Biến tần INVT GD27-004G-2-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P 220V – 3P 220V | 4.0 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-004G-2-B
Đối với các hệ thống sử dụng nguồn điện 3 pha 220V và cần điều khiển động cơ công suất 4 kW (khoảng 5.5 HP), INVT GD27-004G-2-B là giải pháp mạnh mẽ, ổn định và tiết kiệm năng lượng. Với dòng điện đầu ra định mức 16 A, biến tần đáp ứng tốt các ứng dụng vận hành liên tục, tải trung bình đến tải nặng trong môi trường công nghiệp.
Thuộc dòng GD27 Smart VFD, model này được tích hợp nhiều công nghệ điều khiển tiên tiến như Vector không cảm biến (SVC), PID, RS485 Modbus RTU và bộ hãm động năng (Braking Unit), giúp nâng cao hiệu suất làm việc, giảm chi phí vận hành và dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị mang lại |
|---|---|
| Công suất: 4 kW (~5.5 HP) | Phù hợp cho động cơ công suất trung bình trong nhiều ngành công nghiệp. |
| Nguồn điện vào: 3 pha 220V | Tương thích với hệ thống điện công nghiệp 200–240 VAC. |
| Dòng điện đầu ra: 16 A | Đảm bảo động cơ hoạt động ổn định ngay cả khi tải lớn. |
| Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) | Mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp, đáp ứng nhanh khi tải thay đổi. |
| Điều khiển V/F | Phù hợp với quạt, bơm, băng tải và nhiều loại tải thông dụng. |
| Dải tần số đầu ra: 0–599 Hz | Điều chỉnh tốc độ rộng, đáp ứng đa dạng yêu cầu công nghệ. |
| Quá tải 150% trong 60 giây | Hỗ trợ khởi động tải nặng và chống kẹt tải hiệu quả. |
| Tích hợp PID | Điều khiển tự động áp suất, lưu lượng hoặc nhiệt độ mà không cần PLC. |
| Tích hợp RS485 Modbus RTU | Dễ dàng kết nối PLC, HMI, SCADA và hệ thống IoT. |
| Tích hợp bộ hãm động năng (Braking Unit) | Hỗ trợ đấu điện trở xả, tăng hiệu quả hãm và giảm thời gian dừng máy. |
| Bảo vệ đa lớp | Chống quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt và mất pha, bảo vệ toàn diện cho hệ thống. |
Nhờ được trang bị sẵn bộ hãm động năng, GD27-004G-2-B đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần dừng nhanh hoặc có quán tính lớn như máy cuốn, máy cắt, băng tải và cơ cấu nâng hạ.
Lợi ích khi sử dụng GD27-004G-2-B
Sử dụng biến tần GD27-004G-2-B giúp doanh nghiệp tối ưu cả hiệu suất vận hành và chi phí sản xuất:
Tiết kiệm điện năng, đặc biệt với các tải quạt và bơm có lưu lượng thay đổi.
Khởi động mềm, giảm dòng khởi động và hạn chế ảnh hưởng đến lưới điện.
Điều khiển tốc độ chính xác, nâng cao chất lượng sản phẩm và tính ổn định của dây chuyền.
Giảm hao mòn cơ khí, hạn chế hỏng hóc động cơ, hộp số và các cơ cấu truyền động.
Tích hợp bộ hãm động năng, giúp dừng máy nhanh và an toàn hơn trong các ứng dụng có quán tính lớn.
Dễ dàng tích hợp hệ thống tự động hóa, thông qua giao tiếp Modbus RTU tiêu chuẩn.
Chi phí bảo trì thấp, độ tin cậy cao và tuổi thọ thiết bị lâu dài.
Ứng dụng thực tế
Với công suất khoảng 5.5 HP, GD27-004G-2-B được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất.
| Ứng dụng | Hiệu quả đạt được |
|---|---|
| Máy bơm công nghiệp | Điều chỉnh áp suất và lưu lượng chính xác, tiết kiệm điện. |
| Quạt thông gió và quạt hút | Thay đổi tốc độ theo nhu cầu, giảm chi phí vận hành. |
| Băng tải sản xuất | Đồng bộ tốc độ giữa các công đoạn, tăng năng suất. |
| Máy khuấy hóa chất | Điều khiển tốc độ khuấy ổn định theo từng quy trình. |
| Máy nghiền, máy trộn | Khởi động êm, giảm tải cơ khí và kéo dài tuổi thọ thiết bị. |
| Máy chế biến gỗ | Điều chỉnh tốc độ phù hợp từng loại vật liệu, nâng cao chất lượng gia công. |
| Máy cuốn, máy xả cuộn | Kết hợp điện trở hãm để dừng nhanh và điều khiển lực căng hiệu quả. |
| Thiết bị OEM và dây chuyền tự động | Kết nối dễ dàng với PLC, HMI và SCADA thông qua Modbus RTU. |
Điểm nổi bật của GD27-004G-2-B
So với phương pháp khởi động trực tiếp, GD27-004G-2-B mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:
Công suất 4 kW (~5.5 HP) đáp ứng đa dạng ứng dụng công nghiệp.
Thiết kế nhỏ gọn theo dạng book-style, tiết kiệm diện tích lắp đặt trong tủ điện.
Tích hợp sẵn bộ hãm động năng, không cần lắp thêm module ngoài khi sử dụng điện trở xả.
Điều khiển Vector không cảm biến giúp mô-men ổn định ở tốc độ thấp.
Hỗ trợ các chức năng PID, Jog, Multi-speed, Auto Restart, Flying Start và DC Braking.
Cổng RS485 Modbus RTU tiêu chuẩn, thuận tiện tích hợp với hệ thống tự động hóa.
Khả năng chống nhiễu và vận hành liên tục tốt trong môi trường công nghiệp.
Kết luận: Giải pháp điều khiển động cơ 5.5 HP mạnh mẽ và linh hoạt
INVT GD27-004G-2-B là biến tần lý tưởng cho các hệ thống sử dụng động cơ 4 kW (khoảng 5.5 HP) với nguồn điện 3 pha 220V. Thiết bị sở hữu dòng điện đầu ra 16 A, tích hợp điều khiển Vector không cảm biến, PID, RS485 Modbus RTU, bộ hãm động năng cùng nhiều chức năng bảo vệ thông minh, đáp ứng hiệu quả các ứng dụng như bơm nước, quạt công nghiệp, băng tải, máy trộn, máy chế biến gỗ, máy cuốn và dây chuyền tự động hóa.
Nếu bạn cần một biến tần hiệu suất cao, vận hành bền bỉ, dễ tích hợp và phù hợp với các ứng dụng yêu cầu dừng nhanh hoặc tải thay đổi liên tục, INVT GD27-004G-2-B là lựa chọn đáng đầu tư cho các hệ thống điều khiển động cơ công suất 5.5 HP.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
