Biến tần INVT GD27-0R7G-S2-B
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần đa năng thông minh (General Purpose Inverter) thế hệ mới của INVT, được thiết kế dành cho các ứng dụng điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha (Asynchronous Motor) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM).
Biến tần GD27 được định vị ở phân khúc tầm trung, kế thừa nhiều tính năng của dòng GD20 nhưng được nâng cấp về khả năng điều khiển, giao tiếp truyền thông, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định.
| Điện áp | Công suất (kW) | Động cơ |
|---|---|---|
| 1P220V – 3P220V | 0.75 | Đồng bộ (SM) / Không đồng bộ (AM) |
Tính năng nổi bật
|
|
Giới thiệu chung về biến tần INVT GD27-0R7G-S2-B
INVT GD27-0R7G-S2-B là biến tần công suất nhỏ, ngõ vào 1 pha 220V, được thiết kế để phù hợp với các hộ gia đình và cơ sở sản xuất nhỏ vốn chỉ có nguồn điện dân dụng.
Thiết bị này có công suất 0.75 kW (khoảng 1 ngựa), vừa đủ để điều khiển các động cơ bơm nước, quạt thông gió, máy chế biến thực phẩm mini hoặc băng chuyền nhỏ.
Điểm mạnh của phiên bản này nằm ở khả năng kết nối trực tiếp với nguồn điện gia dụng mà không cần chuyển đổi hay lắp thêm hạ tầng điện công nghiệp phức tạp.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật và ý nghĩa thực tế
Người dùng phổ thông thường quan tâm đến việc “máy có chạy ổn không, có tốn điện không, có dễ lắp đặt không”. Với GD27-0R7G-S2-B, những băn khoăn đó đều được giải quyết thông qua các đặc tính dưới đây:
| Thông số kỹ thuật | Lợi ích thực tế |
|---|---|
| Công suất: 0.75 kW | Đủ dùng cho các động cơ cỡ nhỏ, tiết kiệm chi phí đầu tư. |
| Nguồn điện ngõ vào: 1 pha 220V | Dùng ngay với nguồn điện gia đình, không cần hệ thống 3 pha. |
| Dòng định mức ngõ ra: ~4.2 A | Hoạt động ổn định với các động cơ nhỏ trong gia đình và xưởng mini. |
| Tần số đầu ra: 0–599 Hz | Cho phép điều chỉnh tốc độ rộng, từ chạy cực chậm đến cao. |
| Điều khiển vector không cảm biến (SVC) | Đảm bảo motor quay ổn định, không bị giật hoặc hụt tải. |
| Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây | Bảo vệ động cơ khi khởi động hoặc tải tăng đột ngột. |
| Tích hợp bộ hãm | Không cần mua thêm thiết bị ngoài, tiết kiệm chi phí ban đầu. |
| Chức năng bảo vệ đa lớp | Ngăn sự cố do quá nhiệt, thấp áp, chập điện, giúp an toàn hơn cho gia đình. |
Có thể thấy, GD27-0R7G-S2-B không chỉ phù hợp về mặt kỹ thuật mà còn được tối ưu cho tính tiện dụng, giúp khách hàng phổ thông dễ dàng áp dụng ngay mà không lo lắng.
Lợi ích khi sử dụng trong thực tế
Khi lắp đặt GD27-0R7G-S2-B, khách hàng sẽ nhận ra những lợi ích rõ rệt sau:
- Tiết kiệm điện: Nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ động cơ hợp lý, biến tần giúp giảm đáng kể hóa đơn tiền điện.
- Khởi động êm: Motor chạy từ từ, tránh tình trạng sốc điện, giảm hao mòn thiết bị.
- Hoạt động êm ái: Động cơ giảm rung, giảm tiếng ồn, tạo sự thoải mái khi sử dụng trong không gian dân dụng.
- Dễ cài đặt: Bảng điều khiển rõ ràng, chỉ cần vài bước là hoàn tất thiết lập.
Đặc biệt, vì sử dụng nguồn điện 220V phổ thông, người dùng ở hộ gia đình hay cửa hàng nhỏ không cần thay đổi hệ thống điện, giúp giảm chi phí đáng kể.
Ứng dụng phổ biến của GD27-0R7G-S2-B
Dù có công suất nhỏ, biến tần này lại rất đa dụng. Một số ví dụ điển hình:
| Ứng dụng | Lợi ích đạt được |
|---|---|
| Bơm nước gia đình | Dòng nước ổn định, không còn hiện tượng nước yếu vào giờ cao điểm. |
| Máy quạt công nghiệp mini | Điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu, tiết kiệm điện khi không cần công suất tối đa. |
| Băng chuyền trong cửa hàng nhỏ | Linh hoạt tốc độ, phù hợp từng loại hàng hóa. |
| Máy nghiền, xay nhỏ | Chạy êm, bền, giảm hao mòn cơ khí, hạn chế hỏng hóc. |
| Máy thổi khí trong ao nuôi | Duy trì lượng oxy ổn định cho thủy sản, tiết kiệm điện. |
Nhờ khả năng dùng ngay với điện 220V, GD27-0R7G-S2-B phù hợp cho hộ gia đình, trang trại nhỏ, cửa hàng và các cơ sở sản xuất quy mô mini.
Kết luận: Lựa chọn lý tưởng cho điện dân dụng
Với công suất 0.75 kW và khả năng hoạt động trực tiếp bằng nguồn điện 220V, INVT GD27-0R7G-S2-B là giải pháp vừa vặn cho các nhu cầu thực tế của khách hàng phổ thông.
Không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, không cần thay đổi hạ tầng điện, sản phẩm mang lại sự tiện lợi, tiết kiệm và an toàn lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm một biến tần nhỏ gọn, dễ dùng và chi phí hợp lý cho bơm nước, quạt hoặc thiết bị sản xuất nhỏ, đây chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc.
CÁCH ĐỌC TEM BIẾN TẦN:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (1) | Dòng sản phẩm | GD27: Goodrive27 smart VFD |
| (2) | Công suất định mức 1R5: 1.5kW G: Tải mô-men không đổi |
| (3) | Cấp điện áp: S2: AC 1PH 200-240V 2: AC 3PH 200-240V 4: AC 3PH 380-480V |
| (4) | Bộ hãm: Trống: Không có B: Tích hợp sẵn |
| (5) | Bộ lọc: Trống: Không có bộ lọc STO và EMC EU: Tích hợp sẵn bộ lọc STO và EMC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. NGUỒN CẤP (INPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | AC 1PH 200V–240V AC 3PH 200V–240V AC 3PH 380V–480V |
| Tần số nguồn | 50/60Hz (Dải cho phép: 47~63Hz) |
| Dòng điện vào | Theo bảng thông số định mức (Rated Specifications) |
2. NGÕ RA (OUTPUT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp ra | 0 ~ Điện áp nguồn vào |
| Tần số ra | 0 ~ 599Hz |
| Dòng điện ra | Theo bảng thông số định mức |
| Công suất ra | Theo bảng thông số định mức |
3. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | SVVC, SVC (Vector không cảm biến) |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (SM) |
| Tỷ số điều chỉnh tốc độ | AMs 1:100 (SVC) SMs: 1: 20 (SVC) |
| Độ chính xác điều khiển tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Độ dao động tốc độ | ±0.3% (SVC) |
| Thời gian đáp ứng mômen | <10ms (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức: 60s 180% dòng định mức: 10s |
4. CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Biến tần được tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ:
- Quá dòng (Overcurrent)
- Quá áp (Overvoltage)
- Thấp áp (Undervoltage)
- Quá nhiệt (Overheating)
- Mất pha (Phase loss)
- Quá tải (Overload)
5. GIAO TIẾP & I/O
Ngõ vào Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| A12 | 0–10V / 0–20mA |
| AI2 | 0–10V |
Ngõ ra Analog
| Ký hiệu | Thông số |
|---|---|
| AO1 | 0–10V / 0–20mA |
Ngõ vào số (Digital Input)
- 4 ngõ vào thường (tần số tối đa 1kHz)
- 1 ngõ vào tốc độ cao (tối đa 50kHz)
Ngõ ra số
- 1 ngõ ra Y collector.
Ngõ ra Relay
- 2 relay lập trình được:
- RO1A (NO), RO1B (NC), RO1C (COM)
- RO2A (NO), RO2B (NC), RO2C (COM)
- Lưu ý: Đối với model EU thì chỉ có 1 ngõ ra rơ le.
Khả năng chịu tải tiếp điểm:
- 3A / 250VAC
- 1A / 30VDC
7. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG & LẮP ĐẶT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | DIN rail: Frame A và B Treo tường: Frame C,D và E |
8. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ 50°C Hiệu năng giảm khi >50°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp ô nhiễm | Level 2 |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE |
| Phương pháp làm mát | Dòng 220V từ 0.75kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Dòng 380V từ 1.5kW trở xuống: Làm mát tự nhiên Còn lại: Quạt cưỡng bức |
