nhu cầu sản xuất. |
| Băng tải công nghiệp nặng | Khởi động nhẹ nhàng, kéo tải ổn định. |
| Máy trộn nguyên liệu | Điều chỉnh tốc độ phù hợp từng giai đoạn. |
| Máy nghiền nguyên liệu | Đáp ứng tải thay đổi, tăng khả năng khởi động. |
| Máy khuấy hóa chất, sơn, thực phẩm | Duy trì tốc độ khuấy chính xác. |
| Máy ép, máy cán | Kiểm soát tốc độ và mô-men hiệu quả. |
| Dây chuyền sản xuất tự động | Đồng bộ tốc độ giữa các cơ cấu máy. |
Vì sao nên chọn GD27-022G-4-B?
Công suất lớn 22 kW (~30 HP), phù hợp nhiều máy công nghiệp.
Dòng ra 45 A, đáp ứng tốt động cơ 22 kW.
Sử dụng nguồn 3 pha 380V, phổ biến trong nhà máy.
Điều khiển vector mạnh mẽ, vận hành ổn định.
Tích hợp PID cho các bài toán điều khiển tự động.
Hỗ trợ Modbus RTU kết nối PLC/HMI.
Nhiều chức năng bảo vệ giúp tăng độ an toàn.
Thiết kế tối ưu cho tủ điện công nghiệp.
Kết luận
INVT GD27-022G-4-B là biến tần phù hợp cho các hệ thống sử dụng động cơ 22 kW (~30 HP) cần khả năng điều khiển tốc độ linh hoạt, vận hành ổn định và dễ dàng tích hợp tự động hóa.
Với dòng điện đầu ra 45 A, công nghệ điều khiển vector không cảm biến, khả năng tiết kiệm năng lượng, bảo vệ động cơ và kết nối PLC/HMI/SCADA, GD27-022G-4-B là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp như bơm, quạt, băng tải, máy trộn, máy nghiền và dây chuyền sản xuất hiện đại.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
