Biến tần INVT GD27-003G-4-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 380V – 3P 380V | 3.0 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-003G-4-B
Đối với các hệ thống công nghiệp sử dụng nguồn điện 3 pha 380V và cần điều khiển động cơ công suất 3 kW (khoảng 4 HP), INVT GD27-003G-4-B là giải pháp phù hợp với thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao và khả năng điều khiển linh hoạt.
Với dòng điện đầu ra định mức 7.5 A, model này đáp ứng tốt các động cơ 3 kW trong các ứng dụng sản xuất vừa và nhỏ như băng tải, máy bơm, quạt công nghiệp, máy trộn, máy khuấy, máy đóng gói, máy chế biến thực phẩm, máy gia công gỗ và các thiết bị tự động hóa.
Thuộc dòng GD27 Smart VFD, GD27-003G-4-B được phát triển hướng tới các máy móc hiện đại cần khả năng điều chỉnh tốc độ chính xác, vận hành ổn định và dễ dàng tích hợp với hệ thống điều khiển PLC/HMI/SCADA.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 3 kW (~4 HP) | Phù hợp với nhóm động cơ phổ biến trong máy móc công nghiệp nhỏ và vừa. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 380V – 480V | Tương thích với hệ thống điện công nghiệp tiêu chuẩn tại nhà máy. |
| Dòng điện đầu ra: 7.5 A | Đáp ứng động cơ 3 kW vận hành ổn định ở tải định mức. |
| Điện áp đầu ra: 3 pha 0 ~ điện áp nguồn vào | Cấp nguồn biến đổi tần số cho động cơ AC. |
| Tần số đầu ra: 0–599 Hz | Điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt theo yêu cầu công nghệ. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Tăng mô-men xoắn, giúp động cơ chạy khỏe và ổn định khi tải thay đổi. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp với các ứng dụng bơm, quạt và tải thông dụng. |
| Quá tải 150% trong 60 giây, 180% trong 3 giây | Hỗ trợ khởi động tải nặng và xử lý tình huống tải tăng đột ngột. |
| Tích hợp PID | Điều khiển áp suất, lưu lượng, nhiệt độ tự động. |
| RS485 Modbus RTU | Kết nối dễ dàng với PLC, HMI, SCADA. |
| Bộ hãm động năng tích hợp | Hỗ trợ các ứng dụng cần giảm tốc nhanh hoặc tải có quán tính lớn. |
| Bảo vệ đa lớp | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, ngắn mạch. |
Lợi ích khi sử dụng GD27-003G-4-B
Tiết kiệm năng lượng
Biến tần giúp động cơ vận hành theo đúng nhu cầu thực tế thay vì chạy cố định ở tốc độ tối đa.
Đặc biệt hiệu quả với:
Hệ thống bơm nước.
Quạt hút, quạt cấp khí.
Máy tuần hoàn chất lỏng.
Các dây chuyền có nhiều cấp tốc độ.
Việc điều chỉnh tần số phù hợp giúp:
Giảm điện năng tiêu thụ.
Giảm nhiệt động cơ.
Tối ưu hiệu suất máy.
Khởi động mềm, bảo vệ động cơ
Động cơ 3 kW khi khởi động trực tiếp có thể tạo dòng điện lớn gây ảnh hưởng đến hệ thống điện và cơ khí.
GD27-003G-4-B giúp:
Khởi động tăng tốc êm.
Hạn chế dòng khởi động.
Giảm rung động cơ khí.
Bảo vệ hộp số, dây curoa, khớp nối.
Kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Điều khiển mạnh mẽ cho nhiều loại tải
Nhờ công nghệ Sensorless Vector Control (SVC), biến tần có khả năng:
Duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi.
Tạo mô-men lớn ở tốc độ thấp.
Phản hồi nhanh khi máy thay đổi trạng thái.
Giúp động cơ vận hành êm và chính xác.
Điều này đặc biệt hữu ích với:
Máy trộn.
Băng tải.
Máy cuốn.
Máy gia công.
Dễ dàng tích hợp tự động hóa
GD27-003G-4-B hỗ trợ truyền thông RS485 Modbus RTU, cho phép kết nối với:
PLC Siemens, Mitsubishi, Omron.
HMI cảm ứng.
SCADA giám sát.
Gateway IoT công nghiệp.
Các thông số như:
Tần số chạy.
Dòng điện.
Điện áp.
Trạng thái lỗi.
Lệnh Run/Stop.
có thể được giám sát và điều khiển từ hệ thống trung tâm.
Ứng dụng thực tế của GD27-003G-4-B
Với công suất 3 kW (~4 HP), model này phù hợp cho nhiều thiết bị công nghiệp phổ biến.
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Băng tải sản xuất | Điều chỉnh tốc độ vận chuyển, khởi động êm, giảm sốc tải. |
| Máy bơm nước công nghiệp nhỏ | Điều chỉnh lưu lượng, ổn định áp suất, tiết kiệm điện. |
| Quạt hút, quạt cấp khí | Kiểm soát lưu lượng gió theo nhu cầu thực tế. |
| Máy khuấy hóa chất, thực phẩm | Điều chỉnh tốc độ khuấy phù hợp từng công đoạn. |
| Máy đóng gói | Đồng bộ tốc độ với cơ cấu máy. |
| Máy chế biến nông sản | Giúp máy chạy ổn định, giảm hao mòn. |
| Máy gia công gỗ nhỏ | Điều chỉnh tốc độ cắt, tăng chất lượng sản phẩm. |
| Thiết bị OEM tự động hóa | Dễ dàng tích hợp PLC/HMI. |
Điểm mạnh của GD27-003G-4-B
So với phương pháp khởi động động cơ truyền thống, model này nổi bật với:
Công suất 3 kW (~4 HP) phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.
Dòng điện đầu ra 7.5 A, đáp ứng tốt động cơ 3 kW.
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích tủ điện.
Tích hợp bộ hãm động năng.
Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển:
PID Control.
Multi-speed.
Jog.
DC Braking.
Auto Restart.
Flying Start.
Hỗ trợ động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu.
Có thể lắp đặt linh hoạt trong nhiều loại máy OEM.
Khả năng vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp.
Kết luận: Biến tần 4 HP tối ưu cho hệ thống 3 pha 380V
INVT GD27-003G-4-B là giải pháp điều khiển hiệu quả cho động cơ 3 kW (~4 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380V. Với dòng điện đầu ra 7.5 A, khả năng điều khiển Vector không cảm biến, tích hợp PID, Modbus RTU, bộ hãm động năng và hệ thống bảo vệ thông minh, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp vừa và nhỏ.
Nếu cần một biến tần nhỏ gọn, mạnh mẽ, dễ tích hợp tự động hóa và vận hành ổn định, INVT GD27-003G-4-B là lựa chọn phù hợp cho các động cơ 4 HP trong nhà máy, xưởng sản xuất và các máy chuyên dụng.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
