Biến tần INVT GD27-2R2G-4-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 380V – 3P 380V | 2.2 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-2R2G-4-B
Đối với các hệ thống công nghiệp sử dụng nguồn điện 3 pha 380V và cần điều khiển động cơ công suất 2.2 kW (khoảng 3 HP), INVT GD27-2R2G-4-B là lựa chọn phù hợp nhờ thiết kế nhỏ gọn, khả năng điều khiển mạnh mẽ và tích hợp nhiều tính năng thông minh.
Với dòng điện đầu ra định mức 5.5 A, model này đáp ứng tốt các động cơ 2.2 kW trong nhiều ứng dụng như băng tải, bơm nước, quạt công nghiệp, máy khuấy, máy đóng gói, máy chế biến thực phẩm, máy gia công gỗ và các thiết bị tự động hóa nhỏ.
Thuộc dòng INVT GD27 Smart VFD, GD27-2R2G-4-B được trang bị các công nghệ điều khiển hiện đại như Vector không cảm biến (SVC), điều khiển V/F, PID, RS485 Modbus RTU và bộ hãm động năng tích hợp, giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và dễ dàng kết nối với các hệ thống tự động hóa.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 2.2 kW (~3 HP) | Phù hợp cho các động cơ công suất nhỏ và trung bình trong công nghiệp. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 380V – 480V | Tương thích với hệ thống điện công nghiệp phổ biến tại nhà máy. |
| Dòng điện đầu ra: 5.5 A | Đáp ứng động cơ 2.2 kW hoạt động ổn định ở tải định mức. |
| Điện áp đầu ra: 3 pha 380V | Cấp nguồn biến đổi tần số cho động cơ AC. |
| Tần số đầu ra: 0–599 Hz | Điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt theo yêu cầu công nghệ. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Tăng mô-men xoắn, giúp động cơ chạy khỏe và ổn định hơn. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp cho các ứng dụng quạt, bơm và tải thông thường. |
| Khả năng quá tải 150% trong 60 giây | Hỗ trợ tốt khi khởi động hoặc khi tải tăng đột ngột. |
| Tích hợp PID | Điều khiển tự động áp suất, lưu lượng, nhiệt độ. |
| RS485 Modbus RTU | Kết nối dễ dàng với PLC, HMI, SCADA. |
| Bộ hãm động năng tích hợp | Hỗ trợ dừng nhanh các tải có quán tính lớn. |
| Bảo vệ đa lớp | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha. |
Lợi ích khi sử dụng GD27-2R2G-4-B
Tiết kiệm điện năng
Biến tần giúp động cơ hoạt động theo đúng nhu cầu thực tế thay vì luôn chạy ở tốc độ tối đa.
Đặc biệt hiệu quả với:
Máy bơm nước.
Quạt hút, quạt cấp khí.
Hệ thống tuần hoàn chất lỏng.
Máy có chu kỳ vận hành thay đổi.
Việc điều chỉnh tốc độ hợp lý giúp giảm tiêu hao năng lượng, giảm nhiệt động cơ và nâng cao hiệu suất toàn hệ thống.
Khởi động mềm, bảo vệ máy móc
So với phương pháp khởi động trực tiếp, GD27-2R2G-4-B giúp:
Giảm dòng khởi động.
Hạn chế sụt áp nguồn điện.
Giảm lực va đập lên cơ cấu truyền động.
Giảm hao mòn bạc đạn, hộp số, dây curoa.
Nhờ đó động cơ và thiết bị cơ khí hoạt động bền bỉ hơn.
Điều khiển ổn định cho nhiều loại tải
Công nghệ Sensorless Vector Control (SVC) giúp biến tần:
Duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi.
Tạo mô-men tốt ở tốc độ thấp.
Đáp ứng nhanh khi máy thay đổi trạng thái tải.
Giúp máy vận hành êm, giảm rung động.
Đây là ưu điểm quan trọng với các ứng dụng như băng tải, máy khuấy hoặc máy chế biến.
Dễ dàng tích hợp tự động hóa
GD27-2R2G-4-B có sẵn giao tiếp RS485 Modbus RTU, cho phép kết nối với:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron.
HMI cảm ứng.
SCADA giám sát.
Hệ thống IoT công nghiệp.
Người dùng có thể điều khiển, giám sát tần số, dòng điện, trạng thái lỗi và thông số vận hành từ hệ thống trung tâm.
Ứng dụng thực tế của GD27-2R2G-4-B
Với công suất 2.2 kW (~3 HP), model này phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp phổ biến:
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Băng tải sản xuất | Điều chỉnh tốc độ vận chuyển, khởi động êm, giảm sốc tải. |
| Máy bơm nước công nghiệp nhỏ | Ổn định lưu lượng, giảm điện năng tiêu thụ. |
| Quạt hút, quạt cấp khí | Điều chỉnh lưu lượng gió theo nhu cầu. |
| Máy khuấy hóa chất, thực phẩm | Kiểm soát tốc độ khuấy chính xác. |
| Máy đóng gói | Đồng bộ tốc độ với các cơ cấu máy. |
| Máy chế biến nông sản | Tăng độ ổn định và giảm hao mòn thiết bị. |
| Máy gia công gỗ nhỏ | Điều chỉnh tốc độ cắt phù hợp từng loại vật liệu. |
| Thiết bị OEM tự động hóa | Dễ dàng tích hợp PLC/HMI. |
Điểm mạnh của GD27-2R2G-4-B
So với phương pháp điều khiển động cơ truyền thống, model này có nhiều ưu điểm:
Công suất 2.2 kW (~3 HP) phù hợp với nhóm máy phổ biến trong xưởng sản xuất.
Dòng điện đầu ra 5.5 A, đáp ứng tốt động cơ 2.2 kW.
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian tủ điện.
Tích hợp sẵn bộ hãm động năng.
Hỗ trợ điều khiển:
PID Control.
Multi-speed.
Jog.
DC Braking.
Auto Restart.
Flying Start.
Hỗ trợ truyền thông RS485 Modbus RTU.
Có thể điều khiển động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ.
Phù hợp cho cả máy độc lập và dây chuyền tự động hóa.
Kết luận: Biến tần 3 HP tối ưu cho hệ thống 3 pha 380V
INVT GD27-2R2G-4-B là giải pháp phù hợp cho các hệ thống sử dụng động cơ 2.2 kW (~3 HP) với nguồn điện 3 pha 380V. Với dòng điện đầu ra 5.5 A, khả năng điều khiển Vector không cảm biến, tích hợp PID, Modbus RTU, bộ hãm động năng và nhiều chức năng bảo vệ, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa.
Nếu cần một biến tần nhỏ gọn, dễ lắp đặt, vận hành ổn định và có khả năng mở rộng trong hệ thống tự động hóa, INVT GD27-2R2G-4-B là lựa chọn đáng tin cậy cho các động cơ 3 HP sử dụng điện 3 pha 380V.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
