Biến tần INVT GD27-2R2G-S2-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 1P220V – 3P220V | 2.2 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-2R2G-S2-B
Đối với nhiều hộ kinh doanh hoặc gia đình chỉ có nguồn điện dân dụng 220V nhưng lại cần điều khiển động cơ công suất tầm 3 HP, INVT GD27-2R2G-S2-B là giải pháp hợp lý.
Thiết bị có công suất 2.2 kW, nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, đáp ứng tốt cho các hệ thống bơm nước, quạt thông gió công nghiệp mini, máy chế biến nông sản hoặc băng chuyền trong cửa hàng. Điểm nổi bật của model này chính là khả năng hoạt động trực tiếp với điện 1 pha 220V, không yêu cầu hạ tầng điện 3 pha, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
Đặc tính kỹ thuật và ý nghĩa thực tế
GD27-2R2G-S2-B không chỉ là một thiết bị công suất 3 HP thông thường mà còn tích hợp nhiều tính năng hiện đại để phù hợp với người dùng phổ thông:
| Thông số kỹ thuật | Lợi ích mang lại |
|---|---|
| Công suất: 2.2 kW | Đáp ứng cho động cơ vừa, phổ biến trong gia đình và xưởng nhỏ. |
| Nguồn điện vào: 1 pha 220V | Dùng ngay với điện dân dụng, không cần hệ thống 3 pha. |
| Dòng ngõ ra định mức: ~10 A | Chạy ổn định với motor 3 HP, không bị hụt tải. |
| Tần số đầu ra: 0–599 Hz | Tốc độ điều chỉnh linh hoạt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. |
| Điều khiển vector không cảm biến (SVC) | Động cơ quay đều, ổn định mà không cần cảm biến ngoài. |
| Khả năng quá tải 150% trong 60 giây | Bảo vệ động cơ trong lúc khởi động hoặc khi tải đột ngột tăng. |
| Bảo vệ đa lớp | Ngăn ngừa sự cố do quá nhiệt, thấp áp, chập điện, giúp an toàn hơn. |
Những thông số này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn trực tiếp đảm bảo rằng thiết bị chạy bền, ít lỗi, tiết kiệm điện và an toàn trong môi trường dân dụng.
Lợi ích khi sử dụng GD27-2R2G-S2-B
Khách hàng phổ thông sẽ dễ dàng cảm nhận được những lợi ích sau đây khi lắp đặt sản phẩm:
- Tiết kiệm điện năng: Động cơ chạy theo nhu cầu thực tế, không hao phí công suất thừa, giúp giảm hóa đơn tiền điện.
- Bảo vệ động cơ: Khởi động từ từ, tránh sốc điện và giảm hỏng hóc cơ khí.
- Hoạt động ổn định: Giảm rung, giảm tiếng ồn, phù hợp cho hộ gia đình và cửa hàng.
- Dễ dàng sử dụng: Thiết kế trực quan, dễ cài đặt và vận hành.
Đặc biệt, ưu điểm lớn nhất là khả năng vận hành trực tiếp từ điện 220V dân dụng, giúp mở rộng ứng dụng cho cả những nơi không có nguồn điện công nghiệp 3 pha.
Ứng dụng thực tế của GD27-2R2G-S2-B
Với mức công suất 3 HP, model này phù hợp cho nhiều nhu cầu thường gặp trong gia đình và kinh doanh nhỏ:
| Ứng dụng | Kết quả đạt được |
|---|---|
| Bơm nước gia đình hoặc trang trại nhỏ | Dòng nước mạnh, áp lực ổn định cho nhiều điểm dùng cùng lúc. |
| Quạt thông gió xưởng nhỏ | Điều chỉnh tốc độ dễ dàng, tiết kiệm điện khi nhu cầu giảm. |
| Máy chế biến nông sản | Vận hành ổn định, giảm hao mòn, đảm bảo năng suất. |
| Băng chuyền trong cửa hàng | Điều chỉnh tốc độ phù hợp, tăng hiệu quả vận hành. |
| Máy thổi khí trong nuôi trồng thủy sản | Duy trì oxy ổn định, tiết kiệm chi phí điện cho ao hồ. |
Có thể thấy, GD27-2R2G-S2-B linh hoạt, phù hợp cả môi trường dân dụng lẫn sản xuất quy mô nhỏ.
Kết luận: Lựa chọn tối ưu cho điện dân dụng công suất 3 HP
INVT GD27-2R2G-S2-B là giải pháp hoàn hảo cho khách hàng cần điều khiển động cơ công suất khoảng 3 HP nhưng chỉ có nguồn điện 220V. Thiết bị mang lại sự kết hợp giữa tiện lợi, an toàn và tiết kiệm chi phí. Nhờ khả năng tiết kiệm điện, bảo vệ động cơ và dễ sử dụng, sản phẩm này không chỉ phù hợp với gia đình mà còn lý tưởng cho các cửa hàng, xưởng nhỏ và trang trại.
Nếu bạn muốn một biến tần đáng tin cậy, dễ vận hành và tương thích với điện dân dụng phổ biến, GD27-2R2G-S2-B chính là lựa chọn đầu tư thông minh và lâu dài.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
