Tư vấn
Trang này dùng như checklist khi gọi điện, nhắn khách hoặc tiếp nhận yêu cầu mua hàng.
1. Thông tin cần lấy
| Nhóm hàng | Thông tin bắt buộc | Thông tin nên có |
|---|---|---|
| MCB | Số cực, dòng A, khả năng cắt kA, đặc tuyến | Hãng, mã cũ, kích thước tủ |
| MCCB | Số cực, dòng A, Icu/Ics, điện áp | Trip unit, phụ kiện, chỉnh dòng hay cố định |
| RCCB/RCBO | Số cực, dòng A, dòng rò mA, type AC/A/B | Có bảo vệ quá tải không, hãng |
| Contactor | Công suất/dòng tải, tải gì, điện áp coil | Tiếp điểm phụ, phụ kiện, số lần đóng cắt |
| Relay nhiệt | Dòng định mức motor, dải chỉnh cần dùng | Lắp với contactor mã nào |
| Relay trung gian | Điện áp coil, số chân, số tiếp điểm, dòng tiếp điểm | Đế relay, LED/test button |
| Timer | Điện áp cấp, chế độ timer, dải thời gian | Kiểu chân, số tiếp điểm |
| SSR | Loại tải AC/DC, dòng tải, điện áp điều khiển | Tản nhiệt, zero-cross/random |
| Motor | kW/HP, điện áp, rpm, kiểu lắp | Frame, trục, IP, brake, encoder |
| Gear motor | kW, ratio, rpm đầu ra, kiểu lắp | Moment, service factor, đường kính trục |
| Biến tần | Công suất/dòng motor, nguồn vào, tải | Truyền thông, braking, I/O, môi trường |
2. Thông tin cần hỏi
Khi khách cần thay thiết bị cũ
Anh/chị gửi giúp em ảnh rõ mã thiết bị cũ, ảnh nameplate và ảnh vị trí lắp trong tủ/máy.
Em cần kiểm tra thêm nguồn cấp, dòng tải, điện áp coil và kích thước lắp để chọn đúng mã thay thế.
Khi khách hỏi contactor
Contactor này dùng đóng cắt tải gì ạ: motor, điện trở nhiệt hay tải khác?
Nguồn điều khiển cuộn hút là 220VAC, 24VDC hay điện áp khác?
Nếu dùng cho motor, anh/chị cho em công suất kW/HP và điện áp motor để em chọn theo AC-3.
Khi khách hỏi motor
Anh/chị cho em xin công suất, tốc độ rpm, điện áp và kiểu lắp của motor.
Nếu thay motor cũ, cần thêm ảnh nameplate, đường kính trục, kiểu mặt bích/chân đế và motor có phanh hoặc hộp số không.
Khi khách hỏi biến tần
Biến tần dùng cho motor bao nhiêu kW, nguồn vào 1 pha hay 3 pha, tải là bơm/quạt hay tải nặng?
Motor có cần chạy tốc độ thấp lâu, cần thắng điện trở, truyền thông hoặc điều khiển PID không?
3. Quy đổi HP và kW
| HP | ~kW | HP | ~kW |
|---|---|---|---|
| 0.5 HP | 0.37 kW | 20 HP | 15 kW |
| 1 HP | 0.75 kW | 25 HP | 18.5 kW |
| 2 HP | 1.5 kW | 30 HP | 22 kW |
| 3 HP | 2.2 kW | 40 HP | 30 kW |
| 5 HP | 3.7 kW | 50 HP | 37 kW |
| 7.5 HP | 5.5 kW | 60 HP | 45 kW |
| 10 HP | 7.5 kW | 75 HP | 55 kW |
| 15 HP | 11 kW | 100 HP | 75 kW |
Tính nhanh:
- kW = 0.75 x HP
- HP = 1.34 x kW
4. Dòng motor 3P 380V
Bảng dưới chỉ để ước lượng ban đầu. Khi chọn thiết bị, ưu tiên dòng trên nameplate motor.
| Công suất (kW) | Dòng tham khảo (A) |
|---|---|
| 0.75 | 1.8-2.2 |
| 1.5 | 3.4-4.0 |
| 2.2 | 4.8-5.5 |
| 3.7 | 7.5-8.5 |
| 5.5 | 11-12 |
| 7.5 | 15-16 |
| 11 | 22-24 |
| 15 | 29-32 |
| 18.5 | 36-39 |
| 22 | 42-45 |
| 30 | 57-62 |
| 37 | 70-76 |
| 45 | 84-90 |
| 55 | 103-110 |
| 75 | 140-150 |
| 90 | 165-180 |
Tính nhanh: Dòng [A]= 2 x Công suất [kW]
5. Chọn contactor và relay nhiệt
| Bước | Việc cần làm |
|---|---|
| 1 | Lấy dòng motor từ nameplate |
| 2 | Chọn contactor theo dòng AC-3 ở đúng điện áp |
| 3 | Chọn relay nhiệt có dải chỉnh bao trùm dòng motor |
| 4 | Chỉnh relay nhiệt bằng dòng định mức motor, không chỉnh theo cảm tính |
| 5 | Kiểm tra coil contactor và số tiếp điểm phụ |
Ví dụ: Motor 3 pha 380V, 7.5kW, dòng nameplate 15A. Chọn contactor có AC-3 từ 15A trở lên ở 380/400V, relay nhiệt có dải chỉnh bao trùm 15A, ví dụ 12-18A hoặc dải tương đương tùy hãng.
6. Lỗi tư vấn thường gặp
| Lỗi | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Chọn contactor theo AC-1 cho motor | Contactor nhanh hỏng, cháy tiếp điểm | Luôn dùng AC-3 cho motor |
| Không hỏi điện áp coil | Giao sai hàng, không hút hoặc cháy coil | Hỏi nguồn điều khiển trước khi chốt |
| Chọn relay nhiệt không bao trùm dòng motor | Không chỉnh đúng bảo vệ | Lấy dòng nameplate motor |
| Chỉ chọn motor theo kW | Không lắp được hoặc sai tốc độ | Hỏi rpm, kiểu lắp, frame/trục |
| Thay MCB dòng lớn hơn để khỏi nhảy | Mất bảo vệ dây/tải, nguy cơ cháy | Tìm nguyên nhân quá tải/ngắn mạch |
| Không phân biệt RCCB và RCBO | Thiếu bảo vệ quá tải/ngắn mạch | Hỏi rõ cần chống rò riêng hay tích hợp |
| Bỏ qua môi trường lắp đặt | Thiết bị nhanh hỏng | Kiểm tra IP, nhiệt độ, bụi/nước |