Biến tần INVT GD27-0R4G-2-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 220V – 3P 220V | 0.4 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-0R4G-2-B
Đối với các hệ thống sử dụng nguồn điện 3 pha 220V và cần điều khiển động cơ công suất nhỏ, INVT GD27-0R4G-2-B là lựa chọn tối ưu nhờ kích thước nhỏ gọn, vận hành ổn định và nhiều tính năng điều khiển hiện đại.
Với công suất 0.4 kW (khoảng 0.56 HP), model này đặc biệt phù hợp cho các máy móc công suất nhỏ như băng tải mini, quạt công nghiệp, máy đóng gói, máy khuấy, máy cắt hoặc các thiết bị tự động hóa trong nhà xưởng. Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt, giảm hao phí điện năng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Đặc tính kỹ thuật và ý nghĩa thực tế
GD27-0R4G-2-B được thiết kế dành cho các ứng dụng công suất nhỏ nhưng vẫn sở hữu đầy đủ những tính năng của dòng biến tần GD27.
| Thông số kỹ thuật | Lợi ích mang lại |
|---|---|
| Công suất: 0.4 kW (~0.56 HP) | Phù hợp cho động cơ nhỏ, tiết kiệm chi phí đầu tư. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 220V | Hoạt động ổn định trong hệ thống điện công nghiệp 3 pha 220V. |
| Dòng ngõ ra định mức: ~2.5 A | Đáp ứng tốt cho động cơ 0.4 kW, vận hành bền bỉ. |
| Tần số đầu ra: 0–599 Hz | Điều chỉnh tốc độ linh hoạt cho nhiều loại máy móc khác nhau. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Mô-men xoắn tốt ở tốc độ thấp, động cơ chạy êm và ổn định. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp cho các tải thông thường như quạt, bơm, băng tải. |
| Khả năng quá tải 150% trong 60 giây | Hỗ trợ khởi động tải nặng hoặc tải thay đổi đột ngột. |
| Tích hợp PID | Điều khiển tự động áp suất, lưu lượng hoặc nhiệt độ mà không cần PLC. |
| Tích hợp truyền thông Modbus RTU (RS485) | Dễ dàng kết nối PLC, HMI hoặc hệ thống SCADA. |
| Tích hợp thắng DC (DC Braking) | Dừng động cơ nhanh và chính xác hơn. |
| Bảo vệ đa lớp | Chống quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, quá tải, đảm bảo an toàn cho hệ thống. |
Những tính năng trên giúp GD27-0R4G-2-B không chỉ đáp ứng yêu cầu điều khiển tốc độ mà còn tăng độ ổn định, giảm thời gian bảo trì và nâng cao tuổi thọ động cơ.
Lợi ích khi sử dụng GD27-0R4G-2-B
Người sử dụng sẽ nhận thấy nhiều lợi ích rõ rệt khi lắp đặt biến tần:
Tiết kiệm điện năng: Điều chỉnh tốc độ động cơ theo đúng nhu cầu thực tế, đặc biệt hiệu quả với quạt và bơm.
Khởi động và dừng mềm: Giảm dòng khởi động, hạn chế sốc cơ khí và bảo vệ động cơ.
Điều khiển chính xác: Động cơ vận hành ổn định ngay cả ở tốc độ thấp.
Giảm tiếng ồn: Động cơ hoạt động êm hơn so với khởi động trực tiếp.
Kéo dài tuổi thọ thiết bị: Giảm hao mòn vòng bi, dây đai và các bộ truyền động.
Dễ dàng tích hợp tự động hóa: Có sẵn truyền thông RS485 Modbus RTU để kết nối với PLC, HMI hoặc máy tính.
Cài đặt đơn giản: Giao diện thân thiện, các thông số được nhóm rõ ràng, phù hợp cả người mới sử dụng.
Đối với các hệ thống máy nhỏ cần hoạt động liên tục, việc sử dụng biến tần còn giúp giảm đáng kể chi phí vận hành và bảo trì trong thời gian dài.
Ứng dụng thực tế của GD27-0R4G-2-B
Với công suất 0.4 kW, model này phù hợp với rất nhiều ứng dụng trong công nghiệp nhẹ và tự động hóa.
| Ứng dụng | Kết quả đạt được |
|---|---|
| Băng tải mini | Điều chỉnh tốc độ sản phẩm linh hoạt, vận hành ổn định. |
| Quạt thông gió | Tiết kiệm điện đáng kể khi giảm tốc độ quạt. |
| Máy bơm ly tâm nhỏ | Điều chỉnh lưu lượng, giảm hiện tượng búa nước khi khởi động. |
| Máy khuấy hóa chất hoặc thực phẩm | Khuấy đều, điều chỉnh tốc độ theo từng giai đoạn sản xuất. |
| Máy đóng gói | Điều khiển tốc độ chính xác, đồng bộ với các cơ cấu khác. |
| Máy cắt, máy mài công suất nhỏ | Khởi động mềm, giảm rung và tăng tuổi thọ cơ khí. |
| Máy thổi khí nhỏ | Điều chỉnh lưu lượng khí theo nhu cầu thực tế, tiết kiệm điện năng. |
| Thiết bị OEM và máy tự động | Dễ tích hợp với PLC, HMI thông qua RS485 Modbus RTU. |
Nhờ kích thước nhỏ, GD27-0R4G-2-B cũng rất thích hợp để lắp trong các tủ điện có không gian hạn chế.
Những điểm nổi bật của GD27-0R4G-2-B
So với việc khởi động trực tiếp động cơ, GD27-0R4G-2-B mang lại nhiều ưu điểm:
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích lắp đặt.
Hiệu suất điều khiển cao với thuật toán Vector không cảm biến.
Tích hợp sẵn Modbus RTU giúp giảm chi phí mở rộng hệ thống.
Hỗ trợ nhiều chế độ tăng/giảm tốc, phù hợp nhiều loại tải.
Có chức năng tự động khởi động lại sau khi mất điện (Auto Restart) nếu được cấu hình.
Tích hợp PID, đa cấp tốc độ (Multi-speed), Jog và DC Braking, đáp ứng tốt các ứng dụng máy tự động.
Độ tin cậy cao, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Kết luận: Giải pháp tối ưu cho động cơ 0.4 kW dùng điện 3 pha 220V
INVT GD27-0R4G-2-B là biến tần công suất nhỏ nhưng được trang bị đầy đủ các tính năng cần thiết cho hệ thống tự động hóa hiện đại. Với công suất 0.4 kW (~0.56 HP), dòng điện ngõ ra khoảng 2.5 A, nguồn cấp 3 pha 220V, khả năng điều khiển Vector, truyền thông Modbus RTU và nhiều chức năng bảo vệ thông minh, sản phẩm đáp ứng tốt các ứng dụng như băng tải, quạt, bơm, máy khuấy, máy đóng gói và nhiều thiết bị công nghiệp khác.
Nếu bạn cần một biến tần nhỏ gọn, vận hành ổn định, tiết kiệm điện, dễ tích hợp PLC/HMI và có độ bền cao, INVT GD27-0R4G-2-B là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống điều khiển động cơ công suất nhỏ.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
