Biến tần INVT GD27-7R5G-2-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 220V – 3P 220V | 7.5 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-7R5G-2-B
Đối với các hệ thống sử dụng nguồn điện 3 pha 220V và cần điều khiển động cơ công suất lớn trong nhóm thiết bị công nghiệp vừa, INVT GD27-7R5G-2-B là lựa chọn mạnh mẽ với khả năng điều khiển ổn định, mô-men xoắn cao và đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu vận hành liên tục.
Với công suất 7.5 kW (khoảng 10 HP) và dòng điện đầu ra định mức 30 A, model này phù hợp cho các động cơ công suất lớn như bơm công nghiệp, quạt hút lớn, máy nghiền, máy trộn, băng tải tải nặng, máy ép, máy cuốn vật liệu và các dây chuyền sản xuất tự động hóa.
Thuộc dòng INVT GD27 Smart VFD, GD27-7R5G-2-B được tích hợp các công nghệ điều khiển tiên tiến như Vector không cảm biến (SVC), PID, RS485 Modbus RTU, cùng hệ thống bảo vệ toàn diện giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 7.5 kW (~10 HP) | Điều khiển tốt các động cơ công suất lớn trong nhà máy, xưởng sản xuất. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 220V | Phù hợp với hệ thống điện công nghiệp điện áp thấp 200–240V. |
| Dòng điện đầu ra: 30 A | Đáp ứng động cơ 10 HP vận hành ổn định ở tải định mức. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Tăng mô-men xoắn, giữ tốc độ ổn định khi tải thay đổi. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp với các ứng dụng quạt, bơm và tải thông thường. |
| Dải tần số đầu ra: 0–599 Hz | Linh hoạt điều chỉnh tốc độ theo yêu cầu công nghệ. |
| Khả năng quá tải 150% trong 60 giây | Hỗ trợ khởi động tải nặng và các thời điểm tải tăng đột ngột. |
| Tích hợp PID | Điều khiển áp suất, lưu lượng, nhiệt độ hoặc các đại lượng quá trình tự động. |
| RS485 Modbus RTU tích hợp | Kết nối dễ dàng với PLC, HMI, SCADA và hệ thống IoT. |
| Hỗ trợ hãm động năng | Giúp giảm thời gian dừng máy với các tải có quán tính lớn. |
| Bảo vệ đa lớp | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha và ngắn mạch. |
(Invt)
Lợi ích khi sử dụng GD27-7R5G-2-B
Tiết kiệm năng lượng
Biến tần giúp động cơ hoạt động đúng theo nhu cầu thực tế thay vì luôn chạy ở tốc độ tối đa. Đặc biệt với các hệ thống bơm, quạt, máy xử lý lưu lượng, khả năng điều chỉnh tốc độ giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ.
Khởi động mềm, bảo vệ máy móc
Thay vì đóng điện trực tiếp gây dòng khởi động lớn, GD27-7R5G-2-B giúp động cơ tăng tốc từ từ, hạn chế:
Sụt áp lưới điện.
Sốc cơ khí.
Mòn nhanh khớp nối, dây curoa, hộp số.
Hư hỏng động cơ do khởi động nhiều lần.
Điều khiển mạnh mẽ cho tải nặng
Với công nghệ điều khiển Vector không cảm biến, biến tần có khả năng duy trì mô-men tốt ở tốc độ thấp, phù hợp với các máy cần lực kéo lớn khi khởi động.
Dễ dàng tích hợp tự động hóa
Nhờ tích hợp RS485 Modbus RTU, thiết bị có thể kết nối trực tiếp với:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron…
HMI giám sát vận hành.
Hệ thống SCADA.
Hệ thống IoT công nghiệp.
Ứng dụng thực tế của GD27-7R5G-2-B
Với công suất 7.5 kW (~10 HP), model này phù hợp với các thiết bị công nghiệp yêu cầu công suất và độ ổn định cao.
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Máy bơm công nghiệp | Điều chỉnh áp suất, lưu lượng ổn định, giảm điện năng tiêu thụ. |
| Quạt hút công nghiệp lớn | Kiểm soát lưu lượng gió, giảm chi phí vận hành. |
| Băng tải tải nặng | Điều khiển tốc độ chính xác, khởi động êm khi có tải. |
| Máy trộn nguyên liệu | Duy trì tốc độ ổn định, đáp ứng từng công đoạn sản xuất. |
| Máy nghiền, máy cán | Cung cấp mô-men lớn khi khởi động, bảo vệ động cơ. |
| Máy ép công nghiệp | Điều chỉnh tốc độ phù hợp với yêu cầu công nghệ. |
| Máy cuốn/xả cuộn | Hỗ trợ điều khiển tốc độ và quá trình dừng máy chính xác. |
| Dây chuyền sản xuất tự động | Tích hợp dễ dàng với PLC/HMI/SCADA. |
Điểm mạnh của GD27-7R5G-2-B
So với phương pháp khởi động trực tiếp hoặc khởi động sao–tam giác, GD27-7R5G-2-B có nhiều ưu điểm:
Công suất lớn 7.5 kW (~10 HP) nhưng thiết kế tối ưu, tiết kiệm không gian tủ điện.
Dòng điện đầu ra 30 A, đáp ứng tốt động cơ công suất lớn.
Thuật toán Vector giúp động cơ vận hành khỏe, ổn định khi tải thay đổi.
Hỗ trợ đầy đủ các chế độ điều khiển:
PID Control.
Multi-speed.
Jog.
DC Braking.
Auto Restart.
Flying Start.
Tích hợp chuẩn truyền thông RS485 Modbus RTU.
Khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.
Thiết kế dạng khung Frame D, phù hợp cho nhóm công suất cao của dòng GD27. (Invt)
Kết luận: Biến tần 10 HP mạnh mẽ cho hệ thống công nghiệp
INVT GD27-7R5G-2-B là giải pháp điều khiển tối ưu cho các động cơ 7.5 kW (khoảng 10 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 220V. Với dòng điện đầu ra 30 A, khả năng điều khiển Vector không cảm biến, tích hợp PID, Modbus RTU và nhiều lớp bảo vệ, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp yêu cầu công suất lớn, độ ổn định cao và vận hành liên tục.
Nếu cần một biến tần mạnh mẽ, bền bỉ, dễ tích hợp tự động hóa và tối ưu chi phí vận hành, INVT GD27-7R5G-2-B là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống động cơ 10 HP trong nhà máy, xưởng sản xuất và dây chuyền tự động hóa.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
