Skip to main content

Kích thước

LCD Keypad

Keypad có sẵn trên biến tần có thể kéo rời đối với:

❌ 3PH 220V 0.75kW - 3PH 380V 030G/037P
✅ 3PH 380V ≥037G/045P

Biến tần

ModelW1 (mm)W2 (mm)H1 (mm)H2 (mm)D1 (mm)Lỗ bắt vít (mm)Khối lượng (kg)
0R7G–2R2G126115186175155Ø51.8
004G/5R5P–5R5G/7R5P146131256243.5171Ø63.0
7R5G/011P170151320301199.6Ø65.0
011G/015P170151320301199.6Ø65.9
015G/018P170151320301199.6Ø65.7
018G/022P230210342311219.4Ø67.6
022G/030P–030G/037P255237407384245.6Ø711
037G/045P270130557540332.6Ø723
045G/055P270130557540332.6Ø725
055G/075P270130557540332.6Ø726.5
075G/090P–110G/132P325200682661373.6Ø9.544
132G/160P–200G/220P500180872850368.4Ø1185
220G/250P–315G/355P680230960926387.9Ø13121

Ký hiệu:

  • W1 × H1 × D1: Kích thước tổng thể của biến tần (Rộng × Cao × Sâu).
  • H2, W2, D2: Khoảng cách lỗ lắp đặt.
  • Lỗ bắt vít: Đường kính lỗ bắt vít trên tấm lắp đặt.

Công suất 0R7G–030G/037P

Công suất 037G/045P–200G/220P

Công suất 220G/250P–315G/355P

Lưu ý:

  • Kích thước trên áp dụng cho kiểu lắp đặt gắn tường.
  • Đối với kiểu lắp đặt gắn sàn và mặt bích: Xem trong Hướng dẫn sử dụng GD200A (Trang 171).