Skip to main content

Mã sản phẩm

Mã model của biến tần chứa đầy đủ thông tin về sản phẩm.
Có thể tìm thấy mã này trên tem chính (nameplate) hoặc tem rút gọn của biến tần.

Ý nghĩa các thành phần

Ký hiệuMô tảNội dung chi tiết
Dòng sản phẩmGD200A: Goodrive200A
Công suất định mức
Loại tải
132: 132kW 160: 160kW
G: Tải mô-men không đổi
P: Tải mô-men biến thiên
Cấp điện áp4: AC 3 pha 380~480V; Định mức: 380V

Ví dụ

GD290-011G/015P-4

  • GD290 → Dòng biến tần Goodrive290
  • Tải nặng (Mode G) → Công suất 11kW
  • Tải nhẹ (Mode P) → Công suất 15kW
  • 4 → Điện áp cấp 3 pha 380VAC

Bộ hãm (Braking Unit - DBU)

  • Các model ≤30/37kW (T1-T5): Bộ hãm được tích hợp sẵn (tiêu chuẩn).
  • Các model lớn hơn T6-T8: Bộ hãm không phải cấu hình tiêu chuẩn.

Nếu cần sử dụng bộ hãm cho các model lớn hơn, cần thêm hậu tố: -B vào cuối mã sản phẩm khi đặt hàng.

Ví dụ: GD290-045G/055P-4-B Trong đó:

  • 045G → 45kW, tải mô-men không đổi
  • 4 → 3 pha 380V
  • B → Có tích hợp bộ hãm

Bảng mã sản phẩm

Thông số kỹ thuật biến tần INVT GD290 (380V)

FrameModelCông suất (kW)Dòng vào (A)Dòng ra (A)
T1GD290-0R7G/1R5P-40.75 / 1.53.5 / 52.5 / 3.7
T1GD290-1R5G/2R2P-41.5 / 2.24.5 / 63.7 / 5
T1GD290-2R2G/003P-42.2 / 36 / 10.55 / 6.8
T1GD290-003G/004P-43 / 410.5 / 156.8 / 9.5
T2GD290-004G/5R5P-44 / 5.515 / 209.5 / 13
T2GD290-5R5G/7R5P-45.5 / 7.520 / 2714 / 17
T3GD290-7R5G/011P-47.5 / 1127 / 3518.5 / 25
T3GD290-011G/015P-411 / 1535 / 4425 / 32
T4GD290-015G/018P-415 / 18.538 / 4632 / 38
T4GD290-018G/022P-418.5 / 2246 / 5438 / 45
T5GD290-022G/030P-422 / 3054 / 7545 / 60
T5GD290-030G/037P-430 / 3772 / 9057 / 75
T6GD290-037G/045P-4(-B)37 / 4590 / 10875 / 92
T7GD290-045G/055P-4(-B)45 / 55108 / 14292 / 115
T7GD290-055G/075P-4(-B)55 / 75142 / 177115 / 150
T7GD290-075G/090P-4(-B)75 / 90177 / 200150 / 180
T8GD290-090G/110P-4(-B)90 / 110200 / 240180 / 215
T8GD290-110G/132P-4(-B)110 / 132220 / 278205 / 250
T9GD290-132G/160P-4132 / 160278 / 310250 / 305
T9GD290-160G-4160310305
T9GD290-185P-4185335330
T9GD290-200P-4200385380
T10GD290-185G-4185345340
T10GD290-200G-4200370365
T10GD290-220P-4220430425
T10GD290-250P-4250465460
T11GD290-220G-4220430425
T11GD290-250G-4250485480
T11GD290-280G-4280530520
T11GD290-280P-4280540530
T11GD290-315P-4315605600
T11GD290-355P-4355655650
T12GD290-315G-4315605600
T12GD290-355G-4355655650
T12GD290-400G-4400660720
T12GD290-400P-4400660720
T12GD290-450P-4450745820
T12GD290-500P-4500800860

Ghi chú:

  • Hậu tố G: Tải nặng (Heavy Duty - HD).
  • Hậu tố P: Tải nhẹ (Normal Duty - ND).
  • Các model có ký hiệu (-B) được tích hợp sẵn bộ hãm (Braking Unit).
  • Điện áp nguồn: 3 pha 380V ~ 480V AC.
  • Dòng vào và dòng ra định mức có thể thay đổi tùy theo điện áp nguồn, nhiệt độ môi trường và điều kiện lắp đặt.