Khí cụ điện
Khí cụ điện là các thiết bị dùng để đóng cắt, bảo vệ, điều khiển và giám sát mạch điện. Khi tư vấn, cần phân biệt rõ thiết bị bảo vệ nguồn, thiết bị điều khiển tải và thiết bị tín hiệu.
1. MCCB
MCCB là aptomat khối, dùng cho tủ tổng, tủ phân phối và tải công suất lớn hơn MCB.
| Thông số | Cách hiểu | Lưu ý |
|---|---|---|
| Frame size | Kích thước khung, ví dụ 100AF, 250AF | Dòng chỉnh không được vượt khả năng frame |
| Rated current | Dòng định mức hoặc dải chỉnh | Chọn theo tải và dây dẫn |
| Icu/Ics | Khả năng cắt ngắn mạch | Ics càng gần Icu càng tốt cho hệ quan trọng |
| Trip unit | Thermal-magnetic hoặc electronic | Electronic chỉnh được nhiều thông số hơn |
| Số cực | 3P, 4P | Hệ cần cắt trung tính dùng 4P |
| Phụ kiện | Shunt trip, undervoltage release, auxiliary contact | Cần khi điều khiển cắt từ xa hoặc lấy trạng thái |
Câu hỏi nhanh: Dòng tổng bao nhiêu A, tủ 3P hay 4P, khả năng cắt yêu cầu bao nhiêu kA, có cần phụ kiện báo trạng thái/cắt từ xa không?
2. MCB
MCB là aptomat tép dùng cho mạch nhánh, tải nhỏ và mạch điều khiển.
| Thông số | Cách hiểu | Khi tư vấn cần hỏi |
|---|---|---|
| Số cực | 1P, 1P+N, 2P, 3P, 4P | Mạch 1 pha hay 3 pha, có cần cắt dây N không |
| Dòng định mức | 1A đến 125A tùy dòng sản phẩm | Dòng tải, tiết diện dây, mục đích bảo vệ |
| Đặc tuyến | B, C, D | Tải điện trở/chiếu sáng, tải phổ thông, tải có dòng khởi động cao |
| Khả năng cắt | 4.5kA, 6kA, 10kA, 15kA | Vị trí lắp dân dụng, tủ phụ hay tủ công nghiệp |
| Điện áp | 230/400VAC phổ biến | Nguồn AC hay DC, điện áp hệ thống |
Gợi ý chọn:
- Mạch điều khiển thường dùng MCB 1P hoặc 2P dòng nhỏ; mạch motor nhỏ có thể dùng MCB đặc tuyến C/D nhưng vẫn cần relay nhiệt hoặc motor protection breaker nếu cần bảo vệ quá tải motor.
- Đặc tuyến B, C, D là đặc tính tác động tức thời (magnetic trip) của MCB (và một số loại MCCB nhỏ dạng tép). Nó quy định CB sẽ nhảy ngay lập tức khi dòng điện vượt bao nhiêu lần dòng định mức.
| Loại | Tác động tức thời | Ví dụ | Tác động tại (A) |
|---|---|---|---|
| B | 3–5 In | B20 | 60–100A |
| C | 5–10 In | C20 | 100–200A |
| D | 10–20 In | D20 | 200–400A |
3. RCCB, ELCB, RCBO
Nhóm này dùng để bảo vệ dòng rò, chống giật hoặc chống cháy do rò điện.
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| RCCB | Chỉ bảo vệ dòng rò, không bảo vệ quá tải/ngắn mạch | Cần đi kèm MCB/MCCB |
| RCBO | Kết hợp bảo vệ dòng rò và quá tải/ngắn mạch | Mạch nhánh, ổ cắm, thiết bị riêng |
| ELCB | Tên gọi phổ biến cho thiết bị chống rò | Cần kiểm tra thực tế là RCCB hay RCBO |
| Thông số | Mức thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Dòng rò | 30mA, 100mA, 300mA | 30mA chống giật; 100/300mA thường dùng chống cháy hoặc bảo vệ tổng |
| Dòng định mức | 25A, 40A, 63A, 100A | Không phải dòng rò; là dòng tải đi qua thiết bị |
| Type | AC, A, F, B | Tải biến tần/nguồn xung nên kiểm tra loại phù hợp |
| Số cực | 2P, 4P | Theo hệ 1 pha/3 pha |
4. Contactor
Contactor dùng để đóng cắt tải bằng cuộn hút điều khiển. Đây là thiết bị rất dễ chọn sai nếu chỉ nhìn dòng ghi lớn nhất.
| Thông số | Ý nghĩa | Cần hỏi |
|---|---|---|
| Điện áp coil | Điện áp cấp cho cuộn hút | 24VDC, 48VAC, 110VAC, 220VAC, 380VAC |
| Dòng AC-3 | Khả năng đóng cắt motor | Công suất motor và điện áp motor |
| Dòng AC-1 | Khả năng đóng cắt tải thuần trở | Tải điện trở, heater |
| Tiếp điểm chính | 3P hoặc 4P | Tải 3 pha, 1 pha, cần cắt N hay không |
| Tiếp điểm phụ | NO/NC tích hợp hoặc gắn thêm | Tự giữ, liên động, báo trạng thái |
| Phụ kiện | Auxiliary, mechanical interlock, surge suppressor | Đảo chiều, sao-tam giác, chống nhiễu coil |
Chọn contactor cho motor
- Lấy công suất và điện áp motor từ nameplate.
- Tra dòng AC-3 của contactor ở đúng điện áp.
- Chọn coil đúng nguồn điều khiển.
- Kiểm tra số tiếp điểm phụ cần dùng.
- Nếu đóng cắt nhiều lần/giờ, môi trường nóng hoặc tải nặng, nên chọn dư cấp hoặc kiểm tra catalogue.
5. Relay nhiệt
Relay nhiệt bảo vệ quá tải motor, thường lắp sau contactor.
| Thông số | Cách chọn |
|---|---|
| Dải chỉnh dòng | Phải bao trùm dòng định mức motor |
| Class trip | Class 10 phổ biến; tải khởi động lâu có thể cần Class 20/30 |
| Kiểu reset | Manual hoặc Auto |
| Tiếp điểm phụ | 1NO + 1NC thường dùng cho mạch điều khiển/báo lỗi |
| Kiểu lắp | Gắn trực tiếp contactor hoặc lắp rời |
Lưu ý:
- Relay nhiệt không bảo vệ ngắn mạch. Mạch vẫn cần MCB/MCCB/cầu chì phù hợp.
- Contactor + Rơ le nhiệt = Khởi động từ.
6. Motor protection breaker
Motor protection breaker, thường gọi là MPCB, dùng để bảo vệ motor khỏi quá tải và ngắn mạch, có núm chỉnh dòng theo motor.
| Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|
| Gọn hơn tổ hợp MCB + relay nhiệt trong nhiều ứng dụng | Vẫn cần contactor nếu cần đóng cắt từ xa |
| Dải chỉnh dòng rõ ràng theo motor | Chọn đúng dải chỉnh, không chọn chỉ theo công suất |
| Có phụ kiện tiếp điểm phụ, shunt trip | Kiểm tra tương thích theo series |
- MPCB = MCB + RN
7. Relay trung gian
Relay trung gian dùng để cách ly tín hiệu, tăng số tiếp điểm hoặc chuyển đổi mức điện áp điều khiển.
| Thông số | Cần hỏi |
|---|---|
| Điện áp coil | 24VDC, 220VAC, 110VAC... |
| Số chân | 8 chân, 11 chân, 14 chân hoặc dạng slim |
| Số tiếp điểm | 1CO, 2CO, 4CO |
| Dòng tiếp điểm | 3A, 5A, 10A... |
| Đế relay | Loại chân tròn, chân dẹp, slim, có LED/test button |
8. Timer
Timer dùng để tạo trễ thời gian trong mạch điều khiển.
| Chế độ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ON delay | Có tín hiệu vào, chờ hết thời gian rồi mới đóng/ngắt | Khởi động tuần tự |
| OFF delay | Mất tín hiệu vào, chờ hết thời gian rồi mới trả trạng thái | Quạt chạy thêm sau khi dừng |
| Star-delta | Chuyển sao sang tam giác | Khởi động motor công suất vừa/lớn |
| Cyclic | Đóng/ngắt lặp lại | Bơm định kỳ, đèn cảnh báo |
9. SSR
SSR (Solid State Relay) là relay bán dẫn, đóng cắt không tiếp điểm cơ khí.
| Thông số | Lưu ý |
|---|---|
| Loại tải | AC hoặc DC, 1 pha hoặc 3 pha |
| Dòng tải | Cần chọn dư và có tản nhiệt |
| Điện áp điều khiển | 3-32VDC, 90-250VAC tùy loại |
| Kiểu đóng cắt | Zero-cross hoặc random turn-on |
| Tản nhiệt | Gần như bắt buộc với dòng lớn |
SSR phù hợp tải đóng cắt nhanh như điện trở nhiệt. Không nên thay contactor motor bằng SSR nếu chưa kiểm tra loại SSR, tải và bảo vệ đi kèm.
10. Nút nhấn, đèn báo, công tắc xoay
| Thiết bị | Thông số cần hỏi |
|---|---|
| Nút nhấn | Đường kính lỗ 22mm/30mm, màu, nhấn nhả hay nhấn giữ, NO/NC |
| Nút dừng khẩn | Xoay nhả/kéo nhả, số tiếp điểm NC, có khóa hay không |
| Đèn báo | Điện áp đèn, màu, đường kính, điện áp AC/DC |
| Công tắc xoay | Số vị trí, tự giữ/tự trả, loại tiếp điểm NO/NC |
| Selector switch | 2 vị trí/3 vị trí, có chìa khóa hay không |
11. Checklist tư vấn khí cụ điện
- Thiết bị cần thay là loại gì: MCB, MCCB, contactor, relay nhiệt, relay, timer hay SSR?
- Có ảnh mã cũ/nameplate/sơ đồ đấu dây không?
- Nguồn cấp và số pha là gì?
- Dòng tải hoặc công suất tải là bao nhiêu?
- Tải là motor, điện trở, đèn, tụ bù, biến áp hay tải điện tử?
- Cần bao nhiêu tiếp điểm NO/NC?
- Điện áp coil hoặc điện áp điều khiển là bao nhiêu?
- Lắp trong tủ hay ngoài trời, có yêu cầu IP không?
- Có cần phụ kiện báo trạng thái, cắt từ xa, khóa liên động, chống sét coil không?