Biến tần INVT GD20-004G-S2
Biến tần vòng hở đa năng nhỏ gọn và dễ dùng, sử dụng điện áp cấp dân dụng 1 pha 220VAC, đáp ứng tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa:
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 1P220V – 3P220V | 4.0 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Tại Việt Nam, điện 1 pha 220 V thường hay sụt áp khi tải lớn. Nếu dùng biến tần 1P→3P, bạn nên chọn
động cơ nhỏ hơn một cấp công suất so với mức tối đa lý thuyết của biến tần. Ví dụ GD20-004G-S2
có công suất danh định 4 kW, nhưng tốt nhất chỉ nên chạy motor 3 kW. Làm vậy giúp giảm dòng vọt khi điện yếu,
tránh báo lỗi quá dòng/quá áp và tăng độ bền.
Biến tần INVT GD20-004G-S2 là biến tần dòng Goodrive20 của INVT, công suất định mức 4 kW (~5 HP). Điện vào 1 pha 220 V, điện ra 3 pha 220 V, dành cho những nơi không có điện 3 pha. Sản phẩm tích hợp nhiều công nghệ hiện đại: SVC/SVPWM (điều khiển vector không cảm biến), phanh tái sinh, bộ lọc nhiễu EMI C3 (từ 4 kW trở lên), RS-485 Modbus-RTU cho kết nối PLC/SCADA. Đây là giải pháp “một mình cân hết” cho hộ kinh doanh, xưởng cơ khí nhỏ hay hệ thống phụ trợ trong công nghiệp.
Ưu điểm
- Dùng điện dân dụng: Điện 1 pha 220 V vào, chạy được motor 3 pha 220 V — cực tiện khi không có lưới 3 pha.
- Công suất 4 kW (~5 HP): Đáp ứng tốt bơm/quạt/băng tải vừa; khuyến nghị motor ~3 kW để an toàn.
- SVC/SVPWM: Động cơ chạy êm, moment khởi động lớn, tốc độ chính xác ±0.2%, phản hồi nhanh <20 ms.
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 s — chịu được startup nặng, không dễ “quỵ”.
- Braking unit & EMI C3: Tích hợp sẵn, giúp dừng nhanh và giảm nhiễu cho hệ thống.
- Kết nối thông minh: RS-485 Modbus-RTU, hỗ trợ giám sát và điều khiển từ xa.
- PID tích hợp: Ổn định áp suất/lưu lượng cho bơm, quạt, máy nén khí mà không cần thêm bộ điều khiển ngoài.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào/ra | 1P 220 V → 3P 220 V |
| Công suất định mức | 4 kW (~5 HP) |
| Dòng ra | ≈16 A |
| Tần số đầu ra | 0.1–400 Hz |
| Điều khiển | SVC/SVPWM, V/f |
| Quá tải | 150% trong 60 s |
| Phanh | Tích hợp (braking unit) |
| Lọc nhiễu | EMI C3 |
| Kết nối | RS-485 Modbus-RTU |
Ứng dụng
- Bơm công nghiệp: cấp nước, xử lý nước, tưới tiêu. Nhờ PID, lưu lượng và áp suất ổn định.
- Quạt hút/thổi: điều chỉnh tốc độ để giảm ồn, tiết kiệm điện, tránh sốc cơ khí.
- Băng tải nhỏ: tốc độ mượt, dễ đồng bộ nhịp sản xuất, tránh đứt băng/curoa.
- Máy nén khí: điều khiển áp suất linh hoạt, tránh bật/tắt liên tục.
Lắp đặt
- Chọn motor: nên thấp hơn công suất biến tần một bậc (≈3 kW).
- Dây dẫn: theo dòng ~16 A, dùng CB/MCB đúng cấp.
- Tiếp địa: nối đất chuẩn để chống rò và giảm nhiễu.
- Tủ điện: thoáng khí, tránh bụi, có khe hở cho quạt biến tần.
- Điện trở hãm: lắp thêm nếu tải quán tính lớn cần dừng nhanh.
Cài đặt cơ bản
- Nhập thông số motor: kW, A, điện áp, tần số trên nhãn.
- Đặt tần số làm việc: thường 30–50 Hz cho bơm/quạt.
- Thời gian tăng/giảm tốc: 5–10 s để hạn chế dòng vọt.
- Kích hoạt bảo vệ: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt.
- Kết nối Modbus nếu cần giám sát từ xa.
Hỏi đáp
- Có chạy được motor 4 kW không? Lý thuyết có, nhưng thực tế điện 220 V yếu → nên chọn 3 kW.
- Cần thợ lắp không? Nên có người rành điện 1P→3P để tránh lỗi vặt.
- Lỗi quá dòng? Do sụt áp, tải kẹt hoặc tăng tốc quá nhanh → chỉnh lại tham số.
- Điều khiển từ xa được không? Có, qua RS-485 Modbus-RTU hoặc bàn phím rời.
Kinh nghiệm
Khi chạy ban đêm điện yếu, nên hạ tần số tối đa (ví dụ 45 Hz) và tăng thời gian tăng tốc để tránh lỗi.
Thực tế, bơm/quạt chạy 35–45 Hz đã đủ lưu lượng, điện tiêu thụ lại thấp hơn 20–30% so với 50 Hz.
Với tải quán tính lớn, nên thêm điện trở hãm để tránh báo lỗi quá áp khi dừng.
Vệ sinh định kỳ 3–6 tháng: thổi bụi, siết lại domino, kiểm tra quạt. Giữ khe thoát gió sạch sẽ giúp biến tần
chạy mát và ổn định lâu dài.
Kết luận
GD20-004G-S2 là lựa chọn tối ưu khi chỉ có nguồn 1 pha 220 V nhưng cần chạy motor 3 pha 220 V cỡ vừa.
Công suất 4 kW, dòng ra ~16 A, có sẵn SVC/SVPWM, phanh, EMI C3 và Modbus-RTU.
Khi lắp đúng cách và chọn motor hợp lý (≈3 kW), sản phẩm chạy êm, tiết kiệm điện và bền bỉ, là giải pháp đáng tin cậy cho xưởng nhỏ và hệ thống phụ trợ công nghiệp.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| 1 | GD20: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive20 |
| 2 | Công suất và loại tải: 2R2: 2.2kW G: Tải có moment không đổi |
| 3 | Điện áp cấp: S2: AC 1 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp ngõ vào | |
| Điện áp (V) | AC 1PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 50Hz hoặc 60Hz. Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | |
| Điện áp (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Công suất (kW) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | SVPWM, SVC |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Sai số tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng moment | < 20ms (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển moment | 10% |
| Moment mở máy | 0.5Hz / 150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150%/1 phút; 180%/10 giây; 200%/1 giây |
| Nguồn cài đặt tần số | Bàn phím, analog, xung, đa cấp tốc độ, Simple PLC, PID, Modbus Tổ hợp shift + kênh cài đặt |
| Chức năng AVR | Tự ổn định điện áp ngõ ra khi nguồn dao động |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải… |
| Khởi động | Khởi động mềm |
| Terminal | |
| Ngõ vào Analog | AI1: Volume keypad AI2: 0~10V / 0~20mA AI3: -10V~+10V |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0~10V hoặc 0/4~20mA |
| Ngõ vào Digital | 4 ngõ, tần số ≤ 1kHz; 1 ngõ tốc độ cao 50kHz |
| Ngõ ra Digital | Y1 |
| Ngõ ra Relay | RO1A NO, RO1B NC, RO1C; RO2A NO, RO2B NC, RO2C Dòng chuẩn: 3A/AC250V |
| Thông tin khác | |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50°C, giảm 1% mỗi °C trên 40°C |
| Điện trở xả | Tích hợp sẵn nếu công suất ≤ 15 kW |
| Lắp đặt | Ray, tường; 3P 380V ≥2.2kW, 3P 220V ≥0.75kW |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt |
| Bộ EMI | C3 (3P380V ≥4kW, 3P220V ≥1.5kW); C2 tuỳ chọn |
| Tiêu chuẩn | IEC61800-3 C2, C3; CE |


