Biến tần INVT GD270-055-4

Biến tần GD270 được phát triển các tính năng nâng cao và tối ưu cho các ứng dụng sử dụng bơm quạt như: hệ thống tưới tiêu, hệ thống xử lý nước thải, HVAC… Biến tần GD270 nổi bật với dải công suất rộng, mức độ bảo vệ đa dạng, tính năng linh hoạt, phù hợp nhiều loại motor và vận hành dễ dàng.

Điện áp Công suất (kW) Động cơ
3P380V – 3P380V 55 Không đồng bộ, 3 pha

Đại lý ủy quyền chính hãng

03 kho: Hà Nội, HCM, Cần Thơ

Hỗ trợ kỹ thuật 24/7

Bảo hành 24+2 tháng, kèm đổi mới

0912.399.632

Đầy đủ giấy tờ nhập khẩu, CO, CQ

Giới thiệu

Ở công suất trên 50 kW, các hệ thống bơm – quạt không còn đơn giản là tiêu thụ điện năng nhiều,
mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hạ tầng điện và chi phí vận hành hàng tháng.
Biến tần INVT GD270-055-4 được phát triển để giải quyết những thách thức này.
Với khả năng điều khiển thông minh, thiết bị giúp giảm hao phí điện,
bảo vệ động cơ và duy trì sự ổn định cho các công trình lớn như khu công nghiệp, trung tâm thương mại hay tòa nhà cao tầng.

Ở mức 55 kW, nếu không có biến tần, chỉ một lần khởi động trực tiếp cũng có thể gây sụt áp nghiêm trọng,
ảnh hưởng đến nhiều thiết bị khác trong cùng hệ thống điện. GD270-055-4 chính là giải pháp ngăn chặn điều đó.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

Model GD270-055-4 sở hữu những thông số mạnh mẽ cùng nhiều tính năng an toàn:

Thông sốÝ nghĩa thực tế
Công suất định mức: 55 kWPhục vụ cho hệ thống bơm – quạt công nghiệp lớn, vận hành nhiều thiết bị cùng lúc.
Dòng điện ngõ ra: ~110 AKhả năng chịu tải mạnh mẽ, đảm bảo vận hành ổn định ở cường độ cao.
Điện áp đầu vào: 3P 380 – 480VTương thích với lưới điện 3 pha công nghiệp phổ biến.
Dải tần số ngõ ra: 0 – 400 HzLinh hoạt điều khiển tốc độ động cơ, thích ứng với nhiều chế độ vận hành.
Điều khiển vector SVCĐảm bảo tốc độ chính xác ±0.2% ngay cả khi tải thay đổi liên tục.
Tính năng chuyên biệtChống búa nước, chế độ ngủ, chế độ chữa cháy (fire mode), bảo vệ ngưng tụ, tự làm sạch bơm.

Điểm mạnh là sự kết hợp giữa công suất lớn và khả năng kiểm soát thông minh,
giúp hệ thống vận hành liên tục mà vẫn tiết kiệm điện năng đáng kể.

Lợi ích khi sử dụng

Việc sử dụng GD270-055-4 mang lại hàng loạt lợi ích cho chủ đầu tư và người vận hành:

  • Tiết kiệm chi phí điện: Tối ưu hóa vận hành giúp giảm 20–30% điện năng,
    khoản tiết kiệm này rất lớn khi hệ thống chạy 24/7.
  • Bảo vệ động cơ: Khởi động mềm, giảm sốc dòng điện, hạn chế sự cố cháy cuộn dây hoặc gãy cánh bơm.
  • Ổn định hệ thống: Hạn chế sụt áp, bảo vệ lưới điện và các thiết bị khác.
  • Giảm chi phí bảo trì: Nhờ tính năng chống búa nước và tự làm sạch, hệ thống ít hỏng hóc, bền bỉ hơn.

Đặc biệt, trong những công trình yêu cầu an toàn cao như PCCC,
chế độ fire mode của GD270-055-4 là yếu tố quyết định, đảm bảo bơm chạy liên tục khi khẩn cấp.

Ứng dụng điển hình

GD270-055-4 thường xuất hiện trong các hệ thống quy mô lớn, nơi cần vận hành công suất cao liên tục:

Ứng dụngHiệu quả mang lại
Trạm bơm cấp nước khu công nghiệpDuy trì áp lực ổn định cho sản xuất và sinh hoạt.
Hệ thống HVAC tòa nhà cao tầngĐiều khiển bơm nước lạnh và quạt công suất lớn, tiết kiệm điện.
Nhà máy sản xuấtĐảm bảo quạt làm mát và bơm vận hành liên tục mà không lo quá tải.
Hệ thống PCCC quy mô lớnBơm chữa cháy hoạt động ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn công trình.

Giá trị lâu dài & kết luận

Ở công suất 55 kW, chi phí điện và bảo trì thường là gánh nặng lớn cho chủ đầu tư.
GD270-055-4 giúp giảm thiểu cả hai, đồng thời duy trì sự ổn định và an toàn.
Đây là giải pháp bền vững, giúp chủ đầu tư nhanh chóng thu hồi vốn và yên tâm vận hành dài hạn.
Trong bối cảnh giá điện ngày càng tăng, việc đầu tư biến tần như GD270-055-4 càng trở nên cấp thiết.

Tóm lại, INVT GD270-055-4 không chỉ là một biến tần công suất lớn,
mà còn là công cụ quản lý năng lượng hiệu quả, mang lại lợi ích kinh tế và sự an toàn tối đa cho hệ thống bơm – quạt công nghiệp.

CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:

Kí hiệu Ý nghĩa
1 GD270: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive270
2 160: 160kW
3 Điện áp cấp:
4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%)
4 Mặc định: Trống
L1: tích hợp sẵn cuộn kháng DC, áp dụng sẵn từ 400-500kW
L3: tích hợp sẵn cuộn kháng DC và AC, áp dụng cho model từ 220kW
5 Để trống:
– tích hợp sẵn bộ lọc C3 cho BT công suất từ 160kW-500kW
– Không tích hợp sẵn bộ lọc C3/C2 cho BT công suất 1.5-132kW
C2: Tích hợp sẵn bộ lọc C2 cho BT CS 1.5-22kW
C3: Tích hợp sẵn bộ lọc C3 cho BT CS 30-132kW

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Thông số ngõ vào
Điện áp ngõ vào (V) AC 3 pha 380 ~ 480V
Điện áp định mức: 380V
Biến thiên điện áp cho phép -15% ~ +10%
Dòng điện ngõ vào (A) Theo giá trị định mức (xem bảng công suất)
Tần số ngõ vào (Hz) 50/60Hz
Dải cho phép: 47 ~ 63Hz
Thông số ngõ ra
Điện áp ngõ ra (V) 0 ~ điện áp ngõ vào
Dòng điện ngõ ra (A) Theo giá trị định mức (xem bảng công suất)
Công suất ngõ ra (kW) Theo giá trị định mức (xem bảng công suất)
Tần số ngõ ra (Hz) 0 ~ 400Hz
Hiệu năng điều khiển
Chế độ điều khiển Điều khiển vector điện áp không gian
Điều khiển vector không cảm biến (SVC)
Loại động cơ Động cơ không đồng bộ (AM)
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM)
Dải điều chỉnh tốc độ Động cơ AM: 1:200 (SVC)
Động cơ SM: 1:20 (SVC)
Độ chính xác tốc độ ±0.2% (SVC)
Độ dao động tốc độ ±0.3% (SVC)
Đáp ứng mô-men <20ms (SVC)
Độ chính xác mô-men ±10% (SVC)
Khả năng quá tải Chạy liên tục ở 110% dòng định mức trong 1 phút
Cho phép quá tải mỗi 5 phút
Hiệu năng vận hành
Phương thức cài đặt tần số Có thể cài đặt bằng tín hiệu số, tín hiệu tương tự, xung, nhiều cấp tốc độ, PLC đơn giản, PID hoặc truyền thông.
Các chế độ có thể kết hợp và chuyển đổi linh hoạt.
Tự động ổn áp Duy trì điện áp ngõ ra ổn định khi lưới dao động
Bảo vệ Tích hợp đầy đủ: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha…
Khởi động bám tốc độ Khởi động lại êm ái với động cơ đang quay
Giao diện ngoại vi
Độ phân giải tín hiệu tương tự ≤ 20mV
Độ phân giải tín hiệu số ≤ 2ms
Ngõ vào analog 2 ngõ: AI1 (0~10V / 0~20mA)
AI2 (-10 ~ +10V)
Ngõ ra analog 2 ngõ: AO0/AO1 (0~10V / 0~20mA)
Ngõ vào số 5 ngõ thường (tần số tối đa 1kHz, trở kháng 3.3kΩ)
1 ngõ xung tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số 1 ngõ collector hở, chia sẻ với S4, chọn chức năng bằng jumper
Ngõ ra relay 2 relay lập trình:
RO1A-NO, RO1B-NC, RO1C-Common
RO2A-NO, RO2B-NC, RO2C-Common
Tiếp điểm: 3A/AC250V, 1A/DC30V
Mở rộng 2 khe cắm mở rộng (SLOT1, SLOT2)
Hỗ trợ card truyền thông và I/O
Thông số khác
Phương pháp lắp đặt Có thể gắn tường, gắn sàn hoặc gắn bích
Nhiệt độ môi trường làm việc -10 ~ 50°C
Giảm công suất khi trên 40°C
Cấp bảo vệ IP <200kW: IP20
≥200kW: IP00 (có thể tùy chọn nâng cấp lên IP20)
Mức độ ô nhiễm Cấp 2
Phương pháp làm mát ≤1.5kW: làm mát tự nhiên
≥2.2kW: quạt gió