Cài đặt
Các hàm cài đặt
Tài liệu: Manual GD290 English
| Nhóm | Dải tham số | Chức năng | Trang |
|---|---|---|---|
| P00 | 00–18 | Cài đặt cơ bản | 152 |
| P01 | 00–41 | Khởi động và dừng biến tần | 156 |
| P02 | 00–30 | Thông số động cơ 1 | 163 |
| P03 | 00–46 | Điều khiển Vector động cơ 1 | 165 |
| P04 | 00–54 | Điều khiển V/F | 173 |
| P05 | 00–57 | Cài đặt ngõ vào | 180 |
| P06 | 00–34 | Cài đặt ngõ ra | 188 |
| P07 | 00–56 | Giao diện người dùng (HMI/Keypad) | 193 |
| P08 | 00–62 | Cài đặt nâng cao | 200 |
| P09 | 00–21 | Điều khiển PID | 209 |
| P10 | 00–38 | Simple PLC và đa cấp tốc độ | 214 |
| P11 | 00–52 | Tham số bảo vệ | 218 |
| P12 | 00–30 | Thông số động cơ 2 | 232 |
| P14 | 00–43 | Truyền thông | 234 |
| P15 | 00–48 | Card truyền thông mở rộng 1 | 238 |
| P16 | 00–69 | Card truyền thông mở rộng 2 | 243 |
| P17 | 00–60 | Giám sát trạng thái | 248 |
| P19 | 00–09 | Giám sát trạng thái card mở rộng | 253 |
| P23 | 00–14 | Điều khiển vector cho động cơ 2 | 254 |
| P25 | 00–41 | Chức năng ngõ vào của card I/O | 256 |
| P26 | 00–47 | Chức năng ngõ ra của card I/O | 258 |
| P28 | 00–06 | Điều khiển Master/Slave | 261 |
| P89 | 00–32 | Giám sát trạng thái HVAC | 262 |
| P90 | 00–35 | Điều khiển PID1 | 264 |
| P91 | 00–35 | Điều khiển PID2 | 269 |
| P92 | 00–10 | Đồng hồ thời gian thực và bộ hẹn giờ (bàn phím LCD) | 272 |
| P94 | 00–50 | Điều khiển đa bơm và quạt | 273 |
| P96 | 00–42 | Chức năng bảo vệ nhiều bơm và quạt | 277 |
Hệ thống tham số biến tần
Các tham số chức năng được chia thành nhiều nhóm theo từng chức năng. Trong đó, các nhóm P18–P23 và P25–P28 được dự trữ và không sử dụng cho người dùng.
Mỗi nhóm bao gồm nhiều mã chức năng (function code), trong đó mỗi mã đại diện cho một tham số cụ thể. Hệ thống sử dụng cấu trúc menu 3 cấp:
- Cấp 1: Nhóm chức năng (ví dụ: P08)
- Cấp 2: Mã chức năng (ví dụ: P08.08)
- Cấp 3: Giá trị tham số
Ví dụ: P08.08 là tham số thứ 8 trong nhóm P08.
Nhóm P29 là các tham số nhà máy (factory parameters), người dùng không được phép truy cập.
Cấu trúc bảng tham số
Bảng tham số bao gồm các cột:
- Function code: Mã nhóm và mã tham số
- Name: Tên tham số
- Description: Mô tả chi tiết
- Default: Giá trị mặc định tại nhà máy
- Modify: Quyền thay đổi tham số
Quy ước chỉnh sửa tham số
○: Có thể thay đổi khi biến tần dừng hoặc đang chạy◎: Không thể thay đổi khi biến tần đang chạy●: Tham số chỉ đọc (được giám sát, không thể chỉnh sửa)
Hệ thống sẽ tự động kiểm tra và giới hạn thay đổi để tránh cấu hình sai.
Kiểu dữ liệu tham số
- Hỗ trợ hệ thập phân (DEC) và thập lục phân (HEX 0–F)
- Với HEX, các bit hoạt động độc lập trong quá trình chỉnh sửa
Giá trị mặc định
- “Default” là giá trị cài đặt ban đầu từ nhà máy
- Các tham số đã được ghi nhận hoặc đo lường có thể không khôi phục về mặc định
Bảo vệ bằng mật khẩu
Biến tần hỗ trợ bảo vệ tham số bằng mật khẩu:
- Khi P07.00 ≠ 0, hệ thống kích hoạt mật khẩu người dùng
- Khi vào menu, màn hình hiển thị
0.0.0.0.0 - Cần nhập đúng mật khẩu để truy cập tham số
Quy tắc mật khẩu:
- Có mật khẩu người dùng và mật khẩu nhà máy
- Không khuyến nghị thay đổi tham số nhà máy
- Sai cấu hình có thể gây lỗi vận hành hoặc hư hỏng thiết bị
Ghi chú quan trọng
- Có thể hủy mật khẩu người dùng bằng cách đặt P07.00 = 0
- Khi đang bật nguồn, nếu P07.00 khác 0 thì hệ thống luôn kích hoạt bảo vệ
- Bảo vệ mật khẩu cũng áp dụng khi chỉnh tham số qua truyền thông