Biến tần INVT GD27-015G-2-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 220V – 3P 220V | 15 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-015G-2-B
Đối với các hệ thống công nghiệp cần điều khiển động cơ công suất lớn sử dụng nguồn điện 3 pha 220V, INVT GD27-015G-2-B là một trong những model công suất cao nhất của dòng GD27, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định và đáp ứng tốt các ứng dụng tải nặng.
Với công suất 15 kW (khoảng 20 HP) và dòng điện đầu ra định mức 55 A, model này phù hợp cho các hệ thống yêu cầu mô-men lớn, hoạt động liên tục như máy bơm công nghiệp lớn, quạt hút công suất cao, máy nghiền, máy trộn, băng tải tải nặng, máy ép, máy cán và các dây chuyền sản xuất tự động hóa.
GD27-015G-2-B không chỉ giúp điều chỉnh tốc độ động cơ mà còn tối ưu hiệu suất vận hành, giảm dòng khởi động, bảo vệ động cơ và nâng cao tuổi thọ của hệ thống cơ khí.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 15 kW (~20 HP) | Điều khiển các động cơ công suất lớn trong nhà máy, xưởng sản xuất. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 220V | Phù hợp với hệ thống điện công nghiệp điện áp thấp 200–240V. |
| Dòng điện đầu ra: 55 A | Đáp ứng tốt động cơ 20 HP vận hành ổn định ở tải định mức. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Tạo mô-men xoắn lớn, giữ tốc độ chính xác khi tải thay đổi. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp với các ứng dụng quạt, bơm và tải thông dụng. |
| Dải tần số đầu ra rộng | Điều chỉnh tốc độ linh hoạt theo từng yêu cầu công nghệ. |
| Khả năng quá tải cao | Hỗ trợ khởi động tải nặng và các thời điểm tải tăng đột ngột. |
| Tích hợp PID | Điều khiển tự động áp suất, lưu lượng, nhiệt độ hoặc các quá trình công nghiệp. |
| RS485 Modbus RTU | Kết nối dễ dàng với PLC, HMI, SCADA và hệ thống quản lý tập trung. |
| Hỗ trợ hãm động năng | Tăng khả năng dừng nhanh với các tải có quán tính lớn. |
| Bảo vệ đa lớp | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha và ngắn mạch. |
GD27-015G-2-B thuộc nhóm 3 pha 200–240V, công suất 15 kW, dòng đầu ra 55 A, sử dụng khung kích thước Frame E trong dòng GD27.
Lợi ích khi sử dụng GD27-015G-2-B
Tiết kiệm năng lượng cho động cơ công suất lớn
Đối với các hệ thống có nhu cầu tải thay đổi, biến tần giúp động cơ chỉ hoạt động ở mức tốc độ cần thiết thay vì luôn chạy tối đa.
Lợi ích:
Giảm chi phí điện năng.
Tối ưu hiệu suất máy.
Hạn chế vận hành dư tải.
Giảm nhiệt lượng phát sinh trong quá trình hoạt động.
Đặc biệt hiệu quả với các hệ thống:
Bơm nước.
Quạt hút.
Hệ thống xử lý khí.
Máy tuần hoàn chất lỏng.
Khởi động mềm, bảo vệ thiết bị
Động cơ 20 HP khi khởi động trực tiếp có thể tạo dòng điện rất lớn, gây ảnh hưởng đến hệ thống điện và cơ khí.
GD27-015G-2-B giúp:
Giảm dòng khởi động.
Hạn chế sụt áp nguồn.
Giảm lực tác động lên hộp số, dây curoa, khớp nối.
Tăng tuổi thọ động cơ và thiết bị truyền động.
Điều khiển mạnh mẽ cho tải nặng
Với công suất 15 kW và dòng ra 55 A, biến tần đáp ứng tốt các ứng dụng có mô-men khởi động cao.
Công nghệ điều khiển Vector không cảm biến giúp:
Duy trì mô-men ổn định ở tốc độ thấp.
Phản hồi nhanh khi tải thay đổi.
Giúp máy vận hành êm và chính xác hơn.
Dễ dàng tích hợp hệ thống tự động hóa
GD27-015G-2-B hỗ trợ truyền thông RS485 Modbus RTU, thuận tiện kết nối với:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron.
HMI cảm ứng.
SCADA giám sát nhà máy.
Hệ thống IoT công nghiệp.
Nhờ đó, biến tần có thể trở thành một phần trong hệ thống điều khiển tập trung của nhà máy thông minh.
Ứng dụng thực tế của GD27-015G-2-B
Với công suất 15 kW (~20 HP), model này phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu công suất lớn.
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Bơm nước công nghiệp lớn | Điều chỉnh áp suất, lưu lượng ổn định, giảm điện năng tiêu thụ. |
| Quạt hút công nghiệp công suất cao | Kiểm soát lưu lượng khí, giảm chi phí vận hành. |
| Băng tải tải nặng | Khởi động êm, kéo tải ổn định, giảm sốc cơ khí. |
| Máy nghiền nguyên liệu | Cung cấp mô-men lớn, hạn chế quá dòng khi khởi động. |
| Máy trộn công nghiệp | Điều chỉnh tốc độ theo từng giai đoạn sản xuất. |
| Máy ép, máy cán | Điều khiển tốc độ chính xác, nâng cao chất lượng sản phẩm. |
| Máy cuốn/xả cuộn vật liệu | Kiểm soát tốc độ, tăng độ ổn định khi vận hành. |
| Dây chuyền sản xuất tự động | Kết nối PLC/HMI để điều khiển tập trung. |
Điểm mạnh của GD27-015G-2-B
So với phương pháp khởi động trực tiếp hoặc khởi động sao–tam giác, GD27-015G-2-B có nhiều ưu điểm:
Công suất lớn 15 kW (~20 HP), đáp ứng các máy công nghiệp nặng.
Dòng điện đầu ra 55 A, phù hợp động cơ công suất lớn.
Điều khiển Vector không cảm biến giúp động cơ chạy khỏe và ổn định.
Tích hợp nhiều chế độ điều khiển:
PID Control.
Multi-speed.
Jog.
DC Braking.
Auto Restart.
Flying Start.
Truyền thông RS485 Modbus RTU tiêu chuẩn.
Thiết kế tối ưu cho tủ điện công nghiệp.
Độ tin cậy cao, phù hợp vận hành liên tục.
Kết luận: Biến tần 20 HP mạnh mẽ cho hệ thống công nghiệp
INVT GD27-015G-2-B là giải pháp điều khiển hiệu quả cho động cơ 15 kW (~20 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 220V. Với dòng điện đầu ra 55 A, khả năng điều khiển Vector không cảm biến, tích hợp PID, Modbus RTU cùng hệ thống bảo vệ thông minh, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp yêu cầu công suất lớn và độ ổn định cao.
Nếu bạn cần một biến tần công suất mạnh, vận hành bền bỉ, tiết kiệm năng lượng và dễ tích hợp vào hệ thống tự động hóa, INVT GD27-015G-2-B là lựa chọn phù hợp cho các động cơ 20 HP trong nhà máy, xưởng sản xuất và dây chuyền công nghiệp hiện đại.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
