Biến tần INVT GD20-090G-4
Biến tần vòng hở đa năng nhỏ gọn và dễ dùng, đáp ứng tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa:
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P380V – 3P380V | 90 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần INVT GD20-090G-4 là model công suất rất lớn trong dòng GD20, thiết kế cho động cơ điện 90 kW (120 HP). Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp hạng nặng, đòi hỏi độ bền, khả năng vận hành liên tục và tiết kiệm điện.
Sản phẩm áp dụng công nghệ vector không cảm biến (SVC), mang lại khả năng điều khiển mô-men chính xác, đáp ứng nhanh và ổn định ngay cả khi động cơ chạy ở tốc độ thấp. Với khả năng chịu quá tải lớn, GD20-090G-4 đảm bảo vận hành an toàn cho các dây chuyền sản xuất quan trọng.
Đặc điểm nổi bật
- Công suất 90 kW (120 HP): Điều khiển các động cơ công nghiệp hạng nặng.
- Điều khiển vector SVC: Độ sai số tốc độ chỉ ±0,2%, mô-men xoắn ổn định.
- Tần số đầu ra rộng: 0.1 – 400 Hz, đáp ứng đa dạng loại tải.
- Chịu quá tải 150% trong 60 giây: Vận hành tốt các tải khởi động nặng.
- Tích hợp hãm DC: Cho phép dừng động cơ nhanh, giảm rủi ro hỏng hóc cơ khí.
- Kết nối RS-485: Chuẩn Modbus-RTU, dễ tích hợp vào hệ thống PLC, SCADA.
- Thiết kế bền chắc: Vỏ cứng cáp, tản nhiệt tốt, vận hành ổn định 24/7.
Bảng thông tin kỹ thuật
| Công suất định mức | 90 kW (120 HP) |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380V ±15% |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 0 ~ 380V |
| Dòng điện đầu ra | ~180 A |
| Tần số ra | 0.1 – 400 Hz |
| Điều khiển | V/F, SVC, SVPWM |
| Quá tải | 150% trong 60 giây |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus-RTU) |
Ứng dụng thực tế
- Khai khoáng & xi măng: Điều khiển máy nghiền công suất lớn, băng tải đá, quạt hút công nghiệp.
- Luyện kim & thép: Quạt gió lò cao, bơm tuần hoàn nước làm mát, máy cán thép.
- Ngành giấy & gỗ: Máy xeo công suất lớn, quạt hút bụi công nghiệp, hệ thống băng tải.
- Ngành thực phẩm: Vận hành dây chuyền đóng gói quy mô lớn, máy trộn, máy nén khí.
- Hệ thống nước & HVAC: Trạm bơm lớn, quạt gió công suất cao trong nhà máy và tòa nhà.
Lợi ích khi sử dụng
- Tiết kiệm điện năng: Giảm đáng kể chi phí vận hành nhờ điều chỉnh tốc độ theo tải thực tế.
- Bảo vệ động cơ: Hạn chế dòng khởi động, kéo dài tuổi thọ cuộn dây.
- Ổn định quá trình sản xuất: Tốc độ động cơ được kiểm soát mượt mà, tránh dừng đột ngột.
- Giảm hao mòn cơ khí: Vận hành êm, hạn chế rung lắc.
- Dễ dàng vận hành: Màn hình LED rõ ràng, bàn phím trực quan, thao tác nhanh.
Lưu ý khi chọn công suất
GD20-090G-4 phù hợp cho động cơ 90 kW. Tuy nhiên, nếu hệ thống thường xuyên chịu tải nặng hoặc điện áp lưới dao động mạnh, người dùng nên cân nhắc chọn biến tần công suất cao hơn để tránh lỗi quá dòng và nâng cao độ bền thiết bị.
Kinh nghiệm lắp đặt
- Sử dụng dây cáp chịu tải ~180 A, đúng tiêu chuẩn an toàn điện.
- Luôn nối đất biến tần để tránh rò điện và nhiễu điện từ.
- Lắp đặt trong môi trường thoáng khí, nhiệt độ 0–40°C.
- Đảm bảo quạt tản nhiệt hoạt động tốt, tránh bị cản trở.
- Thiết lập tham số cơ bản (tần số, dòng định mức, bảo vệ) trước khi vận hành chính thức.
Kết luận
Biến tần INVT GD20-090G-4 là giải pháp điều khiển mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm điện cho động cơ công suất lớn 90 kW. Với khả năng điều khiển chính xác, tích hợp nhiều chế độ bảo vệ và thiết kế công nghiệp chắc chắn, sản phẩm này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả và duy trì dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục, ổn định.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Định nghĩa | Ký hiệu |
|---|---|
| 1 | GD20: Tên rút gọn của sản phẩm Goodrive20 |
| 2 | Công suất và loại tải: 2R2: 2.2kW G: Tải có moment không đổi |
| 3 | Điện áp cấp: S2: AC 1 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 2: AC 3 pha 220 (-15%) ~ 240V (+10%) 4: AC 3 pha 380 (-15%) ~ 440V (+10%) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp ngõ vào | |
| Điện áp (V) | AC 1PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 220V (-15%) ~ 240V (+10%) AC 3PH 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 50Hz hoặc 60Hz. Dải cho phép: 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | |
| Điện áp (V) | 0 ~ điện áp ngõ vào |
| Dòng điện (A) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Công suất (kW) | Giá trị hiện tại đến giá trị định mức |
| Tần số (Hz) | 0 ~ 400Hz |
| Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | SVPWM, SVC |
| Động cơ | Động cơ không đồng bộ |
| Độ phân giải tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Sai số tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Đáp ứng moment | < 20ms (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển moment | 10% |
| Moment mở máy | 0.5Hz / 150% (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150%/1 phút; 180%/10 giây; 200%/1 giây |
| Nguồn cài đặt tần số | Bàn phím, analog, xung, đa cấp tốc độ, Simple PLC, PID, Modbus Tổ hợp shift + kênh cài đặt |
| Chức năng AVR | Tự ổn định điện áp ngõ ra khi nguồn dao động |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, áp thấp, quá nhiệt, mất pha, quá tải… |
| Khởi động | Khởi động mềm |
| Terminal | |
| Ngõ vào Analog | AI1: Volume keypad AI2: 0~10V / 0~20mA AI3: -10V~+10V |
| Ngõ ra Analog | AO1, AO2: 0~10V hoặc 0/4~20mA |
| Ngõ vào Digital | 4 ngõ, tần số ≤ 1kHz; 1 ngõ tốc độ cao 50kHz |
| Ngõ ra Digital | Y1 |
| Ngõ ra Relay | RO1A NO, RO1B NC, RO1C; RO2A NO, RO2B NC, RO2C Dòng chuẩn: 3A/AC250V |
| Thông tin khác | |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50°C, giảm 1% mỗi °C trên 40°C |
| Điện trở xả | Tích hợp sẵn nếu công suất ≤ 15 kW |
| Lắp đặt | Ray, tường; 3P 380V ≥2.2kW, 3P 220V ≥0.75kW |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt |
| Bộ EMI | C3 (3P380V ≥4kW, 3P220V ≥1.5kW); C2 tuỳ chọn |
| Tiêu chuẩn | IEC61800-3 C2, C3; CE |


