Biến tần INVT GD27-011G-2-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 220V – 3P 220V | 11 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-011G-2-B
Đối với các hệ thống công nghiệp yêu cầu điều khiển động cơ công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 220V, INVT GD27-011G-2-B là một lựa chọn mạnh mẽ thuộc dòng GD27 Smart VFD, đáp ứng tốt các ứng dụng cần mô-men cao, vận hành liên tục và độ ổn định cao.
Với công suất 11 kW (khoảng 15 HP) và dòng điện đầu ra định mức 42 A, model này phù hợp cho các máy móc công nghiệp như bơm công suất lớn, quạt hút công nghiệp, máy nghiền, máy trộn, máy ép, băng tải tải nặng và các dây chuyền sản xuất tự động hóa.
GD27-011G-2-B không chỉ đảm nhiệm chức năng điều chỉnh tốc độ động cơ mà còn giúp tối ưu năng lượng, giảm dòng khởi động, bảo vệ thiết bị cơ khí và nâng cao hiệu suất vận hành của toàn bộ hệ thống.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 11 kW (~15 HP) | Điều khiển tốt các động cơ công suất lớn trong nhà máy, xưởng sản xuất. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 220V | Phù hợp với hệ thống điện công nghiệp 200–240V. |
| Dòng điện đầu ra: 42 A | Đáp ứng động cơ 15 HP vận hành ổn định ở tải định mức. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Tạo mô-men xoắn lớn, giữ tốc độ ổn định khi tải thay đổi. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp với các ứng dụng phổ thông như quạt, bơm, băng tải. |
| Dải tần số đầu ra rộng | Linh hoạt điều chỉnh tốc độ theo yêu cầu công nghệ. |
| Khả năng quá tải 150% trong 60 giây | Hỗ trợ khởi động tải nặng và xử lý các thời điểm tải tăng cao. |
| Tích hợp PID | Điều khiển tự động áp suất, lưu lượng, nhiệt độ hoặc các hệ thống quá trình. |
| RS485 Modbus RTU tích hợp | Kết nối trực tiếp với PLC, HMI, SCADA và hệ thống giám sát. |
| Hỗ trợ hãm động năng | Tăng hiệu quả dừng máy với các tải có quán tính lớn. |
| Bảo vệ đa lớp | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha và ngắn mạch. |
Dòng GD27 hỗ trợ các phương pháp điều khiển như SVPWM (V/F) và Sensorless Vector Control (SVC), phù hợp với cả động cơ không đồng bộ và một số ứng dụng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu.
Lợi ích khi sử dụng GD27-011G-2-B
Tiết kiệm năng lượng cho hệ thống công suất lớn
Với các tải như bơm, quạt, máy xử lý lưu lượng, biến tần giúp động cơ chỉ tiêu thụ năng lượng theo nhu cầu thực tế thay vì luôn chạy ở tốc độ tối đa.
Lợi ích:
Giảm chi phí điện năng.
Hạn chế vận hành non tải.
Tối ưu hiệu suất máy trong từng giai đoạn sản xuất.
Khởi động mềm, bảo vệ động cơ và cơ khí
Thay vì đóng điện trực tiếp gây dòng khởi động lớn, GD27-011G-2-B giúp động cơ tăng tốc theo đường cong cài đặt.
Giúp giảm:
Sụt áp hệ thống điện.
Sốc tải lên hộp số, dây curoa, khớp nối.
Hao mòn cơ khí.
Nguy cơ quá dòng khi khởi động.
Điều khiển mạnh mẽ cho tải nặng
Với công suất 11 kW và dòng đầu ra 42 A, biến tần đáp ứng tốt các máy có mô-men khởi động lớn.
Công nghệ SVC giúp:
Duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi.
Tăng khả năng kéo tải ở tốc độ thấp.
Cải thiện độ chính xác khi điều khiển máy.
Dễ dàng tích hợp tự động hóa
GD27-011G-2-B có sẵn truyền thông RS485 Modbus RTU, thuận tiện kết nối với:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron…
HMI cảm ứng.
Hệ thống SCADA.
Gateway IoT công nghiệp.
Điều này giúp biến tần dễ dàng trở thành một phần trong hệ thống nhà máy thông minh.
Ứng dụng thực tế của GD27-011G-2-B
Với công suất 11 kW (~15 HP), model này phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu công suất lớn.
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Bơm nước công nghiệp | Điều chỉnh áp suất, lưu lượng ổn định, giảm điện năng tiêu thụ. |
| Quạt hút công nghiệp lớn | Điều khiển lưu lượng gió, giảm hao phí khi nhu cầu thay đổi. |
| Băng tải tải nặng | Khởi động êm, kéo tải ổn định, giảm sốc cơ khí. |
| Máy nghiền nguyên liệu | Cung cấp mô-men lớn khi khởi động, bảo vệ động cơ. |
| Máy trộn công nghiệp | Điều chỉnh tốc độ theo từng công đoạn sản xuất. |
| Máy ép, máy cán | Kiểm soát tốc độ chính xác, tăng chất lượng sản phẩm. |
| Máy cuốn/xả cuộn vật liệu | Điều khiển tốc độ và quá trình dừng máy hiệu quả. |
| Dây chuyền tự động hóa | Kết nối PLC/HMI để điều khiển tập trung. |
Điểm mạnh của GD27-011G-2-B
So với phương pháp khởi động trực tiếp hoặc khởi động sao–tam giác, GD27-011G-2-B mang lại nhiều ưu điểm:
Công suất lớn 11 kW (~15 HP) nhưng thiết kế tối ưu cho tủ điện công nghiệp.
Dòng điện đầu ra 42 A, phù hợp với động cơ công suất lớn.
Điều khiển Vector không cảm biến giúp máy vận hành khỏe và ổn định.
Tích hợp đầy đủ các chức năng điều khiển:
PID Control.
Multi-speed.
Jog.
DC Braking.
Auto Restart.
Flying Start.
Hỗ trợ truyền thông RS485 Modbus RTU.
Khả năng chịu tải tốt trong môi trường sản xuất liên tục.
Kích thước tối ưu, dễ bố trí trong tủ điện điều khiển.
Kết luận: Biến tần 15 HP mạnh mẽ cho hệ thống công nghiệp
INVT GD27-011G-2-B là giải pháp điều khiển tối ưu cho động cơ 11 kW (~15 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 220V. Với dòng điện đầu ra 42 A, khả năng điều khiển Vector không cảm biến, tích hợp PID, Modbus RTU và nhiều chức năng bảo vệ thông minh, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp yêu cầu công suất lớn, độ ổn định cao và vận hành liên tục.
Nếu cần một biến tần mạnh mẽ, bền bỉ, dễ tích hợp tự động hóa và tối ưu chi phí vận hành, INVT GD27-011G-2-B là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống động cơ 15 HP trong nhà máy, xưởng sản xuất và dây chuyền công nghiệp hiện đại.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
