Biến tần INVT GD10-1R5G-2-B
Biến tần mini GD10 siêu kinh tế được thiết kế cho các ứng dụng phổ thông trong thị trường OEM công suất nhỏ, tích hợp nhiều chức năng như PID, điều khiển nhiều cấp tốc độ, hãm DC, truyền thông Modbus và nhiều chức năng khác. Kích thước nhỏ gọn của sản phẩm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt (nhỏ hơn khoảng 15% so với các sản phẩm cùng loại).
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 3P220V – 3P220V | 1.5 | Không đồng bộ, 3 pha |
Giới thiệu
Biến tần INVT 3P 230V 1.5kW GD10-1R5G-2-B là giải pháp hoàn hảo cho hệ thống điều khiển động cơ của bạn, mang lại hiệu suất vượt trội và tiết kiệm năng lượng đáng kể, sản phẩm hiện đang được cung cấp chính hãng tại ttech.com.vn.
Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành, bộ điều khiển tốc độ động cơ này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành.
Cấu Tạo Sản Phẩm
Biến tần INVT GD10-1R5G-2-B được thiết kế với cấu trúc khoa học và tối ưu, bao gồm các thành phần chính sau:
- Khối công suất: Bao gồm các linh kiện bán dẫn công suất (IGBT) thực hiện chức năng chỉnh lưu, nghịch lưu và điều khiển dòng điện.
- Khối điều khiển: Sử dụng vi xử lý và các mạch điện tử để xử lý tín hiệu, điều khiển hoạt động của biến tần và giao tiếp với người dùng.
- Khối nguồn: Cung cấp nguồn điện cho các mạch điều khiển và các linh kiện khác.
- Quạt làm mát: Giải nhiệt cho các linh kiện công suất, đảm bảo biến tần hoạt động ổn định.
- Bàn phím và màn hình hiển thị: Cho phép người dùng cài đặt thông số, theo dõi trạng thái hoạt động và điều khiển biến tần.
- Các cổng kết nối: Bao gồm các cổng vào/ra analog, digital, cổng truyền thông RS485, cho phép kết nối với các thiết bị ngoại vi và hệ thống điều khiển.
- Vỏ bảo vệ: Đảm bảo an toàn cho người vận hành tránh tiếp xúc trực tiếp, nâng cao tuổi thọ cho các linh kiện bên trong.
Các Tính Năng Chính Của Sản Phẩm
- Điều khiển V/F và Sensorless Vector Control (SVC): Cho phép điều khiển tốc độ động cơ chính xác và linh hoạt, đáp ứng các yêu cầu khác nhau của ứng dụng.
- Chức năng tự động dò thông số động cơ (Auto-tuning): Giúp đơn giản hóa quá trình cài đặt và tối ưu hóa hiệu suất.
- Chức năng điều khiển PID: Cho phép duy trì các thông số quá trình (áp suất, lưu lượng, nhiệt độ,…) ổn định.
- Chức năng bảo vệ đa dạng: Đảm bảo an toàn cho động cơ và biến tần trong các trường hợp sự cố.
- Giao tiếp truyền thông RS485 (Modbus RTU): Cho phép kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm, giám sát và điều khiển từ xa.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt: Tiết kiệm không gian và thời gian lắp đặt.
- Hoạt động bền bỉ, tin cậy: Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và liên tục.
- Chức năng tiết kiệm năng lượng: Giảm thiểu chi phí điện năng tiêu thụ.
- Tích hợp nhiều chế độ vận hành: Chế độ chạy thử, chế độ dừng khẩn cấp…
Hướng Dẫn Kết Nối Sản Phẩm Với Phần Mềm
Để kết nối biến tần INVT GD10-1R5G-2-B với phần mềm giám sát và điều khiển, bạn cần thực hiện các bước sau:
Chuẩn bị:
- Máy tính cài đặt phần mềm giám sát và điều khiển của INVT (ví dụ: INVT Studio).
- Cáp kết nối RS485 (USB to RS485 converter).
- Biến tần INVT GD10-1R5G-2-B.
Kết nối phần cứng:
- Kết nối cổng RS485 trên biến tần với cổng RS485 của bộ chuyển đổi USB to RS485.
- Kết nối bộ chuyển đổi USB to RS485 với cổng USB của máy tính.
Cài đặt thông số truyền thông trên biến tần:
- Vào menu P07 (Communication Parameters).
- Đặt P07.00 (Communication Protocol) thành 1 (Modbus RTU).
- Đặt P07.01 (Baud Rate) thành tốc độ truyền thông mong muốn (ví dụ: 9600, 19200,…).
- Đặt P07.02 (Data Format) thành định dạng dữ liệu mong muốn (ví dụ: 8-N-1).
- Đặt P07.03 (Slave Address) thành địa chỉ của biến tần (ví dụ: 1).
Cài đặt thông số truyền thông trên phần mềm:
- Mở phần mềm INVT Studio.
- Chọn loại biến tần (GD10).
- Chọn cổng COM tương ứng với bộ chuyển đổi USB to RS485.
- Đặt các thông số truyền thông (Baud Rate, Data Format, Slave Address) giống với cài đặt trên biến tần.
Kết nối:
- Nhấn nút “Connect” trên phần mềm để kết nối với biến tần.
- Nếu kết nối thành công, bạn có thể giám sát và điều khiển biến tần từ phần mềm.
Cách Lập Trình Sản Phẩm
Biến tần INVT GD10-1R5G-2-B có thể được lập trình thông qua bàn phím và màn hình hiển thị hoặc phần mềm INVT Studio. Dưới đây là ví dụ về cách lập trình một số thông số cơ bản:
Thay đổi tần số đầu ra:
- Nhấn nút “PRG” để vào chế độ lập trình.
- Chọn nhóm thông số P00 (Function Code).
- Tìm đến thông số P00.01 (Frequency Setting).
- Sử dụng các nút mũi tên lên/xuống để thay đổi giá trị tần số.
- Nhấn nút “DATA/ENT” để lưu thay đổi.
Thay đổi thời gian tăng/giảm tốc:
- Vào nhóm thông số P01 (Running Parameters).
- Tìm đến thông số P01.08 (Acceleration Time 1) và P01.09 (Deceleration Time 1).
- Thay đổi giá trị thời gian tăng/giảm tốc (đơn vị: giây).
- Lưu thay đổi.
Cài đặt ngõ vào digital:
- Vào nhóm thông số P04 (DI/DO Function).
- Chọn thông số tương ứng với ngõ vào digital cần cài đặt (ví dụ: P04.00 cho DI1).
- Chọn chức năng cho ngõ vào digital (ví dụ: 0: Không sử dụng, 1: Chạy thuận, 2: Chạy ngược,…).
- Lưu thay đổi.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Điện áp & Tần số | |
| Điện áp đầu vào | 1 pha 220 V (-15% ~ +10%) 3 pha 220 V (-15% ~ +10%) 3 pha 380 V (-15% ~ +10%) |
| Tần số đầu vào | 50 Hz hoặc 60 Hz, phạm vi 47 ~ 63 Hz |
| Điện áp đầu ra | Bằng điện áp đầu vào, sai số < 5% |
| Tần số đầu ra | 50 Hz/60 Hz, sai lệch cho phép ±5% |
| Tần số ngõ ra tối đa | 400 Hz |
| Hiệu suất & Điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | V/F |
| Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ | 1:100 |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 1 phút 180% dòng định mức: 10 giây 200% dòng định mức: 1 giây |
| Thời gian tăng/giảm tốc | 0.1 – 6500 giây (cài đặt được) |
| Ngõ vào/ra & Giao tiếp | |
| Độ phân giải ngõ vào analog | ≤ 20 mV |
| Độ phân giải công tắc ngõ vào | ≤ 2 ms |
| Ngõ vào/ra analog | 1 AI: 0–10V/0–20mA 1 AO: 0–10V/0–20mA |
| Ngõ vào/ra số | 5 DI, 1 Y output (dùng chung digital output), 1 relay lập trình |
| Giao tiếp | RS-485 (Modbus) |
| Môi trường & Cơ khí | |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn tường |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ~ 50℃, giảm tải khi trên 40℃ |
| Độ ẩm | ≤ 95% RH, không đọng sương |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 1000 m (giảm công suất khi cao hơn) |
| Phương pháp làm mát | 0.2 ~ 0.75 kW: tản nhiệt tự nhiên 1.5 ~ 2.2 kW: quạt làm mát |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (W×H×D) | Khoảng 82 × 143 × 113 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1.0 kg |
| Bảo vệ & Hãm | |
| Các chức năng bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha, ngắn mạch |
| Đơn vị hãm | Tích hợp sẵn cho dòng GD10-B |
| Bảo hành | 24 + 2 tháng chính hãng |
